Bài tập Articles — 30 câu điền mạo từ có giải thích chi tiết

30 câu trắc nghiệm A/B/C/D về mạo từ (a, an, the, zero article) có đáp án và giải thích chi tiết. Luyện tập mạo từ cho phần Use of English đề thi VSTEP B1-B2.

Bài 33/55 trong thread: ngu-phap
Bài tập Articles — 30 câu điền mạo từ có giải thích chi tiết
Ngày đăng: — — Bài 33
B1
Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
B1
Bài số
33
Ngày đăng
Lượt xem
1

Nhắc lại lý thuyết Articles

A/An — danh từ đếm được số ít, chưa xác định. The — đã xác định, duy nhất, đã nhắc trước đó. Zero (∅) — danh từ không đếm được / số nhiều nói chung, tên riêng, bữa ăn, thể thao, ngôn ngữ.

30 câu trắc nghiệm Articles

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. She is ______ honest person.

A. a   B. an   C. the   D. ∅ (không dùng mạo từ)

Câu 2. ______ sun rises in ______ east.

A. A / an   B. The / the   C. ∅ / the   D. The / ∅

Câu 3. I had ______ breakfast at 7 a.m. this morning.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 4. She wants to be ______ engineer.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 5. ______ water in this bottle is not clean.

A. A   B. An   C. The   D. ∅

Câu 6. He plays ______ guitar very well.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 7. ______ children need love and care.

A. A   B. The   C. ∅   D. An

Câu 8. My sister lives in ______ United Kingdom.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 9. We go to ______ school by ______ bus.

A. the / the   B. ∅ / ∅   C. a / a   D. the / a

Câu 10. He is ______ tallest student in our class.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 11. I saw ______ accident on my way to work. ______ accident was terrible.

A. an / The   B. the / The   C. a / An   D. an / An

Câu 12. ______ life is too short to worry about small things.

A. A   B. An   C. The   D. ∅

Câu 13. She gave me ______ useful piece of advice.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 14. ______ Mount Everest is the highest mountain in the world.

A. A   B. An   C. The   D. ∅

Câu 15. Do you like ______ Japanese food?

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 16. I bought ______ new car last week. ______ car is red.

A. the / A   B. a / The   C. ∅ / The   D. a / A

Câu 17. She studied ______ medicine at ______ university.

A. the / a   B. ∅ / ∅   C. the / the   D. ∅ / a

Câu 18. We visited ______ Philippines last summer.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 19. What ______ beautiful day!

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 20. ______ rich should help ______ poor.

A. ∅ / ∅   B. The / the   C. A / a   D. The / ∅

Câu 21. He goes to ______ church every Sunday.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 22. ______ Mekong River flows through Vietnam.

A. A   B. An   C. The   D. ∅

Câu 23. I need ______ information about the course.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 24. She is ______ first person to arrive.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 25. ______ English is spoken all over ______ world.

A. ∅ / the   B. The / the   C. ∅ / ∅   D. The / ∅

Câu 26. He had ______ egg and ______ piece of toast for breakfast.

A. an / a   B. a / a   C. the / the   D. an / the

Câu 27. I love ______ music, especially ______ classical music.

A. the / the   B. ∅ / ∅   C. the / ∅   D. ∅ / the

Câu 28. She is ______ only child in her family.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 29. He works as ______ accountant in ______ big company.

A. an / a   B. a / a   C. the / the   D. ∅ / ∅

Câu 30. ______ honesty is ______ best policy.

A. ∅ / the   B. The / the   C. An / a   D. ∅ / ∅

Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. an"Honest" có h câm → âm đầu là nguyên âm /ɒ/ → dùng an.
2B. The / theMặt trời và phương hướng là duy nhất → the.
3D. ∅Tên bữa ăn → zero article.
4B. anNghề nghiệp, "engineer" bắt đầu bằng nguyên âm /e/ → an.
5C. TheNước cụ thể (trong chai này) → the.
6C. theNhạc cụ → play the guitar.
7C. ∅Trẻ em nói chung → zero article.
8C. theTên nước có "Kingdom" → the United Kingdom.
9B. ∅ / ∅"Go to school" (mục đích học) + "by bus" (phương tiện) → zero.
10C. theSo sánh nhất → the tallest.
11A. an / TheLần đầu nhắc → an; lần thứ hai đã xác định → The.
12D. ∅"Life" nói chung → zero article.
13A. a"Useful" phát âm /juː/ (phụ âm) → dùng a.
14D. ∅Tên núi đơn lẻ → zero article (Mount Everest).
15D. ∅Đồ ăn nói chung → zero article.
16B. a / TheLần đầu nhắc → a; lần sau đã biết → The.
17B. ∅ / ∅"Medicine" (môn học) + "university" (mục đích học) → zero.
18C. theTên nước dạng quần đảo/số nhiều → the Philippines.
19A. aCâu cảm thán "What a + adj + N" → a.
20B. The / theTính từ dùng như danh từ → the rich, the poor.
21D. ∅"Go to church" (mục đích lễ) → zero article.
22C. TheTên sông → the Mekong River.
23D. ∅"Information" là danh từ không đếm được, chưa xác định → zero. (Hoặc nếu xác định "about the course" thì dùng "some".)
24C. theSố thứ tự "first" → the.
25A. ∅ / the"English" (ngôn ngữ) → zero; "the world" (duy nhất) → the.
26A. an / a"Egg" bắt đầu bằng nguyên âm → an; "piece" bắt đầu phụ âm → a.
27B. ∅ / ∅Âm nhạc nói chung → zero article.
28C. the"Only" → duy nhất → the only child.
29A. an / a"Accountant" bắt đầu nguyên âm → an; "big company" chưa xác định → a.
30A. ∅ / the"Honesty" (khái niệm chung) → zero; "best" (so sánh nhất) → the.

Tiếp theo: Prepositions of time — Giới từ chỉ thời gian In, On, At kèm bài tập.

← Quay lại danh sách