Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2521
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ rất sâu giấc và không dễ tỉnh giấc
📖 Định nghĩa (English): to sleep very deeply and not wake up easily
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I slept like a log last night and feel refreshed today."
Dịch: Đêm qua tôi ngủ rất say và hôm nay thấy sảng khoái.. - ② "After the long hike, he slept like a log for ten hours."
- ③ "She was so tired that she slept like a log on the couch."
🔗 Collocations phổ biến: sleep like a log · slept like a log all night · sleeping like a log
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom