Gerund và Infinitive là gì?
Gerund (danh động từ) là dạng V-ing dùng như danh từ: Swimming is fun.
Infinitive (động từ nguyên mẫu có to) là dạng to + V: I want to swim.
Trong tiếng Anh, một số động từ chỉ đi với V-ing, một số chỉ đi với to-V, và một số đi với cả hai (nhưng nghĩa khác nhau). Đây là chủ đề rất hay ra thi VSTEP vì không có quy tắc chung — phải học thuộc.
1. Động từ + V-ing (Gerund)
Những động từ sau bắt buộc theo sau bằng V-ing:
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| enjoy | thích | I enjoy reading books. |
| mind | phiền | Do you mind waiting? |
| avoid | tránh | She avoids eating fast food. |
| suggest | đề nghị | He suggested going to the beach. |
| finish | hoàn thành | I've finished doing my homework. |
| keep | tiếp tục | Keep trying! |
| consider | cân nhắc | She considered changing jobs. |
| practice/practise | luyện tập | You should practice speaking English. |
| deny | phủ nhận | He denied stealing the money. |
| imagine | tưởng tượng | Imagine living on Mars! |
| admit | thừa nhận | She admitted making a mistake. |
| delay | trì hoãn | They delayed announcing the results. |
| miss | nhớ, lỡ | I miss living in Da Nang. |
| risk | mạo hiểm | Don't risk losing your job. |
| give up | bỏ cuộc | He gave up smoking. |
| can't help | không thể không | I can't help laughing. |
| feel like | muốn | I feel like going out. |
| look forward to | mong chờ | I look forward to hearing from you. |
Mẹo nhớ: Hầu hết động từ chỉ cảm xúc, sở thích, hoặc hành động kéo dài → V-ing.
2. Động từ + to-V (Infinitive)
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| want | muốn | I want to learn English. |
| need | cần | You need to study more. |
| decide | quyết định | She decided to leave. |
| plan | lên kế hoạch | We plan to travel next month. |
| hope | hy vọng | I hope to see you again. |
| promise | hứa | He promised to help me. |
| agree | đồng ý | They agreed to meet at 5 p.m. |
| offer | đề nghị | She offered to drive us home. |
| refuse | từ chối | He refused to answer. |
| learn | học | I'm learning to cook. |
| expect | mong đợi | I expect to finish by Friday. |
| pretend | giả vờ | She pretended to sleep. |
| afford | có khả năng | I can't afford to buy a new car. |
| manage | xoay xở | He managed to escape. |
| seem | dường như | She seems to be happy. |
| tend | có xu hướng | People tend to forget things. |
| wish | ước | I wish to speak to the manager. |
Mẹo nhớ: Hầu hết động từ chỉ mong muốn, quyết định, kế hoạch (hướng về tương lai) → to-V.
3. Động từ + cả V-ing và to-V (nghĩa KHÁC nhau)
| Động từ | + V-ing | + to-V |
|---|---|---|
| stop | stop smoking = ngừng hút thuốc (bỏ hẳn) | stop to smoke = dừng lại để hút thuốc |
| remember | remember locking the door = nhớ đã khóa cửa (quá khứ) | remember to lock the door = nhớ phải khóa cửa (tương lai) |
| forget | forget meeting her = quên đã gặp cô ấy (quá khứ) | forget to meet her = quên phải gặp cô ấy (tương lai) |
| try | try eating less sugar = thử ăn ít đường (thử nghiệm) | try to eat less = cố gắng ăn ít hơn (nỗ lực) |
| regret | regret telling him = hối hận đã nói (quá khứ) | regret to tell you = lấy làm tiếc phải nói (hiện tại) |
4. Động từ + cả V-ing và to-V (nghĩa GIỐNG nhau)
Một số động từ đi với cả hai mà nghĩa không đổi: begin, start, continue, like, love, hate, prefer.
- I like swimming = I like to swim. (Cả hai đều đúng.)
- It started raining = It started to rain.
5. Bảng tổng hợp 50 động từ cần nhớ
| V + V-ing | V + to-V | V + cả hai (nghĩa khác) |
|---|---|---|
| enjoy, mind, avoid | want, need, decide | stop, remember, forget |
| suggest, finish, keep | plan, hope, promise | try, regret |
| consider, practice, deny | agree, offer, refuse | |
| imagine, admit, delay | learn, expect, pretend | |
| miss, risk, give up | afford, manage, seem | |
| can't help, feel like | tend, wish, prepare | |
| look forward to | choose, fail, demand |
6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.
Câu 1. She enjoys ______ to classical music.
A. listen B. to listen C. listening D. listened
Câu 2. He decided ______ a new car.
A. buying B. to buy C. buy D. bought
Câu 3. I can't help ______ when I see that movie.
A. cry B. to cry C. crying D. cried
Câu 4. We plan ______ Japan next summer.
A. visiting B. to visit C. visit D. visited
Câu 5. Would you mind ______ the door?
A. close B. to close C. closing D. closed
Câu 6. She promised ______ me with my homework.
A. helping B. to help C. help D. helped
Câu 7. He stopped ______ a cigarette. (Anh ấy dừng lại để hút thuốc.)
A. smoking B. to smoke C. smoke D. smoked
Câu 8. They avoided ______ about the problem.
A. talk B. to talk C. talking D. talked
Câu 9. I hope ______ you again soon.
A. seeing B. to see C. see D. saw
Câu 10. She admitted ______ the vase.
A. break B. to break C. breaking D. broken
Câu 11. Don't forget ______ the lights before you leave. (Đừng quên phải tắt đèn.)
A. turning off B. to turn off C. turn off D. turned off
Câu 12. He refused ______ the document.
A. signing B. to sign C. sign D. signed
Câu 13. I remember ______ him at the party last year. (Tôi nhớ đã gặp anh ấy.)
A. meet B. to meet C. meeting D. met
Câu 14. She suggested ______ out for dinner.
A. go B. to go C. going D. gone
Câu 15. The teacher asked us ______ quiet.
A. being B. to be C. be D. been
Câu 16. He can't afford ______ a new apartment.
A. renting B. to rent C. rent D. rented
Câu 17. I tried ______ the door, but it was locked. (Tôi cố gắng mở.)
A. opening B. to open C. open D. opened
Câu 18. She keeps ______ the same mistake.
A. make B. to make C. making D. made
Câu 19. I look forward to ______ from you soon.
A. hear B. hearing C. to hear D. heard
Câu 20. He managed ______ the exam despite being ill.
A. passing B. to pass C. pass D. passed
7. Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | C. listening | enjoy + V-ing. "Enjoy" luôn đi với gerund. |
| 2 | B. to buy | decide + to-V. "Decide" luôn đi với infinitive. |
| 3 | C. crying | can't help + V-ing = không thể không... |
| 4 | B. to visit | plan + to-V. "Plan" luôn đi với infinitive. |
| 5 | C. closing | mind + V-ing. "Would you mind" luôn đi với gerund. |
| 6 | B. to help | promise + to-V. "Promise" luôn đi với infinitive. |
| 7 | B. to smoke | stop + to-V = dừng lại để làm gì (mục đích). Ngữ cảnh: dừng lại để hút. |
| 8 | C. talking | avoid + V-ing. "Avoid" luôn đi với gerund. |
| 9 | B. to see | hope + to-V. "Hope" luôn đi với infinitive. |
| 10 | C. breaking | admit + V-ing. "Admit" luôn đi với gerund. |
| 11 | B. to turn off | forget + to-V = quên phải làm gì (tương lai). Ngữ cảnh: nhắc nhở trước khi đi. |
| 12 | B. to sign | refuse + to-V. "Refuse" luôn đi với infinitive. |
| 13 | C. meeting | remember + V-ing = nhớ đã làm gì (quá khứ). Dấu hiệu: "last year". |
| 14 | C. going | suggest + V-ing. "Suggest" luôn đi với gerund. |
| 15 | B. to be | ask + O + to-V. Cấu trúc: ask someone to do something. |
| 16 | B. to rent | afford + to-V. "Afford" luôn đi với infinitive (thường sau can/can't). |
| 17 | B. to open | try + to-V = cố gắng làm gì (nỗ lực). Ngữ cảnh: cố gắng mở cửa. |
| 18 | C. making | keep + V-ing = tiếp tục làm gì. "Keep" luôn đi với gerund. |
| 19 | B. hearing | look forward to + V-ing. Chú ý: "to" ở đây là giới từ, không phải to-V. |
| 20 | B. to pass | manage + to-V = xoay xở làm được gì. "Manage" luôn đi với infinitive. |