Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2300
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu trứng bằng cách trộn lòng đỏ và lòng trắng với nhau khi chiên trong chảo
📖 Định nghĩa (English): to cook eggs by mixing the yolks and whites together while cooking in a pan
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'll scramble some eggs for breakfast."
Dịch: Tôi sẽ xào trứng cho bữa sáng.. - ② "She scrambled eggs with cheese and herbs."
- ③ "He likes his eggs scrambled soft."
🔗 Collocations phổ biến: scramble eggs · scrambled eggs · scramble for (something) · scramble to do
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb