to wash

to wash (rửa, giặt) — làm sạch bằng nước và thường kèm theo xà phòng

Bài 2240/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to wash
Ngày đăng: — — Bài 2327
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2327
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch bằng nước và thường kèm theo xà phòng

📖 Định nghĩa (English): to clean something using water and usually soap

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I wash my hands before eating."
    Dịch: Tôi rửa tay trước khi ăn..
  2. "She washes her car every weekend."
  3. "They wash the vegetables before cooking."

🔗 Collocations phổ biến: wash dishes · wash hands · wash clothes · do the washing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách