Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2301
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: sắp xếp đồ vật theo nhóm dựa trên loại, kích thước hoặc đặc điểm khác
📖 Định nghĩa (English): to arrange things in groups according to their type, size, or other features
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please sort the laundry by color before washing."
Dịch: Làm ơn phân loại đồ giặt theo màu trước khi giặt.. - ② "I need to sort these papers into different piles."
- ③ "She sorted the recycling carefully."
🔗 Collocations phổ biến: sort out · sort through · sort by · sort into groups · mail sort
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb