Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

video conferencing

video conferencing (hội nghị trực tuyến) — Công nghệ cho phép người ở các địa điểm khác nhau tổ chức các cuộc họp theo thời gian thực bằng v...

Bài 3527/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
video conferencing
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3527
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3527
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công nghệ cho phép người ở các địa điểm khác nhau tổ chức các cuộc họp theo thời gian thực bằng video và âm thanh qua internet.

📖 Định nghĩa (English): A technology that allows people in different locations to hold real-time meetings using video and audio over the internet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The team holds a video conferencing call every Monday morning."
    Dịch: Nhóm tổ chức một cuộc gọi hội nghị trực tuyến vào mỗi sáng thứ Hai..
  2. "Video conferencing has replaced many business travel trips."
  3. "She uses video conferencing to attend online classes from home."

🔗 Collocations phổ biến: video conferencing call · video conferencing tool · video conferencing software · video conferencing platform · host a video conferencing

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách