Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2326
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: nối các mảnh vải lại với nhau bằng kim và chỉ
📖 Định nghĩa (English): to join pieces of fabric together using a needle and thread
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My mother sews all of our clothes at home."
Dịch: Mẹ tôi may tất cả quần áo cho gia đình tại nhà.. - ② "She sewed a button back on her shirt."
- ③ "He sewed a small hole in his jeans."
🔗 Collocations phổ biến: sew a dress · sew by hand · sewing machine · sewing kit
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb