Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 170/449 — 4487 bài viết
#1691 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pot holder

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng đệm nhỏ, dày làm bằng vải, dùng để bảo vệ tay khỏi nồi, chảo và đĩa nóng.

📖 Định nghĩa (English): A small, thick pad made of fabric used to protect hands from hot pots, pans, and dishes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Use a pot holder when you take the pan out of the oven."
    Dịch: Hãy dùng miếng lót nồi khi bạn lấy chảo ra khỏi lò..
  2. ② "I made a quilted pot holder for my mother."
  3. ③ "The pot holder protects your hands from the heat."

🔗 Collocations phổ biến: quilted pot holder · silicone pot holder · use a pot holder · hang a pot holder · set of pot holders

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1692 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

saucepan

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc nồi nấu ăn sâu, thường có tay cầm dài và nắp, dùng để đun nóng chất lỏng hoặc nấu thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A deep cooking pot, usually with a long handle and a lid, used for heating liquids or cooking food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She boiled the pasta in a large saucepan."
    Dịch: Cô ấy đã luộc mì ống trong một chiếc nồi lớn..
  2. ② "Cover the saucepan with a lid to keep the heat in."
  3. ③ "I need a small saucepan to heat the milk."

🔗 Collocations phổ biến: small saucepan · large saucepan · stainless steel saucepan · cover the saucepan · saucepan with lid

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1693 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cleaning supplies

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các sản phẩm như nước tẩy rửa, bình xịt và khăn lau được sử dụng để vệ sinh nhà cửa hoặc không gian khác.

📖 Định nghĩa (English): Products such as detergents, sprays, and cloths that are used for cleaning a house or other space.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to buy some cleaning supplies at the supermarket."
    Dịch: Tôi cần mua một số đồ dùng vệ sinh ở siêu thị..
  2. ② "We keep all the cleaning supplies in a cabinet under the sink."
  3. ③ "This store sells eco-friendly cleaning supplies at affordable prices."

🔗 Collocations phổ biến: buy cleaning supplies · household cleaning supplies · cleaning supplies aisle · restock cleaning supplies

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1694 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cookware

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nồi, chảo và các dụng cụ khác được sử dụng để chế biến thức ăn trên bếp hoặc trong lò nướng.

📖 Định nghĩa (English): Pots, pans, and other containers used for preparing food on a stove or in an oven.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She bought a new set of cookware for her kitchen."
    Dịch: Cô ấy đã mua một bộ dụng cụ nấu ăn mới cho căn bếp..
  2. ② "High-quality cookware can last for many years if you take care of it."
  3. ③ "Non-stick cookware makes cooking and washing up much easier."

🔗 Collocations phổ biến: a set of cookware · non-stick cookware · kitchen cookware · cookware set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1695 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

deep clean

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lau dọn một thứ gì đó thật kỹ lưỡng, bao gồm cả những khu vực thường không được vệ sinh.

📖 Định nghĩa (English): To clean something very thoroughly, including areas that are not usually cleaned.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I plan to deep clean the house this weekend."
    Dịch: Tôi dự định sẽ lau dọn kỹ ngôi nhà vào cuối tuần này..
  2. ② "We should deep clean the kitchen before the guests arrive."
  3. ③ "The bathroom needs a deep clean every few months."

🔗 Collocations phổ biến: deep clean the house · deep clean the kitchen · give something a deep clean

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1696 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

home-cooked

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn được chuẩn bị và nấu tại nhà thay vì mua từ nhà hàng hoặc cửa hàng.

📖 Định nghĩa (English): Food that has been prepared and cooked at home rather than bought from a restaurant or store.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I prefer home-cooked meals to fast food."
    Dịch: Tôi thích các bữa ăn nấu tại nhà hơn đồ ăn nhanh..
  2. ② "Nothing beats a home-cooked dinner with the whole family."
  3. ③ "She often shares her home-cooked food with her neighbors."

🔗 Collocations phổ biến: home-cooked meal · home-cooked dinner · home-cooked food · enjoy home-cooked

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1697 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ready-made

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được chuẩn bị sẵn từ trước và có sẵn để sử dụng hoặc tiêu thụ ngay lập tức.

📖 Định nghĩa (English): Prepared in advance and available for immediate use or consumption.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Many busy people buy ready-made meals because they are convenient."
    Dịch: Nhiều người bận rộn mua các bữa ăn chế biến sẵn vì chúng tiện lợi..
  2. ② "The store sells ready-made sandwiches for a quick lunch."
  3. ③ "Ready-made dough saves a lot of time when baking at home."

🔗 Collocations phổ biến: ready-made meal · ready-made food · ready-made solution · ready-made clothes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1698 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tableware

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đĩa, tô, ly, dao, nĩa và thìa được sử dụng để phục vụ và ăn thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): Plates, bowls, glasses, knives, forks, and spoons used for serving and eating food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We bought new tableware for the dining room."
    Dịch: Chúng tôi đã mua bộ đồ ăn mới cho phòng ăn..
  2. ② "Please wash the tableware before putting it back in the cabinet."
  3. ③ "The gift set includes elegant tableware for special occasions."

🔗 Collocations phổ biến: a set of tableware · kitchen tableware · ceramic tableware · tableware collection

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1699 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bullet journal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp tổ chức cá nhân sử dụng sổ tay với các dấu gạch đầu dòng ngắn để theo dõi công việc, sự kiện và mục tiêu.

📖 Định nghĩa (English): A personal organization method that uses a notebook with short bullet points to track tasks, events, and goals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She keeps a bullet journal to manage her daily tasks."
    Dịch: Cô ấy giữ một cuốn sổ bullet journal để quản lý các công việc hàng ngày..
  2. ② "He started a bullet journal to track his habits."
  3. ③ "My bullet journal helps me stay organized."

🔗 Collocations phổ biến: keep a bullet journal; start a bullet journal; bullet journal spread; bullet journal method

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1700 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

headspace

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không gian tinh thần hoặc sự tỉnh táo để suy nghĩ rõ ràng và bình tĩnh về một điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): Mental space or clarity to think calmly and clearly about something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need some headspace before making a decision."
    Dịch: Tôi cần một chút thời gian cho đầu óc trước khi đưa ra quyết định..
  2. ② "Meditation helps me find my headspace."
  3. ③ "She took a short walk to clear her headspace."

🔗 Collocations phổ biến: clear your headspace; need headspace; find your headspace; give someone headspace

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách