voice note

voice note (tin nhắn thoại) — Bản ghi âm thanh ngắn được gửi cho ai đó qua ứng dụng nhắn tin như WhatsApp hoặc iMessage.

Bài 1966/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
voice note
Ngày đăng: — — Bài 2050
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2050
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi âm thanh ngắn được gửi cho ai đó qua ứng dụng nhắn tin như WhatsApp hoặc iMessage.

📖 Định nghĩa (English): A short audio recording sent to someone through a messaging app, such as WhatsApp or iMessage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He sent me a voice note this morning."
    Dịch: Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn thoại sáng nay..
  2. "I listen to voice notes while driving."
  3. "Could you record a voice note for her?"

🔗 Collocations phổ biến: send a voice note · record a voice note · listen to a voice note · voice note message · reply by voice note

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách