Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 130/449 — 4487 bài viết
#1291 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

take a nap

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ một giấc ngắn vào ban ngày.

📖 Định nghĩa (English): To sleep for a short time during the day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I usually take a nap after lunch."
    Dịch: Tôi thường ngủ trưa sau bữa trưa..
  2. ② "The baby takes a nap in the afternoon."
  3. ③ "He is taking a nap right now, so please be quiet."

🔗 Collocations phổ biến: take a short nap · take a quick nap · take a nap in the afternoon · take a power nap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1292 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

brew coffee

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Pha cà phê bằng cách hòa bột cà phê xay với nước nóng, thường dùng máy pha cà phê hoặc thiết bị tương tự.

📖 Định nghĩa (English): To make coffee by mixing ground coffee beans with hot water, usually using a coffee maker or similar device.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I brew coffee every morning before work."
    Dịch: Tôi pha cà phê mỗi sáng trước khi đi làm..
  2. ② "She likes to brew coffee with a French press."
  3. ③ "He brewed a fresh pot of coffee for his guests."

🔗 Collocations phổ biến: brew fresh coffee · brew a pot of coffee · brew coffee at home · brew coffee beans

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#1293 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

light switch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công tắc gắn trên tường dùng để bật hoặc tắt đèn.

📖 Định nghĩa (English): A switch on a wall that you press up or down to turn a light on or off.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please turn off the light switch when you leave the room."
    Dịch: Làm ơn tắt công tắc đèn khi bạn rời khỏi phòng..
  2. ② "The light switch is next to the door."
  3. ③ "I cannot find the light switch in this dark hallway."

🔗 Collocations phổ biến: flip the light switch · turn on the light switch · light switch plate · locate the light switch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1294 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pay the bills

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thanh toán tiền cho các dịch vụ hoặc hàng hóa đã sử dụng, như điện, nước hoặc tiền thuê nhà.

📖 Định nghĩa (English): To give money for services or goods received, such as electricity, water, or rent.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to pay the bills before the end of the month."
    Dịch: Tôi cần phải trả hóa đơn trước cuối tháng..
  2. ② "We pay the bills online every month."
  3. ③ "He forgot to pay the electricity bill last week."

🔗 Collocations phổ biến: pay the bills on time · pay monthly bills · pay utility bills · pay the rent

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#1295 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

remote control

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị nhỏ dùng để điều khiển các thiết bị điện tử như tivi hoặc máy lạnh từ xa.

📖 Định nghĩa (English): A small device used to operate electronic equipment such as a television or air conditioner from a distance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Where is the TV remote control?"
    Dịch: Điều khiển từ xa của TV đâu rồi?.
  2. ② "I lost the remote control for the air conditioner again."
  3. ③ "She handed him the remote control and changed the channel."

🔗 Collocations phổ biến: TV remote control · lose the remote control · grab the remote control · remote control device

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1296 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

take a shower

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa cơ thể dưới dòng nước chảy từ vòi sen.

📖 Định nghĩa (English): To wash your body under a stream of water from a shower head.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I usually take a shower in the morning."
    Dịch: Tôi thường tắm vòi sen vào buổi sáng..
  2. ② "He takes a shower after playing football."
  3. ③ "She took a quick shower before dinner."

🔗 Collocations phổ biến: take a hot shower · take a quick shower · take a shower before bed · take a shower in the morning

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#1297 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

walk the dog

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dẫn chó ra ngoài để vận động hoặc để nó đi vệ sinh.

📖 Định nghĩa (English): To take a dog outside for exercise or to let it relieve itself.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I walk the dog every evening after dinner."
    Dịch: Tôi dắt chó đi dạo mỗi tối sau bữa ăn..
  2. ② "My neighbor walks the dog in the park every morning."
  3. ③ "She walks the dog twice a day, rain or shine."

🔗 Collocations phổ biến: walk the dog daily · walk the dog in the park · walk the dog around the block · walk the dog in the morning

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#1298 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

al fresco dining

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc ăn uống ngoài trời, thường tại nhà hàng hoặc quán cà phê có khu vực ngồi ngoài trời.

📖 Định nghĩa (English): Eating a meal outdoors, typically at a restaurant or café with outdoor seating.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We enjoyed al fresco dining at the café by the river."
    Dịch: Chúng tôi đã thưởng thức bữa ăn ngoài trời tại quán cà phê bên sông..
  2. ② "Al fresco dining is especially popular during the summer months."
  3. ③ "The restaurant offers al fresco dining with a beautiful garden view."

🔗 Collocations phổ biến: al fresco dining area · enjoy al fresco dining · al fresco dining experience

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1299 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

batch cooking

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị một lượng lớn thức ăn cùng lúc để ăn ngay hoặc đông lạnh dùng sau.

📖 Định nghĩa (English): Preparing large quantities of food at one time to be eaten or frozen for later use.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Batch cooking saves a lot of time during busy weekdays."
    Dịch: Nấu ăn theo mẻ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian vào những ngày bận rộn trong tuần..
  2. ② "She does batch cooking on Sundays to prepare meals for the whole week."
  3. ③ "Batch cooking helps reduce food waste and saves money on groceries."

🔗 Collocations phổ biến: do batch cooking · batch cooking session · batch cooking meals · start batch cooking

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1300 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

carpooling

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chia sẻ hành trình đi xe với những người khác có điểm đến hoặc tuyến đường tương tự.

📖 Định nghĩa (English): The practice of sharing a car journey with others who have a similar destination or route.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Carpooling helps reduce traffic congestion in the city."
    Dịch: Đi chung xe giúp giảm ùn tắc giao thông trong thành phố..
  2. ② "My colleagues and I take turns carpooling to work every day."
  3. ③ "Carpooling is a great way to save fuel and lower your carbon footprint."

🔗 Collocations phổ biến: carpooling lane · carpooling app · start carpooling · carpooling service

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách