Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1852
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: kết nối một thiết bị điện với nguồn điện bằng cách cắm phích cắm vào ổ cắm.
📖 Định nghĩa (English): to connect an electrical device to a power source by inserting its plug into a socket.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please plug in your phone to charge."
Dịch: Làm ơn cắm điện thoại của bạn vào sạc.. - ② "I always forget to plug in the laptop at night."
- ③ "Can you plug in the lamp over there?"
🔗 Collocations phổ biến: plug in a device · plug in the charger · plug in the TV · plug something in
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb