to nip out

to nip out (đi ra ngoài một chút) — ra ngoài nhanh chóng và trong thời gian ngắn

Bài 2352/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to nip out
Ngày đăng: — — Bài 2440
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2440
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ra ngoài nhanh chóng và trong thời gian ngắn

📖 Định nghĩa (English): to go out of a place quickly and for a short time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'll just nip out to the shop for some milk."
    Dịch: Tôi sẽ chỉ ra ngoài cửa hàng mua ít sữa thôi..
  2. "She nipped out for lunch and came back twenty minutes later."
  3. "Can you nip out and post this letter for me?"

🔗 Collocations phổ biến: nip out for a moment · nip out to get something · nip out quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb (informal)


← Quay lại danh sách