Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2324
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: quét sơn lên bề mặt, hoặc tạo ra bức tranh bằng màu
📖 Định nghĩa (English): to cover a surface with paint, or to create a picture using paint
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We painted the living room blue last weekend."
Dịch: Chúng tôi đã sơn phòng khách màu xanh vào cuối tuần trước.. - ② "She paints beautiful landscapes in her free time."
- ③ "He painted the old fence white."
🔗 Collocations phổ biến: paint a picture · paint the walls · wet paint · paint roller
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb