to sort out

to sort out (sắp xếp, phân loại, giải quyết) — Sắp xếp đồ vật theo thứ tự hoặc phân loại; giải quyết một vấn đề.

Bài 1692/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to sort out
Ngày đăng: — — Bài 1772
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1772
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp đồ vật theo thứ tự hoặc phân loại; giải quyết một vấn đề.

📖 Định nghĩa (English): To organize things by putting them in order or by type; to solve a problem.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to sort out my closet this weekend."
    Dịch: Cuối tuần này tôi cần dọn dẹp tủ quần áo..
  2. "She sorted out the laundry by color before washing."
  3. "Let's sort out this mess together after dinner."

🔗 Collocations phổ biến: sort out clothes · sort out the problem · sort out the mess · sort out paperwork

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách