to settle in

to settle in (ổn định, hòa nhập, quen dần) — Trở nên thoải mái và quen thuộc với một nơi ở mới, ngôi nhà mới hoặc một tình huống mới.

Bài 2446/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to settle in
Ngày đăng: — — Bài 2536
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2536
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở nên thoải mái và quen thuộc với một nơi ở mới, ngôi nhà mới hoặc một tình huống mới.

📖 Định nghĩa (English): To become comfortable and accustomed to a new place, home, or situation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It took me a month to settle in my new apartment."
    Dịch: Tôi mất một tháng để ổn định ở căn hộ mới..
  2. "The kids settled in at school quite quickly."
  3. "Just settle in and relax; you're home now."

🔗 Collocations phổ biến: settle in at home · settle in to a new place · settle in quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách