Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2536
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở nên thoải mái và quen thuộc với một nơi ở mới, ngôi nhà mới hoặc một tình huống mới.
📖 Định nghĩa (English): To become comfortable and accustomed to a new place, home, or situation.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "It took me a month to settle in my new apartment."
Dịch: Tôi mất một tháng để ổn định ở căn hộ mới.. - ② "The kids settled in at school quite quickly."
- ③ "Just settle in and relax; you're home now."
🔗 Collocations phổ biến: settle in at home · settle in to a new place · settle in quickly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb