to plug in

to plug in (cắm điện, kết nối nguồn điện) — kết nối một thiết bị điện với nguồn điện bằng cách cắm phích cắm vào ổ cắm.

Bài 1771/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to plug in
Ngày đăng: — — Bài 1852
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1852
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: kết nối một thiết bị điện với nguồn điện bằng cách cắm phích cắm vào ổ cắm.

📖 Định nghĩa (English): to connect an electrical device to a power source by inserting its plug into a socket.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please plug in your phone to charge."
    Dịch: Làm ơn cắm điện thoại của bạn vào sạc..
  2. "I always forget to plug in the laptop at night."
  3. "Can you plug in the lamp over there?"

🔗 Collocations phổ biến: plug in a device · plug in the charger · plug in the TV · plug something in

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách