to sleep like a log

to sleep like a log (ngủ rất say, ngủ như chết) — ngủ rất sâu giấc và không dễ tỉnh giấc

Bài 2431/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to sleep like a log
Ngày đăng: — — Bài 2521
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2521
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ rất sâu giấc và không dễ tỉnh giấc

📖 Định nghĩa (English): to sleep very deeply and not wake up easily

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I slept like a log last night and feel refreshed today."
    Dịch: Đêm qua tôi ngủ rất say và hôm nay thấy sảng khoái..
  2. "After the long hike, he slept like a log for ten hours."
  3. "She was so tired that she slept like a log on the couch."

🔗 Collocations phổ biến: sleep like a log · slept like a log all night · sleeping like a log

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


← Quay lại danh sách