to scramble

to scramble (xào, đánh (trứng)) — nấu trứng bằng cách trộn lòng đỏ và lòng trắng với nhau khi chiên trong chảo

Bài 2213/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to scramble
Ngày đăng: — — Bài 2300
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2300
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu trứng bằng cách trộn lòng đỏ và lòng trắng với nhau khi chiên trong chảo

📖 Định nghĩa (English): to cook eggs by mixing the yolks and whites together while cooking in a pan

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'll scramble some eggs for breakfast."
    Dịch: Tôi sẽ xào trứng cho bữa sáng..
  2. "She scrambled eggs with cheese and herbs."
  3. "He likes his eggs scrambled soft."

🔗 Collocations phổ biến: scramble eggs · scrambled eggs · scramble for (something) · scramble to do

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách