to sort laundry

to sort laundry (phân loại quần áo giặt) — Phân chia quần áo thành các đống khác nhau theo màu sắc, chất liệu hoặc hướng dẫn giặt trước khi ...

Bài 3103/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to sort laundry
Ngày đăng: — — Bài 3105
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3105
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phân chia quần áo thành các đống khác nhau theo màu sắc, chất liệu hoặc hướng dẫn giặt trước khi giặt.

📖 Định nghĩa (English): To separate clothes into different piles based on color, fabric type, or washing instructions before washing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always sort laundry by color before washing."
    Dịch: Tôi luôn phân loại quần áo theo màu trước khi giặt..
  2. "Sort the laundry into whites, darks, and delicates."
  3. "She forgot to sort the laundry and her white shirt turned pink."

🔗 Collocations phổ biến: sort laundry by color; sort laundry into piles; sort laundry before washing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách