---
title: "video conferencing"
excerpt: "video conferencing (hội nghị trực tuyến) — Công nghệ cho phép người ở các địa điểm khác nhau tổ chức các cuộc họp theo thời gian thực bằng v..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3527"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/video-conferencing/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/video-conferencing/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# video conferencing

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3527

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/video-conferencing/pronunciation.mp3

## video conferencing /ˈvɪdioʊ ˈkɒnfərənsɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Công nghệ cho phép người ở các địa điểm khác nhau tổ chức các cuộc họp theo thời gian thực bằng video và âm thanh qua internet.

**📖 Định nghĩa (English):** A technology that allows people in different locations to hold real-time meetings using video and audio over the internet.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The team holds a video conferencing call every Monday morning." *Dịch: Nhóm tổ chức một cuộc gọi hội nghị trực tuyến vào mỗi sáng thứ Hai..*
2. **②** "Video conferencing has replaced many business travel trips."
3. **③** "She uses video conferencing to attend online classes from home."

**🔗 Collocations phổ biến:** video conferencing call · video conferencing tool · video conferencing software · video conferencing platform · host a video conferencing

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/video-conferencing/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/video-conferencing/
