to sew

to sew (khâu, may) — nối các mảnh vải lại với nhau bằng kim và chỉ

Bài 2239/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to sew
Ngày đăng: — — Bài 2326
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2326
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nối các mảnh vải lại với nhau bằng kim và chỉ

📖 Định nghĩa (English): to join pieces of fabric together using a needle and thread

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother sews all of our clothes at home."
    Dịch: Mẹ tôi may tất cả quần áo cho gia đình tại nhà..
  2. "She sewed a button back on her shirt."
  3. "He sewed a small hole in his jeans."

🔗 Collocations phổ biến: sew a dress · sew by hand · sewing machine · sewing kit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách