Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2056
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động dùng dao cạo hoặc máy cạo để cắt sát da, thường dùng cho râu hoặc lông.
📖 Định nghĩa (English): To cut hair very close to the skin using a razor or shaver.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He shaves every morning before work."
Dịch: Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm.. - ② "I need to shave before the job interview."
- ③ "She shaves her legs once a week."
🔗 Collocations phổ biến: shave one's beard · shave one's head · shave with a razor · shave closely
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb