to power through

to power through (cố gắng vượt qua, kiên trì hoàn thành) — Tiếp tục làm một việc gì đó khó khăn hoặc mệt mỏi với sự quyết tâm mạnh mẽ cho đến khi hoàn thành.

Bài 2320/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to power through
Ngày đăng: — — Bài 2408
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2408
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiếp tục làm một việc gì đó khó khăn hoặc mệt mỏi với sự quyết tâm mạnh mẽ cho đến khi hoàn thành.

📖 Định nghĩa (English): To continue doing something difficult or tiring with strong determination until it is finished.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She powered through her headache and finished the report."
    Dịch: Cô ấy đã cố gắng vượt qua cơn đau đầu và hoàn thành báo cáo..
  2. "I need to power through this stack of paperwork today."
  3. "Despite feeling exhausted, he powered through the marathon."

🔗 Collocations phổ biến: power through something · power through the day · power through pain · power through a challenge

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách