to paint

to paint (sơn, vẽ) — quét sơn lên bề mặt, hoặc tạo ra bức tranh bằng màu

Bài 2237/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to paint
Ngày đăng: — — Bài 2324
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2324
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quét sơn lên bề mặt, hoặc tạo ra bức tranh bằng màu

📖 Định nghĩa (English): to cover a surface with paint, or to create a picture using paint

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We painted the living room blue last weekend."
    Dịch: Chúng tôi đã sơn phòng khách màu xanh vào cuối tuần trước..
  2. "She paints beautiful landscapes in her free time."
  3. "He painted the old fence white."

🔗 Collocations phổ biến: paint a picture · paint the walls · wet paint · paint roller

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách