Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2325
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: sửa lại cái gì bị hỏng để nó hoạt động trở lại
<[sync] Generated SQL for 99 entries strong>📖 Định nghĩa (English): to fix something that is broken or damaged so it works again
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He repairs bicycles for a living."
Dịch: Anh ấy sửa xe đạp để kiếm sống.. - ② "We need to repair the broken fence before winter."
- ③ "The technician repaired the washing machine quickly."
🔗 Collocations phổ biến: repair shop · repair costs · beyond repair · repair work
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb