Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2327
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch bằng nước và thường kèm theo xà phòng
📖 Định nghĩa (English): to clean something using water and usually soap
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I wash my hands before eating."
Dịch: Tôi rửa tay trước khi ăn.. - ② "She washes her car every weekend."
- ③ "They wash the vegetables before cooking."
🔗 Collocations phổ biến: wash dishes · wash hands · wash clothes · do the washing
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb