to sort

to sort (phân loại, sắp xếp) — sắp xếp đồ vật theo nhóm dựa trên loại, kích thước hoặc đặc điểm khác

Bài 2214/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to sort
Ngày đăng: — — Bài 2301
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2301
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sắp xếp đồ vật theo nhóm dựa trên loại, kích thước hoặc đặc điểm khác

📖 Định nghĩa (English): to arrange things in groups according to their type, size, or other features

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please sort the laundry by color before washing."
    Dịch: Làm ơn phân loại đồ giặt theo màu trước khi giặt..
  2. "I need to sort these papers into different piles."
  3. "She sorted the recycling carefully."

🔗 Collocations phổ biến: sort out · sort through · sort by · sort into groups · mail sort

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách