to shovel snow

to shovel snow (xúc tuyết, hót tuyết) — dọn tuyết khỏi một bề mặt như lối đi xe, lối đi bộ hoặc vỉa hè bằng xẻng.

Bài 1773/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to shovel snow
Ngày đăng: — — Bài 1854
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1854
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dọn tuyết khỏi một bề mặt như lối đi xe, lối đi bộ hoặc vỉa hè bằng xẻng.

📖 Định nghĩa (English): to remove snow from a surface such as a driveway, path, or sidewalk using a shovel.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have to shovel snow from the driveway."
    Dịch: Tôi phải hót tuyết khỏi lối đi xe ô tô..
  2. "We shoveled the snow off the front steps."
  3. "The neighbors are shoveling snow together this morning."

🔗 Collocations phổ biến: shovel snow · shovel the driveway · shovel snow off the roof · shovel the sidewalk

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách