📌 Định nghĩa ngắn
Lương cơ sở là mức lương tiêu chuẩn do Chính phủ quy định thống nhất trong cả nước, làm căn cứ để tính tiền lương cho cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang.
📖 Giải thích chi tiết
Lương cơ sở là mức lương tiêu chuẩn do Chính phủ ban hành, áp dụng thống nhất trong cả nước, làm căn cứ để tính tiền lương cho cán bộ, công chức, viên chức (trong đó có giáo viên) và lực lượng vũ trang. Mức lương cơ sở hiện hành được quy định tại Nghị định 73/2024/NĐ-CP (ban hành 15/6/2024, có hiệu lực từ 1/7/2024) — hiện là 2.340.000 đồng/tháng. Giá trị này được điều chỉnh theo tình hình kinh tế - xã hội qua từng thời kỳ và là một trong các căn cứ để tính các khoản phụ cấp, trợ cấp, sinh hoạt phí.
Đối với giáo viên (viên chức ngành giáo dục), tiền lương được tính theo công thức: Lương = Hệ số lương theo chức danh nghề nghiệp × Lương cơ sở. Hệ số lương giáo viên được quy định tại Thông tư 01-04/2021/TT-BGDĐT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 08/2023/TT-BGDĐT) về mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên mầm non, tiểu học, THCS, THPT; chia theo hạng (hạng III, hạng II, hạng I). Ngoài lương cơ bản, giáo viên công tác tại vùng đặc biệt khó khăn còn được hưởng phụ cấp ưu đãi nghề theo Nghị định 76/2019/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/12/2019). Lưu ý: Nghị định 179/2024/NĐ-CP là chính sách thu hút nhà giáo (thay thế NĐ 140/2017), không phải phụ cấp ưu đãi nghề.
Cập nhật 2026: Từ ngày 1/1/2026, Luật Nhà giáo 2025 (73/2025/QH15) chính thức có hiệu lực, quy định cụ thể hơn về chính sách tiền lương, phụ cấp, đãi ngộ nhằm bảo đảm thu nhập tương xứng với vị trí nghề nghiệp và đặc thù công việc của nhà giáo. Từ ngày 1/7/2026, Luật Viên chức 2025 (129/2025/QH15) thay thế hoàn toàn Luật Viên chức 58/2010, có thể điều chỉnh cơ chế tiền lương viên chức — sinh viên sư phạm cần theo dõi các văn bản hướng dn thi hành được ban hành kèm theo.
💡 Ví dụ thực tế
- Giáo viên tiểu học hạng III (hệ số 2,34 theo TT 02/2021/TT-BGDĐT, mã số V.07.03.29, loại A1): Lương = 2,34 × 2.340.000 = 5.475.600 đồng/tháng (chưa tính phụ cấp ưu đãi nghề).
- Giáo viên THCS hạng II sau khi đạt chuẩn nâng hạng (hệ số 4,00 theo TT 03/2021/TT-BGDĐT, mã số V.07.04.31, loại A2.2): Lương = 4,00 × 2.340.000 = 9.360.000 đồng/tháng.
- Giáo viên công tác tại vùng đặc biệt khó khăn được hưởng thêm phụ cấp ưu đãi nghề theo Nghị định 76/2019/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/12/2019) — phụ cấp ưu đãi theo nghề bằng 70% mức lương hiện hưởng cộng phụ cấp chức vụ lãnh đạo, phụ cấp thâm niên vượt khung (nếu có). Lưu ý: Nghị định 179/2024/NĐ-CP là chính sách thu hút nhà giáo, không phải phụ cấp ưu đãi nghề.
🔗 Thuật ngữ liên quan
Hệ số lương, Chức danh nghề nghiệp giáo viên, Phụ cấp ưu đãi nghề, Ngạch lương, Mức lương tối thiểu vùng, Chế độ tiền lương viên chức