to sanitize

to sanitize (khử trùng, vệ sinh) — làm sạch một cách kỹ lưỡng bằng sản phẩm chuyên dụng hoặc bằng nhiệt để loại bỏ vi trùng và vi kh...

Bài 1772/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to sanitize
Ngày đăng: — — Bài 1853
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1853
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch một cách kỹ lưỡng bằng sản phẩm chuyên dụng hoặc bằng nhiệt để loại bỏ vi trùng và vi khuẩn.

📖 Định nghĩa (English): to clean something thoroughly with a special product or by heating in order to remove germs and bacteria.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We sanitize the kitchen counters every day."
    Dịch: Chúng tôi khử trùng mặt bếp mỗi ngày..
  2. "Please sanitize your hands before eating."
  3. "The hospital sanitizes all equipment regularly."

🔗 Collocations phổ biến: sanitize hands · sanitize surfaces · sanitize equipment · sanitize properly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách