Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2101
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: di chuyển văn bản hoặc hình ảnh lên, xuống hoặc sang ngang trên màn hình
📖 Định nghĩa (English): to move text or images up, down, or sideways on a screen
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I scroll through social media before bed."
Dịch: Tôi lướt mạng xã hội trước khi ngủ.. - ② "She scrolled down to find more information."
- ③ "He scrolled through the news on his tablet."
🔗 Collocations phổ biến: scroll down · scroll up · scroll through · scroll endlessly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb