Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2102
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: tắt một thiết bị, đèn hoặc máy móc
📖 Định nghĩa (English): to turn off a device, light, or machine
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please switch off the lights before you leave."
Dịch: Làm ơn tắt đèn trước khi bạn rời đi.. - ② "He switched off his phone during the meeting."
- ③ "Don't forget to switch off the heater when you go out."
🔗 Collocations phổ biến: switch off the light · switch off automatically · switch off completely · switch off the TV
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb