to set aside

to set aside (để dành, dành riêng) — Để dành một thứ gì đó, đặc biệt là tiền hoặc thời gian, cho một mục đích cụ thể.

Bài 2356/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to set aside
Ngày đăng: — — Bài 2444
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2444
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Để dành một thứ gì đó, đặc biệt là tiền hoặc thời gian, cho một mục đích cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): To save something, especially money or time, for a particular purpose.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I set aside some money each month for emergencies."
    Dịch: Tôi để dành một ít tiền mỗi tháng cho những trường hợp khẩn cấp..
  2. "Let's set aside time to talk about the project."
  3. "She set aside a few books for her younger sister."

🔗 Collocations phổ biến: set aside money/time · set aside something for · set aside a budget · set aside differences

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


← Quay lại danh sách