Câu cảm thán (Exclamatory sentences) là gì?
Câu cảm thán dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh (ngạc nhiên, vui, buồn, tức giận...) và luôn kết thúc bằng dấu chấm than (!). Trong VSTEP, dạng bài này thường xuất hiện ở phần chuyển đổi câu (sentence transformation).
1. Cấu trúc với WHAT
| Cấu trúc | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| What + a/an + adj + N đếm được số ít + (S + V)! | Danh từ đếm được số ít | What a beautiful day (it is)! |
| What + adj + N đếm được số nhiều + (S + V)! | Danh từ đếm được số nhiều | What lovely flowers (they are)! |
| What + adj + N không đếm được + (S + V)! | Danh từ không đếm được | What nice weather (it is)! |
Lưu ý quan trọng:
- a/an chỉ dùng với danh từ đếm được số ít.
- Không dùng a/an với danh từ số nhiều hoặc không đếm được.
2. Cấu trúc với HOW
| Cấu trúc | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| How + adj + (S + V)! | Nhấn mạnh tính từ | How beautiful (this city is)! |
| How + adv + (S + V)! | Nhấn mạnh trạng từ | How quickly (he runs)! |
3. Phân biệt What vs How
| Dùng WHAT | Dùng HOW |
|---|---|
| Sau What có danh từ | Sau How không có danh từ (chỉ adj/adv) |
| What a beautiful girl! | How beautiful! |
| What delicious food! | How delicious (the food is)! |
Mẹo nhớ: Nhìn sau từ cảm thán: có danh từ → dùng What. Chỉ có tính từ/trạng từ → dùng How.
4. Chuyển đổi câu thường → câu cảm thán
Bước 1: Xác định tính từ + danh từ (nếu có).
Bước 2: Có danh từ → What. Không có → How.
Bước 3: Danh từ đếm được số ít → thêm a/an.
Ví dụ:
- This is a very interesting book. → What an interesting book (this is)!
- She sings very beautifully. → How beautifully (she sings)!
- These are very expensive cars. → What expensive cars (these are)!
5. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).
Câu 1. ______ a clever student he is!
A. How B. What C. Which D. That
Câu 2. ______ beautiful the sunset is!
A. What B. What a C. How D. How a
Câu 3. ______ lovely flowers they are!
A. What B. What a C. How D. How a
Câu 4. ______ fast she runs!
A. What B. What a C. How D. Which
Câu 5. ______ nice weather we are having!
A. What a B. What C. How D. How a
Câu 6. ______ interesting movie it was!
A. What B. What an C. How D. How an
Câu 7. ______ well she speaks English!
A. What B. What a C. How D. Which
Câu 8. ______ delicious this cake is!
A. What B. What a C. How D. How a
Câu 9. ______ expensive cars they have!
A. What B. What an C. How D. What a
Câu 10. ______ a tall building it is!
A. How B. What C. Which D. That
Câu 11. ______ terrible news!
A. What a B. What C. How D. How a
Câu 12. ______ hard he works!
A. What B. What a C. How D. Which
Câu 13. ______ an exciting game!
A. How B. What C. Which D. That
Câu 14. ______ slowly time passes when you're bored!
A. What B. What a C. How D. Which
Câu 15. ______ kind of you to help me!
A. What B. What a C. How D. How a
6. Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. What | Có danh từ "student" (đếm được số ít) → What a clever student. |
| 2 | C. How | Chỉ có tính từ "beautiful", không có danh từ → How beautiful. |
| 3 | A. What | "flowers" là danh từ số nhiều → What lovely flowers (không dùng a/an). |
| 4 | C. How | "fast" là trạng từ, không có danh từ → How fast. |
| 5 | B. What | "weather" là danh từ không đếm được → What nice weather (không dùng a/an). |
| 6 | B. What an | "movie" là danh từ đếm được số ít, "interesting" bắt đầu bằng nguyên âm → What an. |
| 7 | C. How | "well" là trạng từ, không có danh từ → How well. |
| 8 | C. How | Chỉ có tính từ "delicious", không có danh từ đi kèm → How delicious. |
| 9 | A. What | "cars" là danh từ số nhiều → What expensive cars (không dùng a/an). |
| 10 | B. What | Có "a tall building" → What a tall building. |
| 11 | B. What | "news" là danh từ không đếm được → What terrible news (không dùng a/an). |
| 12 | C. How | "hard" là trạng từ → How hard he works. |
| 13 | B. What | Có danh từ "game" (đếm được số ít) → What an exciting game. |
| 14 | C. How | "slowly" là trạng từ → How slowly. |
| 15 | C. How | "kind" là tính từ, không có danh từ → How kind of you. |