Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3105
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phân chia quần áo thành các đống khác nhau theo màu sắc, chất liệu hoặc hướng dẫn giặt trước khi giặt.
📖 Định nghĩa (English): To separate clothes into different piles based on color, fabric type, or washing instructions before washing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always sort laundry by color before washing."
Dịch: Tôi luôn phân loại quần áo theo màu trước khi giặt.. - ② "Sort the laundry into whites, darks, and delicates."
- ③ "She forgot to sort the laundry and her white shirt turned pink."
🔗 Collocations phổ biến: sort laundry by color; sort laundry into piles; sort laundry before washing
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase