Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

to set the mood

to set the mood (tạo không khí) — tạo ra một bầu không khí hoặc cảm xúc cụ thể ở một nơi

Bài 2201/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to set the mood
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2201
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2201
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tạo ra một bầu không khí hoặc cảm xúc cụ thể ở một nơi

📖 Định nghĩa (English): to create a particular atmosphere or feeling in a place

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Candles help set the mood for a romantic dinner."
    Dịch: Nến giúp tạo không khí cho bữa tối lãng mạn..
  2. "Soft music sets the mood for relaxation."
  3. "He dimmed the lights to set the mood."

🔗 Collocations phổ biến: set the mood for something · set the mood perfectly · help set the mood

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách