to switch off

to switch off (tắt (thiết bị, đèn)) — tắt một thiết bị, đèn hoặc máy móc

Bài 2017/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to switch off
Ngày đăng: — — Bài 2102
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2102
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tắt một thiết bị, đèn hoặc máy móc

📖 Định nghĩa (English): to turn off a device, light, or machine

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please switch off the lights before you leave."
    Dịch: Làm ơn tắt đèn trước khi bạn rời đi..
  2. "He switched off his phone during the meeting."
  3. "Don't forget to switch off the heater when you go out."

🔗 Collocations phổ biến: switch off the light · switch off automatically · switch off completely · switch off the TV

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách