to step up

to step up (đảm nhận, hành động quyết đoán) — Đảm nhận thêm trách nhiệm hoặc hành động một cách quyết đoán khi tình huống đòi hỏi hành động.

Bài 2321/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to step up
Ngày đăng: — — Bài 2409
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2409
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đảm nhận thêm trách nhiệm hoặc hành động một cách quyết đoán khi tình huống đòi hỏi hành động.

📖 Định nghĩa (English): To take on more responsibility or to act boldly when a situation demands action.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "When the manager left, Sarah stepped up to lead the project."
    Dịch: Khi người quản lý nghỉ việc, Sarah đã đảm nhận vai trò dẫn dắt dự án..
  2. "We need volunteers to step up and help at the food bank."
  3. "He stepped up his training before the big competition."

🔗 Collocations phổ biến: step up to the plate · step up and lead · step up efforts · step up to the challenge

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách