Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2520
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngồi nghỉ ngơi với chân được kê cao để thư giãn
📖 Định nghĩa (English): to rest by sitting down with your legs raised and supported
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "After a long day at work, I love to put my feet up on the sofa."
Dịch: Sau một ngày dài làm việc, tôi thích ngồi thư giãn trên ghế sofa.. - ② "She's putting her feet up and watching her favorite show."
- ③ "Put your feet up and enjoy your weekend."
🔗 Collocations phổ biến: put your feet up · finally put your feet up · time to put your feet up
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb (idiom)