to pencil in

to pencil in (ghi tạm, sắp xếp tạm thời) — Sắp xếp tạm thời một cuộc hẹn, có thể được thay đổi sau này.

Bài 2445/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to pencil in
Ngày đăng: — — Bài 2535
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2535
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp tạm thời một cuộc hẹn, có thể được thay đổi sau này.

📖 Định nghĩa (English): To make a tentative arrangement or appointment that can be changed later.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's pencil in a meeting for next week."
    Dịch: Hãy ghi tạm một cuộc họp vào tuần sau..
  2. "I penciled him in for Saturday afternoon."
  3. "Can you pencil me in for a quick chat tomorrow?"

🔗 Collocations phổ biến: pencil in a meeting · pencil someone in · pencil in a date

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách