Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

Ôn thi viên chức giáo viên 2026 — Cấu trúc đề + Tài liệu miễn phí

📌 Tóm tắt nhanh

  • Vòng 1 (xét tuyển): Kiến thức chung + Ngoại ngữ + Tin học — trắc nghiệm 60-90 phút
  • Vòng 2 (thi tuyển): Thi viết chuyên môn 180 phút + Thực hành giảng dạy 1 tiết + Vấn đáp 30 phút
  • Tài liệu miễn phí: 3,161 từ vựng VSTEP + 1,539 bài tập VSTEP
  • Lộ trình khuyến nghị: 60-90 ngày, mỗi ngày 2-3 tiếng

1. Tổng quan kỳ thi viên chức giáo viên

Kỳ thi tuyển/xét tuyển viên chức giáo viên được tổ chức hằng năm tại 34 tỉnh/TP theo Nghị định 115/2020/NĐ-CP ngày 25/9/2020 của Chính phủ về tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức, kết hợp Luật Nhà giáo 2025 (số 56/2025/QH15) và Luật Viên chức 2025 (số 73/2025/QH15).

1.1. Hai hình thức tuyển

Hình thức Áp dụng tại Vòng thi
Xét tuyển 2 vòng Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng, Cần Thơ, Lào Cai, Hưng Yên, ... Vòng 1: trắc nghiệm · Vòng 2: phỏng vấn + thực hành
Thi tuyển TP. Huế, Cao Bằng, Sơn La, một số tỉnh Tây Bắc Vòng 1: trắc nghiệm · Vòng 2: thi viết + thực hành + vấn đáp
HĐLV (Hợp đồng lao động) Đà Nẵng, Hà Nội — cho vị trí GV thiếu Xét hồ sơ trực tiếp

1.2. Mã số chức danh nghề nghiệp

Theo Thông tư 03/2024/TT-BGDĐT (sửa đổi Thông tư 01/2021/TT-BGDĐT), mã số chức danh nghề nghiệp giáo viên:

  • V.07.05.01 — Giáo viên Tiểu học (hạng I, II, III, IV)
  • V.07.05.02 — Giáo viên THCS (hạng I, II, III, IV)
  • V.07.05.03 — Giáo viên THPT (hạng I, II, III, IV)
  • V.07.05.04 — Giáo viên Mầm non (hạng I, II, III, IV)

2. Cấu trúc Vòng 1 (xét tuyển)

Vòng 1 là phần kiểm tra kiến thức nền tảng, hình thức trắc nghiệm 4 phương án (A, B, C, D). Nội dung gồm 3 phần:

2.1. Phần 1: Kiến thức chung (30 câu / 30 phút)

  • Hiến pháp 2013 — các điều cơ bản về quyền con người, quyền công dân
  • Luật Viên chức 2025 (số 73/2025/QH15)
  • Luật Nhà giáo 2025 (số 56/2025/QH15)
  • Nghị định 115/2020/NĐ-CP
  • Pháp luật về giáo dục, đào tạo

2.2. Phần 2: Ngoại ngữ (30 câu / 30 phút)

Trình độ Bậc 2 (A2) theo khung 6 bậc Việt Nam. Một số tỉnh yêu cầu Bậc 3 (B1) cho GV THPT. Xem chi tiết tại tiếng anh công chức.

2.3. Phần 3: Tin học (15-20 câu / 15-20 phút)

Kiến thức cơ bản về CNTT, sử dụng máy tính, ứng dụng văn phòng.

2.4. Cách tính điểm Vòng 1

Phần Số câu Điểm mỗi câu Tổng điểm
Kiến thức chung301/310
Ngoại ngữ301/310
Tin học201/210
Tổng80—30 điểm

Người đạt từ 15/30 điểm trở lên được vào Vòng 2 (nếu tỉnh tổ chức thi tuyển).

3. Cấu trúc Vòng 2 (thi tuyển)

Vòng 2 kiểm tra năng lực chuyên môn và thực hành giảng dạy. Cấu trúc tiêu chuẩn theo Thông tư 06/2023/TT-BGDĐT:

3.1. Phần 1: Thi viết chuyên môn (180 phút / 100 điểm)

Đề thi theo môn dạy ứng tuyển (Toán, Lý, Hóa, Văn, Sử, Địa, Anh, v.v.). Nội dung gồm:

  • Kiến thức cốt lõi của môn học (70%)
  • Kiến thức liên môn + ứng dụng thực tiễn (20%)
  • Phương pháp giảng dạy môn học (10%)

3.2. Phần 2: Thực hành giảng dạy (1 tiết / 100 điểm)

Ứng viên giảng dạy trước Hội đồng 1 tiết (45 phút chuẩn bị + 15-20 phút giảng). Tiêu chí đánh giá:

  • Nội dung bài giảng (30đ)
  • Phương pháp & kỹ thuật dạy học (30đ)
  • Sử dụng đồ dùng, thiết bị dạy học (15đ)
  • Tương tác với học sinh (15đ)
  • Phong cách, ngôn ngữ, tác phong sư phạm (10đ)

3.3. Phần 3: Vấn đáp (30 phút / 100 điểm)

Hội đồng đặt 2-3 câu hỏi tình huống về:

  • Quản lý lớp học, xử lý tình huống sư phạm
  • Hiểu biết về chính sách giáo dục, pháp luật nhà giáo
  • Kế hoạch phát triển nghề nghiệp cá nhân

4. Tài liệu ôn thi miễn phí

4.1. Tài liệu PDF miễn phí

5. Lộ trình ôn thi 60-90 ngày

Lộ trình dành cho người đã có nền tảng sư phạm cơ bản (tốt nghiệp ĐH/CĐ ngành sư phạm). Mỗi ngày dành 2-3 tiếng.

5.1. Giai đoạn 1: Nền tảng (ngày 1-30)

Tuần 1-2
Pháp luật + Luật Nhà giáo
  • Đọc Luật Nhà giáo 2025 + Luật Viên chức 2025
  • Nghị định 115/2020 (15 chương, 37 điều)
  • Thông tư 06/2023/TT-BGDĐT về tuyển dụng viên chức
Tuần 3-4
Tin học + Ngoại ngữ
  • Ôn 30 câu tin học cơ bản (Word, Excel, PowerPoint)
  • 3,161 từ vựng VSTEP — 200 từ/ngày
  • Ngữ pháp tiếng Anh B1 (12 thì, conditional, passive)

5.2. Giai đoạn 2: Chuyên môn (ngày 31-60)

Tuần 5-6
Kiến thức chuyên môn (môn dạy)
  • Ôn theo giáo trình ĐH ngành sư phạm
  • Làm 50% đề thi mẫu các năm trước
  • Đọc sách giáo khoa THPT/THCS bộ Kết nối tri thức
Tuần 7-8
Phương pháp giảng dạy
  • 5 phương pháp dạy học tích cực phổ biến
  • Kỹ thuật dạy học: dạy học khám phá, dạy học dự án, ...
  • Soạn giáo án 1 tiết mẫu (lưu vào kho cá nhân)

5.3. Giai đoạn 3: Mock test + Vấn đáp (ngày 61-90)

Tuần 9-10
Mock test Vòng 1
  • Làm 5 bộ đề trắc nghiệm 80 câu, thời gian 90 phút
  • Phân tích điểm yếu, ôn lại phần điểm thấp
Tuần 11
Mock test Vòng 2 — Viết
  • Làm 2 đề thi viết 180 phút (chuyên môn)
  • Chấm tự đánh giá theo rubric 100 điểm
Tuần 12
Thực hành giảng + Vấn đáp
  • Giảng thử 1 tiết trước gương hoặc bạn bè
  • Thu video → tự xem lại → cải thiện
  • Tập vấn đáp với 5 câu hỏi tình huống phổ biến

6. Mẹo làm bài thi vấn đáp

1
Chuẩn bị trước 5-7 câu hỏi tình huống thường gặp:
  • Học sinh đánh nhau trong giờ — xử lý thế nào?
  • Phụ huynh phàn nàn về điểm số — gặp trực tiếp như thế nào?
  • Học sinh có dấu hiệu trầm cảm — báo cáo ai?
  • Làm thế nào để tích hợp CNTT vào bài giảng?
2
Trả lời theo cấu trúc STAR: Situation (tình huống) → Task (nhiệm vụ) → Action (hành động) → Result (kết quả)
3
Giữ bình tĩnh, trả lời ngắn gọn 1-2 phút. Đừng nói lan man, đừng nói quá 3 phút. Hội đồng sẽ chặn lại.
4
Thể hiện tinh thần học hỏi: Nếu không biết câu trả lời, hãy nói "Em sẽ tìm hiểu thêm và báo lại hội đồng" thay vì bịa đặt.