to take off

to take off (cởi ra, tháo ra) — Cởi hoặc tháo một món đồ (quần áo, phụ kiện) ra khỏi người.

Bài 1693/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to take off
Ngày đăng: — — Bài 1773
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1773
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cởi hoặc tháo một món đồ (quần áo, phụ kiện) ra khỏi người.

📖 Định nghĩa (English): To remove a piece of clothing or accessory from your body.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Take off your wet shoes before coming inside."
    Dịch: Cởi đôi giày ướt của bạn ra trước khi vào nhà..
  2. "He took off his jacket when he entered the room."
  3. "Please take off your hat indoors."

🔗 Collocations phổ biến: take off shoes · take off a coat · take off clothes · take off the hat · take off makeup

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách