to repair

to repair (sửa chữa) — sửa lại cái gì bị hỏng để nó hoạt động trở lại

Bài 2238/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to repair
Ngày đăng: — — Bài 2325
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2325
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sửa lại cái gì bị hỏng để nó hoạt động trở lại

<[sync] Generated SQL for 99 entries strong>📖 Định nghĩa (English): to fix something that is broken or damaged so it works again

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He repairs bicycles for a living."
    Dịch: Anh ấy sửa xe đạp để kiếm sống..
  2. "We need to repair the broken fence before winter."
  3. "The technician repaired the washing machine quickly."

🔗 Collocations phổ biến: repair shop · repair costs · beyond repair · repair work

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách