Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1773
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cởi hoặc tháo một món đồ (quần áo, phụ kiện) ra khỏi người.
📖 Định nghĩa (English): To remove a piece of clothing or accessory from your body.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Take off your wet shoes before coming inside."
Dịch: Cởi đôi giày ướt của bạn ra trước khi vào nhà.. - ② "He took off his jacket when he entered the room."
- ③ "Please take off your hat indoors."
🔗 Collocations phổ biến: take off shoes · take off a coat · take off clothes · take off the hat · take off makeup
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb