Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2050
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi âm thanh ngắn được gửi cho ai đó qua ứng dụng nhắn tin như WhatsApp hoặc iMessage.
📖 Định nghĩa (English): A short audio recording sent to someone through a messaging app, such as WhatsApp or iMessage.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He sent me a voice note this morning."
Dịch: Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn thoại sáng nay.. - ② "I listen to voice notes while driving."
- ③ "Could you record a voice note for her?"
🔗 Collocations phổ biến: send a voice note · record a voice note · listen to a voice note · voice note message · reply by voice note
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun