Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

wound

wound (vết thương) — Chấn thương đối với mô sống, thường do vết cắt, vết đánh hoặc tác động khác gây ra làm rách da.

Bài 3311/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wound
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3311
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3311
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chấn thương đối với mô sống, thường do vết cắt, vết đánh hoặc tác động khác gây ra làm rách da.

📖 Định nghĩa (English): An injury to living tissue, typically caused by a cut, blow, or other impact that breaks the skin.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He has a deep wound on his left arm."
    Dịch: Anh ấy có một vết thương sâu ở cánh tay trái..
  2. "The nurse cleaned the wound carefully."
  3. "The wound is healing slowly."

🔗 Collocations phổ biến: deep wound · minor wound · wound healing · clean a wound · gunshot wound

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách