to shave

to shave (cạo (râu/lông)) — Hành động dùng dao cạo hoặc máy cạo để cắt sát da, thường dùng cho râu hoặc lông.

Bài 1972/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to shave
Ngày đăng: — — Bài 2056
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2056
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động dùng dao cạo hoặc máy cạo để cắt sát da, thường dùng cho râu hoặc lông.

📖 Định nghĩa (English): To cut hair very close to the skin using a razor or shaver.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He shaves every morning before work."
    Dịch: Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm..
  2. "I need to shave before the job interview."
  3. "She shaves her legs once a week."

🔗 Collocations phổ biến: shave one's beard · shave one's head · shave with a razor · shave closely

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách