---
title: "Gerund vs Infinitive — 50 động từ cần nhớ theo sau V-ing hay to-V kèm 20 câu bài tập"
excerpt: "Học chi tiết Gerund (V-ing) và Infinitive (to-V): động từ theo sau V-ing, động từ theo sau to-V, động từ theo sau cả hai với nghĩa khác nhau, bảng 50 động từ cần nhớ, kèm 20 câu bài tập có đáp án."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "17"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-gerund-vs-infinitive/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-gerund-vs-infinitive/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Gerund vs Infinitive — 50 động từ cần nhớ theo sau V-ing hay to-V kèm 20 câu bài tập

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 17

## Gerund và Infinitive là gì?

**Gerund** (danh động từ) là dạng **V-ing** dùng như danh từ: *Swimming is fun.*

**Infinitive** (động từ nguyên mẫu có to) là dạng **to + V**: *I want **to swim**.*

Trong tiếng Anh, một số động từ chỉ đi với V-ing, một số chỉ đi với to-V, và một số đi với cả hai (nhưng nghĩa khác nhau). Đây là chủ đề **rất hay ra thi VSTEP** vì không có quy tắc chung — phải **học thuộc**.

## 1. Động từ + V-ing (Gerund)

Những động từ sau **bắt buộc** theo sau bằng V-ing:

| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **enjoy** | thích | I enjoy **reading** books. |
| **mind** | phiền | Do you mind **waiting**? |
| **avoid** | tránh | She avoids **eating** fast food. |
| **suggest** | đề nghị | He suggested **going** to the beach. |
| **finish** | hoàn thành | I've finished **doing** my homework. |
| **keep** | tiếp tục | Keep **trying**! |
| **consider** | cân nhắc | She considered **changing** jobs. |
| **practice/practise** | luyện tập | You should practice **speaking** English. |
| **deny** | phủ nhận | He denied **stealing** the money. |
| **imagine** | tưởng tượng | Imagine **living** on Mars! |
| **admit** | thừa nhận | She admitted **making** a mistake. |
| **delay** | trì hoãn | They delayed **announcing** the results. |
| **miss** | nhớ, lỡ | I miss **living** in Da Nang. |
| **risk** | mạo hiểm | Don't risk **losing** your job. |
| **give up** | bỏ cuộc | He gave up **smoking**. |
| **can't help** | không thể không | I can't help **laughing**. |
| **feel like** | muốn | I feel like **going** out. |
| **look forward to** | mong chờ | I look forward to **hearing** from you. |

**Mẹo nhớ:** Hầu hết động từ chỉ cảm xúc, sở thích, hoặc hành động kéo dài → V-ing.

## 2. Động từ + to-V (Infinitive)

| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **want** | muốn | I want **to learn** English. |
| **need** | cần | You need **to study** more. |
| **decide** | quyết định | She decided **to leave**. |
| **plan** | lên kế hoạch | We plan **to travel** next month. |
| **hope** | hy vọng | I hope **to see** you again. |
| **promise** | hứa | He promised **to help** me. |
| **agree** | đồng ý | They agreed **to meet** at 5 p.m. |
| **offer** | đề nghị | She offered **to drive** us home. |
| **refuse** | từ chối | He refused **to answer**. |
| **learn** | học | I'm learning **to cook**. |
| **expect** | mong đợi | I expect **to finish** by Friday. |
| **pretend** | giả vờ | She pretended **to sleep**. |
| **afford** | có khả năng | I can't afford **to buy** a new car. |
| **manage** | xoay xở | He managed **to escape**. |
| **seem** | dường như | She seems **to be** happy. |
| **tend** | có xu hướng | People tend **to forget** things. |
| **wish** | ước | I wish **to speak** to the manager. |

**Mẹo nhớ:** Hầu hết động từ chỉ mong muốn, quyết định, kế hoạch (hướng về tương lai) → to-V.

## 3. Động từ + cả V-ing và to-V (nghĩa KHÁC nhau)

| Động từ | + V-ing | + to-V |
| --- | --- | --- |
| **stop** | stop **smoking** = ngừng hút thuốc (bỏ hẳn) | stop **to smoke** = dừng lại để hút thuốc |
| **remember** | remember **locking** the door = nhớ đã khóa cửa (quá khứ) | remember **to lock** the door = nhớ phải khóa cửa (tương lai) |
| **forget** | forget **meeting** her = quên đã gặp cô ấy (quá khứ) | forget **to meet** her = quên phải gặp cô ấy (tương lai) |
| **try** | try **eating** less sugar = thử ăn ít đường (thử nghiệm) | try **to eat** less = cố gắng ăn ít hơn (nỗ lực) |
| **regret** | regret **telling** him = hối hận đã nói (quá khứ) | regret **to tell** you = lấy làm tiếc phải nói (hiện tại) |

## 4. Động từ + cả V-ing và to-V (nghĩa GIỐNG nhau)

Một số động từ đi với cả hai mà **nghĩa không đổi**: *begin, start, continue, like, love, hate, prefer*.

- I **like swimming** = I **like to swim**. (Cả hai đều đúng.)
- It **started raining** = It **started to rain**.

## 5. Bảng tổng hợp 50 động từ cần nhớ

| V + V-ing | V + to-V | V + cả hai (nghĩa khác) |
| --- | --- | --- |
| enjoy, mind, avoid | want, need, decide | stop, remember, forget |
| suggest, finish, keep | plan, hope, promise | try, regret |
| consider, practice, deny | agree, offer, refuse | |
| imagine, admit, delay | learn, expect, pretend | |
| miss, risk, give up | afford, manage, seem | |
| can't help, feel like | tend, wish, prepare | |
| look forward to | choose, fail, demand | |

## 6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.*

**Câu 1.** She enjoys ______ to classical music.

A. listen B. to listen C. listening D. listened

**Câu 2.** He decided ______ a new car.

A. buying B. to buy C. buy D. bought

**Câu 3.** I can't help ______ when I see that movie.

A. cry B. to cry C. crying D. cried

**Câu 4.** We plan ______ Japan next summer.

A. visiting B. to visit C. visit D. visited

**Câu 5.** Would you mind ______ the door?

A. close B. to close C. closing D. closed

**Câu 6.** She promised ______ me with my homework.

A. helping B. to help C. help D. helped

**Câu 7.** He stopped ______ a cigarette. (Anh ấy dừng lại để hút thuốc.)

A. smoking B. to smoke C. smoke D. smoked

**Câu 8.** They avoided ______ about the problem.

A. talk B. to talk C. talking D. talked

**Câu 9.** I hope ______ you again soon.

A. seeing B. to see C. see D. saw

**Câu 10.** She admitted ______ the vase.

A. break B. to break C. breaking D. broken

**Câu 11.** Don't forget ______ the lights before you leave. (Đừng quên phải tắt đèn.)

A. turning off B. to turn off C. turn off D. turned off

**Câu 12.** He refused ______ the document.

A. signing B. to sign C. sign D. signed

**Câu 13.** I remember ______ him at the party last year. (Tôi nhớ đã gặp anh ấy.)

A. meet B. to meet C. meeting D. met

**Câu 14.** She suggested ______ out for dinner.

A. go B. to go C. going D. gone

**Câu 15.** The teacher asked us ______ quiet.

A. being B. to be C. be D. been

**Câu 16.** He can't afford ______ a new apartment.

A. renting B. to rent C. rent D. rented

**Câu 17.** I tried ______ the door, but it was locked. (Tôi cố gắng mở.)

A. opening B. to open C. open D. opened

**Câu 18.** She keeps ______ the same mistake.

A. make B. to make C. making D. made

**Câu 19.** I look forward to ______ from you soon.

A. hear B. hearing C. to hear D. heard

**Câu 20.** He managed ______ the exam despite being ill.

A. passing B. to pass C. pass D. passed

## 7. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **C. listening** | enjoy + V-ing. "Enjoy" luôn đi với gerund. |
| 2 | **B. to buy** | decide + to-V. "Decide" luôn đi với infinitive. |
| 3 | **C. crying** | can't help + V-ing = không thể không... |
| 4 | **B. to visit** | plan + to-V. "Plan" luôn đi với infinitive. |
| 5 | **C. closing** | mind + V-ing. "Would you mind" luôn đi với gerund. |
| 6 | **B. to help** | promise + to-V. "Promise" luôn đi với infinitive. |
| 7 | **B. to smoke** | stop + to-V = dừng lại để làm gì (mục đích). Ngữ cảnh: dừng lại để hút. |
| 8 | **C. talking** | avoid + V-ing. "Avoid" luôn đi với gerund. |
| 9 | **B. to see** | hope + to-V. "Hope" luôn đi với infinitive. |
| 10 | **C. breaking** | admit + V-ing. "Admit" luôn đi với gerund. |
| 11 | **B. to turn off** | forget + to-V = quên phải làm gì (tương lai). Ngữ cảnh: nhắc nhở trước khi đi. |
| 12 | **B. to sign** | refuse + to-V. "Refuse" luôn đi với infinitive. |
| 13 | **C. meeting** | remember + V-ing = nhớ đã làm gì (quá khứ). Dấu hiệu: "last year". |
| 14 | **C. going** | suggest + V-ing. "Suggest" luôn đi với gerund. |
| 15 | **B. to be** | ask + O + to-V. Cấu trúc: ask someone to do something. |
| 16 | **B. to rent** | afford + to-V. "Afford" luôn đi với infinitive (thường sau can/can't). |
| 17 | **B. to open** | try + to-V = cố gắng làm gì (nỗ lực). Ngữ cảnh: cố gắng mở cửa. |
| 18 | **C. making** | keep + V-ing = tiếp tục làm gì. "Keep" luôn đi với gerund. |
| 19 | **B. hearing** | look forward to + V-ing. Chú ý: "to" ở đây là giới từ, không phải to-V. |
| 20 | **B. to pass** | manage + to-V = xoay xở làm được gì. "Manage" luôn đi với infinitive. |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-gerund-vs-infinitive/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-gerund-vs-infinitive/
