to keep an eye on

to keep an eye on (trông chừng, canh chừng, để mắt tới) — trông nom hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó

Bài 1912/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to keep an eye on
Ngày đăng: — — Bài 1995
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1995
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: trông nom hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó

📖 Định nghĩa (English): to watch or take care of someone or something

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom?"
    Dịch: Bạn có thể trông giùm túi xách của tôi trong khi tôi đi vệ sinh không?.
  2. "Please keep an eye on the kids while I cook dinner."
  3. "She keeps an eye on her elderly neighbor every day."

🔗 Collocations phổ biến: keep a close eye on · keep an eye out for · keep an eye on something/someone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (idiom)


← Quay lại danh sách