to put your feet up

to put your feet up (nghỉ ngơi, thư giãn) — ngồi nghỉ ngơi với chân được kê cao để thư giãn

Bài 2430/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to put your feet up
Ngày đăng: — — Bài 2520
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2520
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngồi nghỉ ngơi với chân được kê cao để thư giãn

📖 Định nghĩa (English): to rest by sitting down with your legs raised and supported

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "After a long day at work, I love to put my feet up on the sofa."
    Dịch: Sau một ngày dài làm việc, tôi thích ngồi thư giãn trên ghế sofa..
  2. "She's putting her feet up and watching her favorite show."
  3. "Put your feet up and enjoy your weekend."

🔗 Collocations phổ biến: put your feet up · finally put your feet up · time to put your feet up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb (idiom)


← Quay lại danh sách