Nhắc lại lý thuyết Articles
A/An — danh từ đếm được số ít, chưa xác định. The — đã xác định, duy nhất, đã nhắc trước đó. Zero (∅) — danh từ không đếm được / số nhiều nói chung, tên riêng, bữa ăn, thể thao, ngôn ngữ.
30 câu trắc nghiệm Articles
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.
Câu 1. She is ______ honest person.
A. a B. an C. the D. ∅ (không dùng mạo từ)
Câu 2. ______ sun rises in ______ east.
A. A / an B. The / the C. ∅ / the D. The / ∅
Câu 3. I had ______ breakfast at 7 a.m. this morning.
A. a B. an C. the D. ∅
Câu 4. She wants to be ______ engineer.
A. a B. an C. the D. ∅
Câu 5. ______ water in this bottle is not clean.
A. A B. An C. The D. ∅
Câu 6. He plays ______ guitar very well.
A. a B. an C. the D. ∅
Câu 7. ______ children need love and care.
A. A B. The C. ∅ D. An
Câu 8. My sister lives in ______ United Kingdom.
A. a B. an C. the D. ∅
Câu 9. We go to ______ school by ______ bus.
A. the / the B. ∅ / ∅ C. a / a D. the / a
Câu 10. He is ______ tallest student in our class.
A. a B. an C. the D. ∅
Câu 11. I saw ______ accident on my way to work. ______ accident was terrible.
A. an / The B. the / The C. a / An D. an / An
Câu 12. ______ life is too short to worry about small things.
A. A B. An C. The D. ∅
Câu 13. She gave me ______ useful piece of advice.
A. a B. an C. the D. ∅
Câu 14. ______ Mount Everest is the highest mountain in the world.
A. A B. An C. The D. ∅
Câu 15. Do you like ______ Japanese food?
A. a B. an C. the D. ∅
Câu 16. I bought ______ new car last week. ______ car is red.
A. the / A B. a / The C. ∅ / The D. a / A
Câu 17. She studied ______ medicine at ______ university.
A. the / a B. ∅ / ∅ C. the / the D. ∅ / a
Câu 18. We visited ______ Philippines last summer.
A. a B. an C. the D. ∅
Câu 19. What ______ beautiful day!
A. a B. an C. the D. ∅
Câu 20. ______ rich should help ______ poor.
A. ∅ / ∅ B. The / the C. A / a D. The / ∅
Câu 21. He goes to ______ church every Sunday.
A. a B. an C. the D. ∅
Câu 22. ______ Mekong River flows through Vietnam.
A. A B. An C. The D. ∅
Câu 23. I need ______ information about the course.
A. a B. an C. the D. ∅
Câu 24. She is ______ first person to arrive.
A. a B. an C. the D. ∅
Câu 25. ______ English is spoken all over ______ world.
A. ∅ / the B. The / the C. ∅ / ∅ D. The / ∅
Câu 26. He had ______ egg and ______ piece of toast for breakfast.
A. an / a B. a / a C. the / the D. an / the
Câu 27. I love ______ music, especially ______ classical music.
A. the / the B. ∅ / ∅ C. the / ∅ D. ∅ / the
Câu 28. She is ______ only child in her family.
A. a B. an C. the D. ∅
Câu 29. He works as ______ accountant in ______ big company.
A. an / a B. a / a C. the / the D. ∅ / ∅
Câu 30. ______ honesty is ______ best policy.
A. ∅ / the B. The / the C. An / a D. ∅ / ∅
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. an | "Honest" có h câm → âm đầu là nguyên âm /ɒ/ → dùng an. |
| 2 | B. The / the | Mặt trời và phương hướng là duy nhất → the. |
| 3 | D. ∅ | Tên bữa ăn → zero article. |
| 4 | B. an | Nghề nghiệp, "engineer" bắt đầu bằng nguyên âm /e/ → an. |
| 5 | C. The | Nước cụ thể (trong chai này) → the. |
| 6 | C. the | Nhạc cụ → play the guitar. |
| 7 | C. ∅ | Trẻ em nói chung → zero article. |
| 8 | C. the | Tên nước có "Kingdom" → the United Kingdom. |
| 9 | B. ∅ / ∅ | "Go to school" (mục đích học) + "by bus" (phương tiện) → zero. |
| 10 | C. the | So sánh nhất → the tallest. |
| 11 | A. an / The | Lần đầu nhắc → an; lần thứ hai đã xác định → The. |
| 12 | D. ∅ | "Life" nói chung → zero article. |
| 13 | A. a | "Useful" phát âm /juː/ (phụ âm) → dùng a. |
| 14 | D. ∅ | Tên núi đơn lẻ → zero article (Mount Everest). |
| 15 | D. ∅ | Đồ ăn nói chung → zero article. |
| 16 | B. a / The | Lần đầu nhắc → a; lần sau đã biết → The. |
| 17 | B. ∅ / ∅ | "Medicine" (môn học) + "university" (mục đích học) → zero. |
| 18 | C. the | Tên nước dạng quần đảo/số nhiều → the Philippines. |
| 19 | A. a | Câu cảm thán "What a + adj + N" → a. |
| 20 | B. The / the | Tính từ dùng như danh từ → the rich, the poor. |
| 21 | D. ∅ | "Go to church" (mục đích lễ) → zero article. |
| 22 | C. The | Tên sông → the Mekong River. |
| 23 | D. ∅ | "Information" là danh từ không đếm được, chưa xác định → zero. (Hoặc nếu xác định "about the course" thì dùng "some".) |
| 24 | C. the | Số thứ tự "first" → the. |
| 25 | A. ∅ / the | "English" (ngôn ngữ) → zero; "the world" (duy nhất) → the. |
| 26 | A. an / a | "Egg" bắt đầu bằng nguyên âm → an; "piece" bắt đầu phụ âm → a. |
| 27 | B. ∅ / ∅ | Âm nhạc nói chung → zero article. |
| 28 | C. the | "Only" → duy nhất → the only child. |
| 29 | A. an / a | "Accountant" bắt đầu nguyên âm → an; "big company" chưa xác định → a. |
| 30 | A. ∅ / the | "Honesty" (khái niệm chung) → zero; "best" (so sánh nhất) → the. |
Tiếp theo: Prepositions of time — Giới từ chỉ thời gian In, On, At kèm bài tập.