Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1853
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch một cách kỹ lưỡng bằng sản phẩm chuyên dụng hoặc bằng nhiệt để loại bỏ vi trùng và vi khuẩn.
📖 Định nghĩa (English): to clean something thoroughly with a special product or by heating in order to remove germs and bacteria.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We sanitize the kitchen counters every day."
Dịch: Chúng tôi khử trùng mặt bếp mỗi ngày.. - ② "Please sanitize your hands before eating."
- ③ "The hospital sanitizes all equipment regularly."
🔗 Collocations phổ biến: sanitize hands · sanitize surfaces · sanitize equipment · sanitize properly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb