to scroll

to scroll (cuộn, lướt (trên màn hình)) — di chuyển văn bản hoặc hình ảnh lên, xuống hoặc sang ngang trên màn hình

Bài 2016/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to scroll
Ngày đăng: — — Bài 2101
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2101
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: di chuyển văn bản hoặc hình ảnh lên, xuống hoặc sang ngang trên màn hình

📖 Định nghĩa (English): to move text or images up, down, or sideways on a screen

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I scroll through social media before bed."
    Dịch: Tôi lướt mạng xã hội trước khi ngủ..
  2. "She scrolled down to find more information."
  3. "He scrolled through the news on his tablet."

🔗 Collocations phổ biến: scroll down · scroll up · scroll through · scroll endlessly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách