Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1995
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: trông nom hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó
📖 Định nghĩa (English): to watch or take care of someone or something
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom?"
Dịch: Bạn có thể trông giùm túi xách của tôi trong khi tôi đi vệ sinh không?. - ② "Please keep an eye on the kids while I cook dinner."
- ③ "She keeps an eye on her elderly neighbor every day."
🔗 Collocations phổ biến: keep a close eye on · keep an eye out for · keep an eye on something/someone
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (idiom)