Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

to wash

to wash (rửa, giặt) — làm sạch bằng nước và thường kèm theo xà phòng

Bài 2327/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to wash
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2327
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2327
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch bằng nước và thường kèm theo xà phòng

📖 Định nghĩa (English): to clean something using water and usually soap

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I wash my hands before eating."
    Dịch: Tôi rửa tay trước khi ăn..
  2. "She washes her car every weekend."
  3. "They wash the vegetables before cooking."

🔗 Collocations phổ biến: wash dishes · wash hands · wash clothes · do the washing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách