Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2535
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp tạm thời một cuộc hẹn, có thể được thay đổi sau này.
📖 Định nghĩa (English): To make a tentative arrangement or appointment that can be changed later.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's pencil in a meeting for next week."
Dịch: Hãy ghi tạm một cuộc họp vào tuần sau.. - ② "I penciled him in for Saturday afternoon."
- ③ "Can you pencil me in for a quick chat tomorrow?"
🔗 Collocations phổ biến: pencil in a meeting · pencil someone in · pencil in a date
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb