Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2444
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Để dành một thứ gì đó, đặc biệt là tiền hoặc thời gian, cho một mục đích cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): To save something, especially money or time, for a particular purpose.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I set aside some money each month for emergencies."
Dịch: Tôi để dành một ít tiền mỗi tháng cho những trường hợp khẩn cấp.. - ② "Let's set aside time to talk about the project."
- ③ "She set aside a few books for her younger sister."
🔗 Collocations phổ biến: set aside money/time · set aside something for · set aside a budget · set aside differences
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)