Bài tập từ vựng chủ đề Gia đình và Xã hội — Family and Society
Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra vốn từ vựng chủ đề Gia đình và Xã hội. Đáp án và giải thích ở cuối bài.
Phần 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (câu 1-10)
Câu 1. In many Asian countries, ______ families with grandparents, parents, and children live together.
A. nuclear B. extended C. diverse D. independent
Câu 2. The ______ between parents and children should be built on trust and communication.
A. conflict B. sacrifice C. bond D. heritage
Câu 3. ______ is one of the biggest social problems in developing countries.
A. Harmony B. Tolerance C. Poverty D. Tradition
Câu 4. Both ______ should share the responsibility of raising children equally.
A. siblings B. ancestors C. offspring D. spouses
Câu 5. Many young people ______ at charity organizations during the summer.
A. inherit B. volunteer C. adopt D. sacrifice
Câu 6. The government provides ______ programs for low-income families.
A. welfare B. heritage C. custom D. generation
Câu 7. Gender ______ in the workplace is still a problem that needs to be addressed.
A. harmony B. tolerance C. discrimination D. tradition
Câu 8. Parents play an important role in ______ their children's character.
A. inheriting B. nurturing C. migrating D. contributing
Câu 9. The ______ population requires more investment in healthcare and social services.
A. diverse B. mutual C. supportive D. aging
Câu 10. She became financially ______ after getting her first full-time job.
A. dependent B. elderly C. independent D. moral
Phần 2: Chọn nghĩa đúng (câu 11-15)
Câu 11. "Breadwinner" nghĩa là gì?
A. Người nấu ăn B. Trụ cột gia đình C. Anh chị em D. Tổ tiên
Câu 12. "Upbringing" nghĩa là gì?
A. Sự hòa hợp B. Sự hy sinh C. Sự nuôi dạy D. Di sản
Câu 13. "Urbanization" nghĩa là gì?
A. Di cư B. Đô thị hóa C. Dân số già hóa D. Phúc lợi xã hội
Câu 14. "Tolerance" nghĩa là gì?
A. Truyền thống B. Xung đột C. Sự khoan dung D. Trách nhiệm
Câu 15. "Offspring" nghĩa là gì?
A. Vợ/chồng B. Hộ gia đình C. Thế hệ D. Con cái
Phần 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa (câu 16-20)
Câu 16. "Sibling" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. spouse B. ancestor C. brother or sister D. offspring
Câu 17. "Nurture" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. inherit B. raise C. adopt D. conflict
Câu 18. "Mutual" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. moral B. diverse C. shared D. supportive
Câu 19. "Heritage" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. custom B. legacy C. charity D. welfare
Câu 20. "Poverty" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. inequality B. hardship C. migration D. discrimination
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | extended family = gia đình mở rộng, gồm ông bà, cha mẹ, con cái sống chung |
| 2 | C | bond = sự gắn kết, xây dựng trên sự tin tưởng và giao tiếp |
| 3 | C | poverty = nghèo đói, vấn đề lớn ở các nước đang phát triển |
| 4 | D | spouses = vợ chồng, cùng chia sẻ trách nhiệm nuôi con |
| 5 | B | volunteer = tình nguyện, làm việc tại tổ chức từ thiện |
| 6 | A | welfare = phúc lợi xã hội, chương trình hỗ trợ gia đình thu nhập thấp |
| 7 | C | discrimination = phân biệt đối xử, vấn đề giới tính nơi làm việc |
| 8 | B | nurturing = nuôi dưỡng, vai trò của cha mẹ trong hình thành tính cách con |
| 9 | D | aging = già hóa, dân số già cần đầu tư y tế nhiều hơn |
| 10 | C | independent = độc lập, tự chủ tài chính sau khi có việc làm |
| 11 | B | breadwinner = trụ cột gia đình, người kiếm tiền chính |
| 12 | C | upbringing = sự nuôi dạy |
| 13 | B | urbanization = đô thị hóa |
| 14 | C | tolerance = sự khoan dung |
| 15 | D | offspring = con cái |
| 16 | C | sibling = anh chị em ruột, đồng nghĩa với brother or sister |
| 17 | B | nurture = nuôi dưỡng, đồng nghĩa với raise |
| 18 | C | mutual = lẫn nhau, đồng nghĩa với shared |
| 19 | B | heritage = di sản, đồng nghĩa với legacy |
| 20 | B | poverty = nghèo đói, gần nghĩa với hardship (khó khăn) |