to polish

to polish (đánh bóng, lau chùi cho sáng) — làm cho thứ gì đó sáng bóng bằng cách chà xát, thường với một chất đặc biệt

Bài 2212/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to polish
Ngày đăng: — — Bài 2299
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2299
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm cho thứ gì đó sáng bóng bằng cách chà xát, thường với một chất đặc biệt

📖 Định nghĩa (English): to make something shine by rubbing it, often with a special substance

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He polished his shoes before the interview."
    Dịch: Anh ấy đánh bóng giày trước buổi phỏng vấn..
  2. "She polished the silverware until it shone."
  3. "We need to polish the wooden table regularly."

🔗 Collocations phổ biến: polish shoes · polish silver · polish furniture · polish off (food) · nail polish

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách