Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Bài tập Articles — 30 câu điền mạo từ có giải thích chi tiết

30 câu trắc nghiệm A/B/C/D về mạo từ (a, an, the, zero article) có đáp án và giải thích chi tiết. Luyện tập mạo từ cho phần Use of English đề thi VSTEP B1-B2.

Bài 33/51 trong thread: ngu-phap
Bài tập Articles — 30 câu điền mạo từ có giải thích chi tiết
Ngày đăng: 27/07/2026 — Bài 33
B1
Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
B1
Bài số
33
Ngày đăng
27/07/2026
Lượt xem
0

Nhắc lại lý thuyết Articles

A/An — danh từ đếm được số ít, chưa xác định. The — đã xác định, duy nhất, đã nhắc trước đó. Zero (∅) — danh từ không đếm được / số nhiều nói chung, tên riêng, bữa ăn, thể thao, ngôn ngữ.

30 câu trắc nghiệm Articles

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. She is ______ honest person.

A. a   B. an   C. the   D. ∅ (không dùng mạo từ)

Câu 2. ______ sun rises in ______ east.

A. A / an   B. The / the   C. ∅ / the   D. The / ∅

Câu 3. I had ______ breakfast at 7 a.m. this morning.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 4. She wants to be ______ engineer.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 5. ______ water in this bottle is not clean.

A. A   B. An   C. The   D. ∅

Câu 6. He plays ______ guitar very well.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 7. ______ children need love and care.

A. A   B. The   C. ∅   D. An

Câu 8. My sister lives in ______ United Kingdom.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 9. We go to ______ school by ______ bus.

A. the / the   B. ∅ / ∅   C. a / a   D. the / a

Câu 10. He is ______ tallest student in our class.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 11. I saw ______ accident on my way to work. ______ accident was terrible.

A. an / The   B. the / The   C. a / An   D. an / An

Câu 12. ______ life is too short to worry about small things.

A. A   B. An   C. The   D. ∅

Câu 13. She gave me ______ useful piece of advice.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 14. ______ Mount Everest is the highest mountain in the world.

A. A   B. An   C. The   D. ∅

Câu 15. Do you like ______ Japanese food?

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 16. I bought ______ new car last week. ______ car is red.

A. the / A   B. a / The   C. ∅ / The   D. a / A

Câu 17. She studied ______ medicine at ______ university.

A. the / a   B. ∅ / ∅   C. the / the   D. ∅ / a

Câu 18. We visited ______ Philippines last summer.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 19. What ______ beautiful day!

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 20. ______ rich should help ______ poor.

A. ∅ / ∅   B. The / the   C. A / a   D. The / ∅

Câu 21. He goes to ______ church every Sunday.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 22. ______ Mekong River flows through Vietnam.

A. A   B. An   C. The   D. ∅

Câu 23. I need ______ information about the course.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 24. She is ______ first person to arrive.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 25. ______ English is spoken all over ______ world.

A. ∅ / the   B. The / the   C. ∅ / ∅   D. The / ∅

Câu 26. He had ______ egg and ______ piece of toast for breakfast.

A. an / a   B. a / a   C. the / the   D. an / the

Câu 27. I love ______ music, especially ______ classical music.

A. the / the   B. ∅ / ∅   C. the / ∅   D. ∅ / the

Câu 28. She is ______ only child in her family.

A. a   B. an   C. the   D. ∅

Câu 29. He works as ______ accountant in ______ big company.

A. an / a   B. a / a   C. the / the   D. ∅ / ∅

Câu 30. ______ honesty is ______ best policy.

A. ∅ / the   B. The / the   C. An / a   D. ∅ / ∅

Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. an"Honest" có h câm → âm đầu là nguyên âm /ɒ/ → dùng an.
2B. The / theMặt trời và phương hướng là duy nhất → the.
3D. ∅Tên bữa ăn → zero article.
4B. anNghề nghiệp, "engineer" bắt đầu bằng nguyên âm /e/ → an.
5C. TheNước cụ thể (trong chai này) → the.
6C. theNhạc cụ → play the guitar.
7C. ∅Trẻ em nói chung → zero article.
8C. theTên nước có "Kingdom" → the United Kingdom.
9B. ∅ / ∅"Go to school" (mục đích học) + "by bus" (phương tiện) → zero.
10C. theSo sánh nhất → the tallest.
11A. an / TheLần đầu nhắc → an; lần thứ hai đã xác định → The.
12D. ∅"Life" nói chung → zero article.
13A. a"Useful" phát âm /juː/ (phụ âm) → dùng a.
14D. ∅Tên núi đơn lẻ → zero article (Mount Everest).
15D. ∅Đồ ăn nói chung → zero article.
16B. a / TheLần đầu nhắc → a; lần sau đã biết → The.
17B. ∅ / ∅"Medicine" (môn học) + "university" (mục đích học) → zero.
18C. theTên nước dạng quần đảo/số nhiều → the Philippines.
19A. aCâu cảm thán "What a + adj + N" → a.
20B. The / theTính từ dùng như danh từ → the rich, the poor.
21D. ∅"Go to church" (mục đích lễ) → zero article.
22C. TheTên sông → the Mekong River.
23D. ∅"Information" là danh từ không đếm được, chưa xác định → zero. (Hoặc nếu xác định "about the course" thì dùng "some".)
24C. theSố thứ tự "first" → the.
25A. ∅ / the"English" (ngôn ngữ) → zero; "the world" (duy nhất) → the.
26A. an / a"Egg" bắt đầu bằng nguyên âm → an; "piece" bắt đầu phụ âm → a.
27B. ∅ / ∅Âm nhạc nói chung → zero article.
28C. the"Only" → duy nhất → the only child.
29A. an / a"Accountant" bắt đầu nguyên âm → an; "big company" chưa xác định → a.
30A. ∅ / the"Honesty" (khái niệm chung) → zero; "best" (so sánh nhất) → the.

Tiếp theo: Prepositions of time — Giới từ chỉ thời gian In, On, At kèm bài tập.

Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách