Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2440
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ra ngoài nhanh chóng và trong thời gian ngắn
📖 Định nghĩa (English): to go out of a place quickly and for a short time
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'll just nip out to the shop for some milk."
Dịch: Tôi sẽ chỉ ra ngoài cửa hàng mua ít sữa thôi.. - ② "She nipped out for lunch and came back twenty minutes later."
- ③ "Can you nip out and post this letter for me?"
🔗 Collocations phổ biến: nip out for a moment · nip out to get something · nip out quickly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb (informal)