Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2408
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiếp tục làm một việc gì đó khó khăn hoặc mệt mỏi với sự quyết tâm mạnh mẽ cho đến khi hoàn thành.
📖 Định nghĩa (English): To continue doing something difficult or tiring with strong determination until it is finished.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She powered through her headache and finished the report."
Dịch: Cô ấy đã cố gắng vượt qua cơn đau đầu và hoàn thành báo cáo.. - ② "I need to power through this stack of paperwork today."
- ③ "Despite feeling exhausted, he powered through the marathon."
🔗 Collocations phổ biến: power through something · power through the day · power through pain · power through a challenge
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb