[Tổng hợp] Ngữ pháp tiếng Anh VSTEP từ zero đến B2 — Cập nhật liên tục

Trang 2/6 — 55 bài viết
#11 B1

Câu điều kiện Type 0 và Type 1 — Sự thật hiển nhiên và có khả năng xảy ra kèm 20 câu bài tập

Câu điều kiện (Conditional Sentences) là gì?

Câu điều kiện là loại câu diễn tả mối quan hệ nguyên nhân — kết quả hoặc giả định — hệ quả. Trong tiếng Anh có 4 loại câu điều kiện chính (Type 0, 1, 2, 3). Bài này tập trung vào Type 0 (sự thật hiển nhiên) và Type 1 (có khả năng xảy ra trong tương lai).

Trong đề thi VSTEP, câu điều kiện xuất hiện ở cả phần Use of English (chọn đáp án đúng) và Writing (viết câu phức). Nắm vững 2 loại này là nền tảng trước khi học Type 2 và Type 3.

1. Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional)

a) Cấu trúc

Mệnh đề IfMệnh đề chính
If + S + V (hiện tại đơn)S + V (hiện tại đơn)

b) Cách dùng

Dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên, chân lý khoa học — điều luôn luôn đúng trong mọi trường hợp.

c) Ví dụ

Câu tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtGiải thích
If you heat water to 100°C, it boils.Nếu bạn đun nước đến 100°C, nó sôi.Quy luật vật lý — luôn đúng.
If you mix red and yellow, you get orange.Nếu bạn trộn đỏ và vàng, bạn được cam.Sự thật khoa học.
If it rains, the ground gets wet.Nếu trời mưa, mặt đất ướt.Quy luật tự nhiên.
If you don't water plants, they die.Nếu không tưới cây, cây chết.Sự thật sinh học.
If ice melts, it becomes water.Nếu đá tan, nó thành nước.Quy luật vật lý.

Lưu ý: Có thể thay if bằng when mà nghĩa không thay đổi: When you heat water to 100°C, it boils.

2. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)

a) Cấu trúc

Mệnh đề IfMệnh đề chính
If + S + V (hiện tại đơn)S + will + V (nguyên mẫu)

b) Cách dùng

Dùng để diễn tả điều có thể xảy ra trong tương lai — điều kiện có thực, có khả năng thành hiện thực.

c) Ví dụ

Câu tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtGiải thích
If it rains tomorrow, I will stay home.Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ ở nhà.Có thể mưa hoặc không — chưa biết.
If you study hard, you will pass the exam.Nếu bạn học chăm, bạn sẽ đậu.Có khả năng xảy ra.
If she doesn't hurry, she will be late.Nếu cô ấy không nhanh lên, cô ấy sẽ trễ.Cảnh báo — có thể xảy ra.
If we save money, we will buy a new car.Nếu chúng tôi tiết kiệm, chúng tôi sẽ mua xe mới.Kế hoạch tương lai.
If the weather is nice, we will go to the beach.Nếu thời tiết đẹp, chúng tôi sẽ đi biển.Điều kiện có thực.

d) Biến thể của mệnh đề chính

Ngoài will, mệnh đề chính có thể dùng:

  • can: If you finish early, you can go home.
  • may: If it rains, we may cancel the trip.
  • should: If you feel sick, you should see a doctor.
  • must: If you want to pass, you must study harder.
  • Câu mệnh lệnh: If you see Tom, tell him to call me.

3. Phân biệt Type 0 và Type 1

Tiêu chíType 0Type 1
Mệnh đề IfIf + hiện tại đơnIf + hiện tại đơn
Mệnh đề chínhHiện tại đơnWill + V nguyên mẫu
Ý nghĩaSự thật / quy luật (luôn đúng)Có khả năng xảy ra (tương lai)
Thay If = When?Được (nghĩa không đổi)Được nhưng nghĩa hơi khác
Ví dụIf you heat ice, it melts.If you study, you will pass.

Mẹo phân biệt nhanh:

  • Hỏi: "Điều này có luôn luôn đúng không?" → Nếu có → Type 0.
  • Hỏi: "Điều này có thể hoặc không thể xảy ra trong tương lai?" → Nếu có → Type 1.

4. Đảo vị trí mệnh đề

Có thể đặt mệnh đề chính trước, mệnh đề If sau — không cần dấu phẩy:

Mệnh đề If đứng trước (có dấu phẩy)Mệnh đề If đứng sau (không dấu phẩy)
If it rains, I will stay home.I will stay home if it rains.
If you heat water, it boils.Water boils if you heat it.

5. Lỗi thường gặp trong đề thi VSTEP

  • Lỗi 1: Dùng will trong mệnh đề If. Sai: If it will rain, I will stay home. → Đúng: If it rains, I will stay home.
  • Lỗi 2: Nhầm Type 0 và Type 1. If you heat water, it will boil (sai nếu muốn nói sự thật). → Đúng: If you heat water, it boils.
  • Lỗi 3: Quên chia động từ ngôi 3 số ít trong mệnh đề If. Sai: If she study hard... → Đúng: If she studies hard...

6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. If you ______ water to 100°C, it boils.

A. will heat   B. heat   C. heated   D. would heat

Câu 2. If it ______ tomorrow, we will cancel the picnic.

A. will rain   B. rained   C. rains   D. would rain

Câu 3. If you mix blue and yellow, you ______ green.

A. will get   B. get   C. got   D. would get

Câu 4. If she ______ hard, she will pass the VSTEP exam.

A. study   B. studies   C. will study   D. studied

Câu 5. Plants die if you ______ them.

A. won't water   B. don't water   C. didn't water   D. wouldn't water

Câu 6. If I ______ enough money, I will buy a new laptop.

A. save   B. will save   C. saved   D. would save

Câu 7. If the sun ______, ice melts.

A. will shine   B. shone   C. shines   D. would shine

Câu 8. We ______ to the park if the weather is nice.

A. go   B. will go   C. went   D. would go

Câu 9. If you ______ a cat's tail, it scratches you.

A. will pull   B. pulled   C. pull   D. would pull

Câu 10. If he ______ late again, the boss will fire him.

A. is   B. will be   C. was   D. would be

Câu 11. Metal ______ if you heat it.

A. will expand   B. expands   C. expanded   D. would expand

Câu 12. If you ______ the button, the machine starts.

A. will press   B. pressed   C. press   D. would press

Câu 13. If they ______ the train, they will have to take a taxi.

A. miss   B. will miss   C. missed   D. would miss

Câu 14. If you ______ too much sugar, you gain weight.

A. will eat   B. ate   C. eat   D. would eat

Câu 15. I ______ you if I need help.

A. call   B. will call   C. called   D. would call

Câu 16. If you drop a glass, it ______.

A. will break   B. breaks   C. broke   D. would break

Câu 17. If she ______ early, she will catch the first bus.

A. wake up   B. wakes up   C. will wake up   D. woke up

Câu 18. Water ______ if the temperature drops below 0°C.

A. will freeze   B. freezes   C. froze   D. would freeze

Câu 19. If we ______ now, we will arrive on time.

A. leave   B. will leave   C. left   D. would leave

Câu 20. If you ______ salt to water, the boiling point rises.

A. will add   B. added   C. add   D. would add

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. heatType 0: sự thật khoa học → cả hai mệnh đề dùng hiện tại đơn.
2C. rainsType 1: mệnh đề If dùng hiện tại đơn, KHÔNG dùng will.
3B. getType 0: quy luật pha màu → mệnh đề chính cũng dùng hiện tại đơn.
4B. studiesType 1: "she" là ngôi 3 số ít → thêm -ies. Không dùng will trong mệnh đề If.
5B. don't waterType 0: sự thật sinh học → mệnh đề If dùng hiện tại đơn phủ định.
6A. saveType 1: mệnh đề If dùng hiện tại đơn. "I save" (không thêm s).
7C. shinesType 0: quy luật tự nhiên → hiện tại đơn. "sun" = ngôi 3 → thêm -s.
8B. will goType 1: "weather is nice" có thể xảy ra → mệnh đề chính dùng will.
9C. pullType 0: phản ứng tự nhiên của mèo → cả hai mệnh đề hiện tại đơn.
10A. isType 1: mệnh đề If dùng hiện tại đơn. "he is late" = tobe ở hiện tại.
11B. expandsType 0: quy luật vật lý → mệnh đề chính dùng hiện tại đơn.
12C. pressType 0: hướng dẫn sử dụng máy → luôn đúng → hiện tại đơn.
13A. missType 1: mệnh đề If dùng hiện tại đơn. "they miss" (số nhiều).
14C. eatType 0: sự thật dinh dưỡng → cả hai mệnh đề dùng hiện tại đơn.
15B. will callType 1: mệnh đề chính dùng will. "If I need" = mệnh đề If (hiện tại đơn).
16B. breaksType 0: quy luật vật lý → mệnh đề chính dùng hiện tại đơn.
17B. wakes upType 1: "she" = ngôi 3 số ít → wakes up. Không dùng will trong mệnh đề If.
18B. freezesType 0: quy luật vật lý → mệnh đề chính dùng hiện tại đơn.
19A. leaveType 1: mệnh đề If dùng hiện tại đơn. "we leave" (số nhiều).
20C. addType 0: sự thật khoa học → cả hai mệnh đề dùng hiện tại đơn.
#12 B1

Câu điều kiện Type 2 và Type 3 — Giả định không có thật ở hiện tại và quá khứ kèm 20 câu bài tập

Tổng quan câu điều kiện Type 2 và Type 3

Nếu Type 0 và Type 1 nói về sự thậttương lai có thể xảy ra, thì Type 2 và Type 3 nói về giả định không có thật — những điều trái ngược với thực tế hiện tại hoặc quá khứ.

Trong đề thi VSTEP, Type 2 và Type 3 là chủ đề hay ra nhất trong phần Use of English vì thí sinh dễ nhầm lẫn giữa các thì. Nắm vững 2 loại này giúp bạn tránh mất điểm đáng tiếc.

1. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)

a) Cấu trúc

Mệnh đề IfMệnh đề chính
If + S + V (quá khứ đơn)S + would + V (nguyên mẫu)

b) Cách dùng

Dùng để diễn tả điều giả định không có thật ở hiện tại — tưởng tượng, ước muốn, hoặc giả sử một điều trái ngược thực tế.

c) Ví dụ

Câu tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtThực tế
If I had a million dollars, I would travel the world.Nếu tôi có một triệu đô, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.Thực tế: Tôi không có một triệu đô.
If she spoke English well, she would get that job.Nếu cô ấy nói tiếng Anh giỏi, cô ấy sẽ được việc đó.Thực tế: Cô ấy không nói giỏi.
If I were you, I would study harder.Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm hơn.Thực tế: Tôi không phải là bạn.
If we lived in Da Nang, we would go to the beach every day.Nếu chúng tôi sống ở Đà Nẵng, chúng tôi sẽ đi biển mỗi ngày.Thực tế: Chúng tôi không sống ở Đà Nẵng.

d) Were thay cho Was

Quy tắc quan trọng: Trong câu điều kiện Type 2, dùng were cho tất cả các ngôi (kể cả I, he, she, it):

  • If I were rich... (KHÔNG nói "If I was rich" trong văn viết trang trọng)
  • If he were taller...
  • If she were here...

Lưu ý: Trong giao tiếp hàng ngày, nhiều người dùng was thay were, nhưng trong đề thi VSTEP và văn viết, were là đáp án chuẩn.

2. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)

a) Cấu trúc

Mệnh đề IfMệnh đề chính
If + S + had + V3/Ved (quá khứ hoàn thành)S + would have + V3/Ved

b) Cách dùng

Dùng để diễn tả điều giả định không có thật ở quá khứ — hối tiếc, nuối tiếc về những gì đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ.

c) Ví dụ

Câu tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtThực tế (quá khứ)
If I had studied harder, I would have passed the exam.Nếu tôi đã học chăm hơn, tôi đã đậu rồi.Thực tế: Tôi không học chăm → trượt.
If she had left earlier, she would have caught the train.Nếu cô ấy đi sớm hơn, cô ấy đã kịp tàu.Thực tế: Cô ấy đi muộnlỡ tàu.
If they had known the truth, they would have acted differently.Nếu họ biết sự thật, họ đã hành động khác.Thực tế: Họ không biết → hành động sai.
If we had saved money, we would have bought that house.Nếu chúng tôi tiết kiệm, chúng tôi đã mua được nhà đó.Thực tế: Chúng tôi không tiết kiệm.

3. Bảng so sánh Type 2 và Type 3

Tiêu chíType 2Type 3
Mệnh đề IfIf + quá khứ đơnIf + quá khứ hoàn thành
Mệnh đề chínhwould + Vwould have + V3
Thời gianHiện tại (không có thật)Quá khứ (không có thật)
Có thể thay đổi?Không (chỉ tưởng tượng)Không (đã qua rồi)
Tâm trạngƯớc muốn, tưởng tượngHối tiếc, nuối tiếc

4. Biến thể với Could và Might

Ngoài would, mệnh đề chính có thể dùng:

ModalType 2Type 3
couldIf I had time, I could help you.If I had known, I could have helped.
mightIf she asked, he might agree.If she had asked, he might have agreed.

5. Lỗi thường gặp trong đề thi VSTEP

  • Lỗi 1: Dùng would trong mệnh đề If. Sai: If I would have money... → Đúng: If I had money...
  • Lỗi 2: Nhầm Type 2 và Type 3. Type 2 = hiện tại (had + V, would + V). Type 3 = quá khứ (had + V3, would have + V3).
  • Lỗi 3: Quên have trong Type 3. Sai: I would passed → Đúng: I would have passed.
  • Lỗi 4: Dùng was thay were trong Type 2. Sai: If I was you → Đúng: If I were you (trang trọng/thi cử).

6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. If I ______ rich, I would buy a big house.

A. am   B. were   C. will be   D. had been

Câu 2. If she had studied harder, she ______ the exam.

A. would pass   B. would have passed   C. will pass   D. passed

Câu 3. If I ______ you, I would accept the offer.

A. am   B. was   C. were   D. had been

Câu 4. If they ______ earlier, they would have caught the flight.

A. left   B. had left   C. leave   D. would leave

Câu 5. She ______ the job if she spoke better English.

A. will get   B. would get   C. gets   D. would have got

Câu 6. If he ______ the truth, he would have been angry.

A. knew   B. had known   C. knows   D. would know

Câu 7. If we lived in the city, we ______ more job opportunities.

A. will have   B. would have   C. have   D. had had

Câu 8. If I ______ about the meeting, I would have attended.

A. knew   B. know   C. had known   D. would know

Câu 9. What would you do if you ______ a million dollars?

A. win   B. won   C. had won   D. will win

Câu 10. If she ______ the bus, she would not have been late.

A. didn't miss   B. hadn't missed   C. doesn't miss   D. won't miss

Câu 11. If I ______ taller, I would play basketball.

A. am   B. were   C. had been   D. will be

Câu 12. They ______ the project if they had had more time.

A. would finish   B. would have finished   C. will finish   D. finished

Câu 13. If he ______ a car, he would drive to work.

A. has   B. had   C. had had   D. will have

Câu 14. If we ______ the weather forecast, we would have brought umbrellas.

A. checked   B. had checked   C. check   D. would check

Câu 15. She would travel more if she ______ more free time.

A. has   B. had   C. had had   D. will have

Câu 16. If I ______ you were in town, I would have visited you.

A. knew   B. know   C. had known   D. would know

Câu 17. If he ______ harder, he would earn more money.

A. works   B. worked   C. had worked   D. will work

Câu 18. We ______ that mistake if we had been more careful.

A. wouldn't make   B. wouldn't have made   C. won't make   D. didn't make

Câu 19. If the weather ______ better, we would go for a walk.

A. is   B. were   C. had been   D. will be

Câu 20. If you ______ me, I would have helped you.

A. asked   B. ask   C. had asked   D. would ask

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. wereType 2: giả định không có thật ở hiện tại → If + quá khứ đơn. Dùng "were" cho mọi ngôi.
2B. would have passedType 3: "had studied" → mệnh đề chính dùng would have + V3.
3C. wereType 2: "If I were you" là cấu trúc cố định. Dùng "were" không dùng "was".
4B. had leftType 3: "would have caught" → mệnh đề If dùng quá khứ hoàn thành (had + V3).
5B. would getType 2: "spoke" (quá khứ đơn) → mệnh đề chính dùng would + V.
6B. had knownType 3: "would have been angry" → mệnh đề If dùng had + V3.
7B. would haveType 2: "lived" (quá khứ đơn) → mệnh đề chính dùng would + V.
8C. had knownType 3: "would have attended" → mệnh đề If dùng had + V3.
9B. wonType 2: "would you do" → mệnh đề If dùng quá khứ đơn.
10B. hadn't missedType 3: "would not have been late" → mệnh đề If dùng had + V3 (phủ định).
11B. wereType 2: giả định không có thật ở hiện tại. Dùng "were" cho I.
12B. would have finishedType 3: "had had more time" → mệnh đề chính dùng would have + V3.
13B. hadType 2: "would drive" → mệnh đề If dùng quá khứ đơn.
14B. had checkedType 3: "would have brought" → mệnh đề If dùng had + V3.
15B. hadType 2: "would travel" → mệnh đề If dùng quá khứ đơn.
16C. had knownType 3: "would have visited" → mệnh đề If dùng had + V3.
17B. workedType 2: "would earn" → mệnh đề If dùng quá khứ đơn.
18B. wouldn't have madeType 3: "had been more careful" → mệnh đề chính dùng would have + V3.
19B. wereType 2: "would go" → mệnh đề If dùng quá khứ đơn. "were" cho mọi ngôi.
20C. had askedType 3: "would have helped" → mệnh đề If dùng had + V3.
#13 B2

Mixed Conditionals — Câu điều kiện hỗn hợp và Unless kèm 15 câu bài tập nâng cao

Mixed Conditionals là gì?

Mixed Conditionals (câu điều kiện hỗn hợp) là sự kết hợp giữa Type 2 và Type 3 trong cùng một câu. Khi mệnh đề If thuộc một loại nhưng mệnh đề chính thuộc loại khác, ta có câu điều kiện hỗn hợp.

Đây là chủ đề ngữ pháp nâng cao thường xuất hiện trong đề VSTEP mức B2. Nắm được Mixed Conditionals giúp bạn diễn đạt ý phức tạp hơn trong Writing và hiểu đúng trong Reading.

1. Loại 1: Quá khứ ảnh hưởng hiện tại (Type 3 If + Type 2 Main)

a) Cấu trúc

Mệnh đề IfMệnh đề chính
If + S + had + V3 (quá khứ hoàn thành)S + would + V (nguyên mẫu)

b) Ý nghĩa

Điều gì đó đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ → ảnh hưởng đến hiện tại.

c) Ví dụ

Câu tiếng AnhNghĩaPhân tích
If I had studied medicine, I would be a doctor now.Nếu tôi đã học y, giờ tôi sẽ là bác sĩ.Quá khứ: không học y → Hiện tại: không phải bác sĩ.
If she hadn't moved to Ha Noi, she wouldn't live here.Nếu cô ấy không chuyển đến Hà Nội, cô ấy không sống ở đây.Quá khứ: đã chuyển → Hiện tại: đang sống ở đây.
If he had taken that job, he would be rich now.Nếu anh ấy nhận việc đó, giờ anh ấy sẽ giàu.Quá khứ: không nhận → Hiện tại: không giàu.

Dấu hiệu nhận biết: Thường có từ now, today, at the moment trong mệnh đề chính.

2. Loại 2: Hiện tại ảnh hưởng quá khứ (Type 2 If + Type 3 Main)

a) Cấu trúc

Mệnh đề IfMệnh đề chính
If + S + V (quá khứ đơn)S + would have + V3

b) Ý nghĩa

Một đặc điểm/tính cách ở hiện tại (luôn đúng) → ảnh hưởng đến một sự việc trong quá khứ.

c) Ví dụ

Câu tiếng AnhNghĩaPhân tích
If I were braver, I would have spoken up at the meeting.Nếu tôi dũng cảm hơn, tôi đã phát biểu ở cuộc họp.Hiện tại: tôi nhút nhát (luôn) → Quá khứ: không phát biểu.
If she liked spicy food, she would have enjoyed that restaurant.Nếu cô ấy thích đồ cay, cô ấy đã thích nhà hàng đó.Hiện tại: không thích cay (tính cách) → Quá khứ: không thích.
If he weren't so lazy, he would have finished the project.Nếu anh ấy không lười, anh ấy đã hoàn thành dự án.Hiện tại: lười (tính cách) → Quá khứ: không hoàn thành.

3. Unless = If not

Unless có nghĩa là "trừ khi" = If ... not. Dùng unless thay cho if ... not để câu ngắn gọn hơn.

Cách chuyển đổi

Dùng If ... notDùng Unless
If you don't study, you will fail.Unless you study, you will fail.
If she doesn't hurry, she will be late.Unless she hurries, she will be late.
If it doesn't rain, we will go out.Unless it rains, we will go out.

Lưu ý quan trọng:

  • Unless đã mang nghĩa phủ định → KHÔNG thêm not sau unless. Sai: Unless you don't study...
  • Unless thường dùng với Type 1 (tương lai có thể). Ít dùng với Type 2, 3.

4. Bảng tổng hợp tất cả câu điều kiện

LoạiMệnh đề IfMệnh đề chínhÝ nghĩa
Type 0If + hiện tại đơnHiện tại đơnSự thật / quy luật
Type 1If + hiện tại đơnwill + VCó thể xảy ra (tương lai)
Type 2If + quá khứ đơnwould + VKhông có thật (hiện tại)
Type 3If + QKHTwould have + V3Không có thật (quá khứ)
Mixed 1If + QKHTwould + VQuá khứ → ảnh hưởng hiện tại
Mixed 2If + quá khứ đơnwould have + V3Hiện tại → ảnh hưởng quá khứ

5. Lỗi thường gặp với Mixed Conditionals

  • Lỗi 1: Không nhận ra Mixed Conditional. Nếu thấy mệnh đề If và mệnh đề chính nói về hai thời điểm khác nhau → Mixed.
  • Lỗi 2: Nhầm Unless với If. Unless you study = If you don't study. Không bao giờ viết Unless you don't study.
  • Lỗi 3: Dùng sai dạng Mixed. Nhớ: quá khứ ảnh hưởng hiện tại → If + had V3, would V. Hiện tại ảnh hưởng quá khứ → If + V2, would have V3.

6. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu nâng cao

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. If he had accepted that job offer, he ______ in a bigger company now.

A. would work   B. would have worked   C. will work   D. worked

Câu 2. If she ______ more outgoing, she would have made more friends at the party.

A. is   B. had been   C. were   D. would be

Câu 3. ______ you study, you will fail the exam.

A. If   B. Unless   C. When   D. While

Câu 4. If I had invested in that company, I ______ wealthy today.

A. would have been   B. would be   C. will be   D. am

Câu 5. She won't come ______ you invite her personally.

A. if   B. unless   C. when   D. although

Câu 6. If he ______ so stubborn, he would have listened to our advice.

A. isn't   B. weren't   C. hadn't been   D. won't be

Câu 7. If they had left earlier, they ______ stuck in traffic now.

A. would have been   B. wouldn't be   C. won't be   D. aren't

Câu 8. I will go out ______ it rains.

A. if   B. unless   C. when   D. because

Câu 9. If she ______ the language, she would have understood the movie.

A. knows   B. knew   C. had known   D. would know

Câu 10. If I hadn't eaten so much, I ______ sick right now.

A. wouldn't feel   B. wouldn't have felt   C. won't feel   D. don't feel

Câu 11. ______ he apologizes, she will not forgive him.

A. If   B. Unless   C. When   D. Although

Câu 12. If I ______ afraid of heights, I would have gone skydiving with them.

A. am not   B. weren't   C. hadn't been   D. won't be

Câu 13. If he had saved money when he was young, he ______ comfortably now.

A. would live   B. would have lived   C. will live   D. lives

Câu 14. You will get a fine ______ you pay the bill on time.

A. if   B. unless   C. when   D. while

Câu 15. If she ______ to music so loudly, she would have heard the doorbell.

A. doesn't listen   B. didn't listen   C. hadn't listened   D. won't listen

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1A. would workMixed (quá khứ → hiện tại): "had accepted" (quá khứ) → "would work now" (hiện tại). Dấu hiệu: "now".
2C. wereMixed (hiện tại → quá khứ): tính cách hiện tại (were) → ảnh hưởng quá khứ (would have made).
3B. UnlessUnless = If not. "Unless you study" = "If you don't study" → you will fail.
4B. would beMixed (quá khứ → hiện tại): "had invested" → "would be wealthy today". Dấu hiệu: "today".
5B. unless"Won't come unless you invite" = "Won't come if you don't invite".
6B. weren'tMixed (hiện tại → quá khứ): "weren't" (tính cách hiện tại) → "would have listened" (quá khứ).
7B. wouldn't beMixed (quá khứ → hiện tại): "had left" → "wouldn't be stuck now". Dấu hiệu: "now".
8B. unless"I will go out unless it rains" = "I will go out if it doesn't rain".
9B. knewMixed (hiện tại → quá khứ): "knew" (khả năng hiện tại) → "would have understood" (quá khứ).
10A. wouldn't feelMixed (quá khứ → hiện tại): "hadn't eaten" → "wouldn't feel sick right now".
11B. Unless"Unless he apologizes" = "If he doesn't apologize" → she will not forgive.
12B. weren'tMixed (hiện tại → quá khứ): "weren't afraid" (tính cách) → "would have gone" (quá khứ).
13A. would liveMixed (quá khứ → hiện tại): "had saved" → "would live comfortably now".
14B. unless"Unless you pay" = "If you don't pay" → you will get a fine.
15C. hadn't listenedType 3 thuần: "hadn't listened" (quá khứ) → "would have heard" (quá khứ). Cả hai đều quá khứ.
#14 B1

Mệnh đề quan hệ tiếng Anh — Who Which That Whose Where When Why kèm 20 câu bài tập

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là gì?

Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước (gọi là antecedent). Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why).

Trong đề thi VSTEP, mệnh đề quan hệ xuất hiện rất nhiều trong phần Reading (câu dài, phức) và Use of English (chọn đại từ quan hệ đúng). Nắm vững giúp bạn đọc hiểu nhanh và viết câu phức trong Writing.

1. Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)

Đại từThay thế choChức năngVí dụ
whoNgườiChủ ngữ / tân ngữThe man who lives next door is a teacher.
whomNgườiTân ngữ (trang trọng)The girl whom I met is my cousin.
whichVật / sự việcChủ ngữ / tân ngữThe book which I bought is interesting.
thatNgười / vậtChủ ngữ / tân ngữThe car that he drives is red.
whoseSở hữu (người/vật)Xác định sở hữuThe woman whose son won the prize is happy.

2. Trạng từ quan hệ (Relative Adverbs)

Trạng từThay thế choVí dụ
whereNơi chốn (in/at which)The city where I was born is beautiful. (= in which)
whenThời gian (in/at/on which)I remember the day when we first met. (= on which)
whyLý do (for which)Tell me the reason why you were late. (= for which)

3. Defining vs Non-defining Relative Clauses

a) Mệnh đề quan hệ xác định (Defining)

Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ. Không có dấu phẩy. Nếu bỏ mệnh đề, câu mất nghĩa hoặc không rõ.

  • The student who passed the exam got a scholarship. (Học sinh nào? → Học sinh đậu kỳ thi.)
  • The book that I borrowed is on the table. (Cuốn sách nào? → Cuốn tôi mượn.)

b) Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining)

Cung cấp thông tin bổ sung, thêm. Có dấu phẩy ngăn cách. Nếu bỏ mệnh đề, câu vẫn rõ nghĩa.

  • Ha Noi, which is the capital of Vietnam, has many historical sites. (Ha Noi đã xác định rồi, mệnh đề chỉ thêm thông tin.)
  • My mother, who is a teacher, speaks three languages. (Mẹ tôi = đã biết ai, thêm thông tin.)

c) Bảng so sánh

Tiêu chíDefiningNon-defining
Dấu phẩyKhông cóCó (bắt buộc)
ThatĐược dùngKHÔNG được dùng
Bỏ mệnh đềCâu mất nghĩaCâu vẫn rõ
Lược bỏ đại từĐược (khi làm tân ngữ)KHÔNG được

4. Khi nào dùng That (không dùng Who/Which)?

Ưu tiên dùng that trong các trường hợp:

  • Sau so sánh nhất: This is the best movie that I've ever seen.
  • Sau all, everything, nothing, something: Everything that he said was true.
  • Sau the first, the last, the only: She was the only person that helped me.
  • Khi danh từ gồm cả người và vật: The man and his dog that I saw...

5. Lược bỏ đại từ quan hệ

Có thể lược bỏ who, which, that khi chúng làm tân ngữ (object) trong mệnh đề xác định:

Đầy đủLược bỏ
The man whom I met...The man I met...
The book which I read...The book I read...
The movie that we watched...The movie we watched...

KHÔNG lược bỏ khi đại từ làm chủ ngữ: The man who lives here... (KHÔNG bỏ "who" được).

6. Lỗi thường gặp trong đề thi VSTEP

  • Lỗi 1: Dùng that trong mệnh đề không xác định. Sai: Ha Noi, that is the capital... → Đúng: Ha Noi, which is the capital...
  • Lỗi 2: Nhầm whowhich. Who = người. Which = vật. Không dùng who cho vật.
  • Lỗi 3: Nhầm whosewho's. Whose = sở hữu. Who's = who is.
  • Lỗi 4: Thiếu dấu phẩy trong mệnh đề không xác định.

7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. The woman ______ lives next door is a doctor.

A. which   B. who   C. whom   D. whose

Câu 2. The book ______ I borrowed from the library is very interesting.

A. who   B. whose   C. which   D. where

Câu 3. Ha Noi, ______ is the capital of Vietnam, has many temples.

A. that   B. which   C. where   D. who

Câu 4. The man ______ car was stolen reported it to the police.

A. who   B. which   C. whose   D. that

Câu 5. This is the restaurant ______ we had dinner last night.

A. which   B. that   C. where   D. when

Câu 6. I remember the day ______ I graduated from university.

A. where   B. which   C. when   D. whose

Câu 7. The students ______ passed the VSTEP exam are very happy.

A. which   B. who   C. whom   D. whose

Câu 8. Do you know the reason ______ she quit her job?

A. when   B. where   C. which   D. why

Câu 9. The movie ______ we watched last night was boring.

A. who   B. whom   C. that   D. whose

Câu 10. My sister, ______ is a nurse, works at a hospital in Sai Gon.

A. that   B. who   C. which   D. whom

Câu 11. The children ______ parents work abroad often feel lonely.

A. who   B. whom   C. which   D. whose

Câu 12. The city ______ I grew up has changed a lot.

A. where   B. which   C. that   D. when

Câu 13. She is the only student ______ got full marks in the test.

A. who   B. which   C. that   D. whose

Câu 14. The teacher ______ I spoke to was very helpful.

A. which   B. whom   C. whose   D. where

Câu 15. This is the house ______ was built in 1920.

A. who   B. whom   C. which   D. whose

Câu 16. The hotel ______ we stayed was near the beach.

A. which   B. that   C. where   D. when

Câu 17. Mr. Nguyen, ______ teaches math, is retiring next year.

A. that   B. which   C. who   D. whom

Câu 18. The bag ______ you gave me is beautiful.

A. who   B. whose   C. where   D. which

Câu 19. Summer is the season ______ most people go on vacation.

A. where   B. which   C. when   D. that

Câu 20. Everything ______ he said was a lie.

A. which   B. who   C. that   D. whom

8. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. who"The woman" = người → dùng who. Đại từ làm chủ ngữ (lives).
2C. which"The book" = vật → dùng which. Đại từ làm tân ngữ (I borrowed it).
3B. whichMệnh đề không xác định (có dấu phẩy) → KHÔNG dùng that. "Ha Noi" = vật → which.
4C. whose"whose car" = xe của ai → sở hữu → dùng whose.
5C. where"restaurant" = nơi chốn → dùng where (= at which).
6C. when"the day" = thời gian → dùng when (= on which).
7B. who"The students" = người → dùng who. Làm chủ ngữ (passed).
8D. why"the reason" = lý do → dùng why (= for which).
9C. that"The movie" = vật → dùng that hoặc which. Cả hai đều đúng nhưng that phổ biến hơn trong defining.
10B. whoMệnh đề không xác định (dấu phẩy) → KHÔNG dùng that. "My sister" = người → who.
11D. whose"whose parents" = cha mẹ của ai → sở hữu → whose.
12A. where"The city" = nơi chốn → dùng where (= in which).
13C. thatSau "the only" → ưu tiên dùng that.
14B. whom"The teacher" = người, làm tân ngữ (I spoke to her) → dùng whom (trang trọng).
15C. which"The house" = vật → dùng which. Làm chủ ngữ (was built).
16C. where"The hotel" = nơi chốn → dùng where (= at which).
17C. whoMệnh đề không xác định (dấu phẩy) → KHÔNG dùng that. "Mr. Nguyen" = người → who.
18D. which"The bag" = vật → dùng which. Làm tân ngữ (you gave me it).
19C. when"the season" = thời gian → dùng when.
20C. thatSau "everything" → bắt buộc dùng that (không dùng which).
#15 B2

Mệnh đề quan hệ rút gọn — Dùng V-ing V-ed và to-V thay thế kèm 15 câu bài tập

Mệnh đề quan hệ rút gọn là gì?

Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clauses) là cách rút ngắn mệnh đề quan hệ bằng cách bỏ đại từ quan hệ (who, which, that) và biến đổi động từ. Kết quả là câu ngắn gọn, súc tích hơn.

Đây là kiến thức B2 quan trọng trong VSTEP. Trong phần Reading, bạn sẽ gặp nhiều câu rút gọn. Trong Writing, dùng câu rút gọn giúp bài viết tự nhiên, học thuật hơn và ghi điểm ngữ pháp.

1. Rút gọn bằng V-ing (Present Participle) — Chủ động

Quy tắc

Khi mệnh đề quan hệ ở thể chủ động: bỏ đại từ quan hệ + bỏ trợ động từ → giữ V-ing.

Ví dụ

Đầy đủRút gọn
The man who is standing at the door is my father.The man standing at the door is my father.
Students who study hard will pass the exam.Students studying hard will pass the exam.
The girl who won the prize is my classmate.The girl winning the prize is my classmate.
People who live in big cities are often stressed.People living in big cities are often stressed.

2. Rút gọn bằng V-ed/V3 (Past Participle) — Bị động

Quy tắc

Khi mệnh đề quan hệ ở thể bị động: bỏ đại từ quan hệ + bỏ be → giữ V-ed/V3.

Ví dụ

Đầy đủRút gọn
The book which was written by Nguyen Du is famous.The book written by Nguyen Du is famous.
The car that was damaged in the accident was towed away.The car damaged in the accident was towed away.
Letters which are sent by air mail arrive faster.Letters sent by air mail arrive faster.
The bridge that was built in 1990 is still strong.The bridge built in 1990 is still strong.

3. Rút gọn bằng to-V (Infinitive)

Quy tắc

Dùng to-V khi trước danh từ có: the first, the last, the only, the next, hoặc so sánh nhất.

Ví dụ

Đầy đủRút gọn
He was the first person who arrived at the party.He was the first person to arrive at the party.
She is the only student who passed the test.She is the only student to pass the test.
This is the best place that you can visit.This is the best place to visit.
He was the last one who left the office.He was the last one to leave the office.

4. Khi nào có thể rút gọn?

Điều kiệnRút gọn được?Ghi chú
Đại từ quan hệ làm chủ ngữĐượcBỏ đại từ + biến đổi V
Đại từ quan hệ làm tân ngữKhông (thường)Chỉ bỏ đại từ, giữ nguyên câu
Mệnh đề không xác địnhĐượcVẫn dùng V-ing hoặc V-ed
the first/last/onlyĐượcDùng to-V

5. Lỗi thường gặp

  • Lỗi 1: Nhầm V-ing và V-ed. Nhớ: V-ing = chủ động, V-ed = bị động.
  • Lỗi 2: Rút gọn khi đại từ làm tân ngữ. The man whom I met → chỉ bỏ whom, không biến đổi: The man I met (KHÔNG phải The man meeting me).
  • Lỗi 3: Quên rằng V-ing có thể thay thế cho mọi thì (hiện tại, quá khứ) khi ở thể chủ động.

6. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. The woman ______ at the counter is the manager.

A. stands   B. standing   C. stood   D. to stand

Câu 2. The letter ______ yesterday hasn't been opened yet.

A. receiving   B. received   C. to receive   D. receives

Câu 3. He was the first student ______ the assignment.

A. finishing   B. finished   C. to finish   D. finish

Câu 4. The house ______ on the hill has a beautiful view.

A. building   B. built   C. to build   D. builds

Câu 5. People ______ in rural areas often have a healthier lifestyle.

A. live   B. lived   C. living   D. to live

Câu 6. The song ______ by that band is very popular.

A. singing   B. sung   C. to sing   D. sings

Câu 7. She was the last person ______ the meeting room.

A. leaving   B. left   C. to leave   D. leave

Câu 8. The children ______ in the playground are from Class 5A.

A. play   B. played   C. playing   D. to play

Câu 9. The goods ______ from China are cheaper.

A. importing   B. imported   C. to import   D. import

Câu 10. Anyone ______ to join the club should fill in this form.

A. wish   B. wished   C. wishing   D. to wish

Câu 11. The road ______ to the airport is being repaired.

A. lead   B. led   C. leading   D. to lead

Câu 12. The language ______ in Brazil is Portuguese.

A. speaking   B. spoken   C. to speak   D. speaks

Câu 13. This is the most interesting book ______ this year.

A. publishing   B. published   C. to publish   D. publish

Câu 14. The tourists ______ the temple were amazed by its beauty.

A. visit   B. visited   C. visiting   D. to visit

Câu 15. The only thing ______ is to wait for the results.

A. doing   B. done   C. to do   D. did

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. standingChủ động: The woman who is standing → standing. V-ing vì người đứng (chủ động).
2B. receivedBị động: The letter which was received → received. V-ed vì thư được nhận (bị động).
3C. to finishSau "the first" → dùng to-V.
4B. builtBị động: The house which was built → built. Nhà được xây (bị động).
5C. livingChủ động: People who live → living. Người sống (chủ động).
6B. sungBị động: The song which was sung → sung. Bài hát được hát (bị động).
7C. to leaveSau "the last" → dùng to-V.
8C. playingChủ động: children who are playing → playing. Trẻ em đang chơi (chủ động).
9B. importedBị động: goods which are imported → imported. Hàng hóa được nhập (bị động).
10C. wishingChủ động: Anyone who wishes → wishing. Ai muốn (chủ động).
11C. leadingChủ động: The road which leads → leading. Con đường dẫn đến (chủ động).
12B. spokenBị động: The language which is spoken → spoken. Ngôn ngữ được nói (bị động).
13B. publishedBị động: book which was published → published. Sách được xuất bản (bị động).
14C. visitingChủ động: tourists who visited → visiting. Du khách tham quan (chủ động).
15C. to doSau "the only thing" → dùng to-V.
#16 B1

Câu gián tiếp tiếng Anh — Reported Speech trần thuật câu hỏi và mệnh lệnh kèm 20 câu bài tập

Câu gián tiếp (Reported Speech) là gì?

Câu gián tiếp là cách thuật lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, ta cần thay đổi đại từ, thì của động từ, và trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn.

Trong đề thi VSTEP, Reported Speech xuất hiện thường xuyên ở phần Use of English (chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp) và Reading (hiểu đúng ai nói gì). Đây là chủ đề hay ra thi nhất.

1. Reported Statements (Câu trần thuật gián tiếp)

a) Công thức

S + said (that) + S + V (lùi thì)

b) Bảng lùi thì

Câu trực tiếpCâu gián tiếp
Present simple: "I work here."Past simple: She said she worked there.
Present continuous: "I am working."Past continuous: She said she was working.
Present perfect: "I have finished."Past perfect: She said she had finished.
Past simple: "I worked yesterday."Past perfect: She said she had worked...
Will: "I will come."Would: She said she would come.
Can: "I can swim."Could: She said she could swim.
May: "I may go."Might: She said she might go.
Must: "I must leave."Had to: She said she had to leave.

Không lùi thì khi: sự thật chung, lời nói vẫn đúng, hoặc động từ tường thuật ở hiện tại (says, tells).

c) Ví dụ chi tiết

Trực tiếpGián tiếp
"I love this city," she said.She said (that) she loved that city.
"We are studying," they said.They said (that) they were studying.
"I will help you," he said.He said (that) he would help me.
"I bought a new phone," she said.She said (that) she had bought a new phone.

2. Reported Questions (Câu hỏi gián tiếp)

a) Câu hỏi Yes/No

S + asked + if/whether + S + V (lùi thì)

Trực tiếpGián tiếp
"Do you like coffee?" he asked.He asked me if/whether I liked coffee.
"Are you coming?" she asked.She asked me if/whether I was coming.
"Have you finished?" he asked.He asked me if/whether I had finished.

b) Câu hỏi WH-

S + asked + WH-word + S + V (lùi thì)

Lưu ý quan trọng: Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu khẳng định (S + V), KHÔNG đảo ngữ.

Trực tiếpGián tiếp
"Where do you live?" she asked.She asked me where I lived.
"What are you doing?" he asked.He asked me what I was doing.
"When will you come?" she asked.She asked me when I would come.

3. Reported Imperatives (Câu mệnh lệnh gián tiếp)

Công thức

  • Khẳng định: S + told/asked + O + to V
  • Phủ định: S + told/asked + O + not to V
Trực tiếpGián tiếp
"Open the door," she said to me.She told me to open the door.
"Don't be late," the teacher said.The teacher told us not to be late.
"Please sit down," she said.She asked me to sit down.

4. Đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

Trực tiếpGián tiếp
todaythat day
tonightthat night
yesterdaythe day before / the previous day
tomorrowthe next day / the following day
last weekthe week before / the previous week
next weekthe following week
agobefore / earlier
nowthen / at that time
herethere
thisthat
thesethose

5. Phân biệt Said và Told

  • said: không cần tân ngữ. She said (that) she was tired.
  • told: bắt buộc có tân ngữ. She told me (that) she was tired.
  • Sai: She told that she was tired. (thiếu tân ngữ)
  • Sai: She said me that she was tired. (said không đi với tân ngữ trực tiếp)

6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. "I am tired," she said. → She said that she ______ tired.

A. is   B. was   C. has been   D. will be

Câu 2. "Do you like music?" he asked me. → He asked me ______ I liked music.

A. that   B. what   C. if   D. do

Câu 3. "Open the window," she told me. → She told me ______ the window.

A. open   B. opened   C. to open   D. opening

Câu 4. "I will call you tomorrow," he said. → He said he ______ me the next day.

A. will call   B. would call   C. calls   D. called

Câu 5. "Where do you live?" she asked. → She asked me where I ______.

A. live   B. lived   C. do live   D. will live

Câu 6. "I have finished my homework," he said. → He said he ______ his homework.

A. has finished   B. had finished   C. finished   D. finishes

Câu 7. "Don't touch that!" she said to the children. → She told the children ______ that.

A. not touch   B. don't touch   C. not to touch   D. to not touch

Câu 8. "We are going to the beach," they said. → They said they ______ to the beach.

A. are going   B. were going   C. will go   D. go

Câu 9. "Can you help me?" she asked. → She asked me ______ I could help her.

A. that   B. what   C. whether   D. how

Câu 10. She said, "I bought this dress yesterday." → She said she ______ that dress the day before.

A. bought   B. had bought   C. has bought   D. buys

Câu 11. "What time does the train leave?" he asked. → He asked what time the train ______.

A. leaves   B. left   C. does leave   D. will leave

Câu 12. He ______ me that he was busy.

A. said   B. told   C. said to   D. tells

Câu 13. "I must go now," she said. → She said she ______ go then.

A. must   B. had to   C. has to   D. would

Câu 14. "Why are you crying?" he asked the girl. → He asked the girl why she ______.

A. is crying   B. was crying   C. cries   D. cried

Câu 15. "Please wait here," the receptionist said to us. → The receptionist asked us ______ there.

A. wait   B. waited   C. to wait   D. waiting

Câu 16. "I saw her last week," Tom said. → Tom said he ______ her the week before.

A. saw   B. had seen   C. has seen   D. sees

Câu 17. "Are you coming to the party tonight?" she asked. → She asked if I ______ to the party that night.

A. am coming   B. was coming   C. come   D. will come

Câu 18. He said, "The Earth revolves around the Sun." → He said the Earth ______ around the Sun.

A. revolved   B. revolves   C. had revolved   D. will revolve

Câu 19. "Don't make noise," the librarian said. → The librarian told us ______ noise.

A. not make   B. don't make   C. not to make   D. not making

Câu 20. "How long have you been waiting?" she asked. → She asked me how long I ______.

A. have been waiting   B. had been waiting   C. am waiting   D. was waiting

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. wasLùi thì: am → was. "I am tired" → "she was tired".
2C. ifCâu hỏi Yes/No → dùng if/whether. Trật tự: S + V (không đảo).
3C. to openCâu mệnh lệnh → told + O + to V.
4B. would callLùi thì: will → would. "tomorrow" → "the next day".
5B. livedLùi thì: live → lived. Câu hỏi WH → where + S + V (không đảo).
6B. had finishedLùi thì: have finished → had finished.
7C. not to touchCâu mệnh lệnh phủ định → told + O + not to V.
8B. were goingLùi thì: are going → were going.
9C. whetherCâu hỏi Yes/No → dùng if/whether. "Can" → "could".
10B. had boughtLùi thì: bought → had bought. "yesterday" → "the day before".
11B. leftLùi thì: leaves → left. Trật tự: S + V (the train left).
12B. told"told me" = told + tân ngữ. "said" không đi với tân ngữ trực tiếp.
13B. had toLùi thì: must → had to. "now" → "then".
14B. was cryingLùi thì: are crying → was crying.
15C. to wait"Please" → asked + O + to V. "here" → "there".
16B. had seenLùi thì: saw → had seen. "last week" → "the week before".
17B. was comingLùi thì: are coming → was coming. "tonight" → "that night".
18B. revolvesSự thật khoa học → KHÔNG lùi thì. Giữ nguyên hiện tại đơn.
19C. not to makeCâu mệnh lệnh phủ định → told + O + not to V.
20B. had been waitingLùi thì: have been waiting → had been waiting.
#17 B1

Gerund vs Infinitive — 50 động từ cần nhớ theo sau V-ing hay to-V kèm 20 câu bài tập

Gerund và Infinitive là gì?

Gerund (danh động từ) là dạng V-ing dùng như danh từ: Swimming is fun.

Infinitive (động từ nguyên mẫu có to) là dạng to + V: I want to swim.

Trong tiếng Anh, một số động từ chỉ đi với V-ing, một số chỉ đi với to-V, và một số đi với cả hai (nhưng nghĩa khác nhau). Đây là chủ đề rất hay ra thi VSTEP vì không có quy tắc chung — phải học thuộc.

1. Động từ + V-ing (Gerund)

Những động từ sau bắt buộc theo sau bằng V-ing:

Động từNghĩaVí dụ
enjoythíchI enjoy reading books.
mindphiềnDo you mind waiting?
avoidtránhShe avoids eating fast food.
suggestđề nghịHe suggested going to the beach.
finishhoàn thànhI've finished doing my homework.
keeptiếp tụcKeep trying!
considercân nhắcShe considered changing jobs.
practice/practiseluyện tậpYou should practice speaking English.
denyphủ nhậnHe denied stealing the money.
imaginetưởng tượngImagine living on Mars!
admitthừa nhậnShe admitted making a mistake.
delaytrì hoãnThey delayed announcing the results.
missnhớ, lỡI miss living in Da Nang.
riskmạo hiểmDon't risk losing your job.
give upbỏ cuộcHe gave up smoking.
can't helpkhông thể khôngI can't help laughing.
feel likemuốnI feel like going out.
look forward tomong chờI look forward to hearing from you.

Mẹo nhớ: Hầu hết động từ chỉ cảm xúc, sở thích, hoặc hành động kéo dài → V-ing.

2. Động từ + to-V (Infinitive)

Động từNghĩaVí dụ
wantmuốnI want to learn English.
needcầnYou need to study more.
decidequyết địnhShe decided to leave.
planlên kế hoạchWe plan to travel next month.
hopehy vọngI hope to see you again.
promisehứaHe promised to help me.
agreeđồng ýThey agreed to meet at 5 p.m.
offerđề nghịShe offered to drive us home.
refusetừ chốiHe refused to answer.
learnhọcI'm learning to cook.
expectmong đợiI expect to finish by Friday.
pretendgiả vờShe pretended to sleep.
affordcó khả năngI can't afford to buy a new car.
managexoay xởHe managed to escape.
seemdường nhưShe seems to be happy.
tendcó xu hướngPeople tend to forget things.
wishướcI wish to speak to the manager.

Mẹo nhớ: Hầu hết động từ chỉ mong muốn, quyết định, kế hoạch (hướng về tương lai) → to-V.

3. Động từ + cả V-ing và to-V (nghĩa KHÁC nhau)

Động từ+ V-ing+ to-V
stopstop smoking = ngừng hút thuốc (bỏ hẳn)stop to smoke = dừng lại để hút thuốc
rememberremember locking the door = nhớ đã khóa cửa (quá khứ)remember to lock the door = nhớ phải khóa cửa (tương lai)
forgetforget meeting her = quên đã gặp cô ấy (quá khứ)forget to meet her = quên phải gặp cô ấy (tương lai)
trytry eating less sugar = thử ăn ít đường (thử nghiệm)try to eat less = cố gắng ăn ít hơn (nỗ lực)
regretregret telling him = hối hận đã nói (quá khứ)regret to tell you = lấy làm tiếc phải nói (hiện tại)

4. Động từ + cả V-ing và to-V (nghĩa GIỐNG nhau)

Một số động từ đi với cả hai mà nghĩa không đổi: begin, start, continue, like, love, hate, prefer.

  • I like swimming = I like to swim. (Cả hai đều đúng.)
  • It started raining = It started to rain.

5. Bảng tổng hợp 50 động từ cần nhớ

V + V-ingV + to-VV + cả hai (nghĩa khác)
enjoy, mind, avoidwant, need, decidestop, remember, forget
suggest, finish, keepplan, hope, promisetry, regret
consider, practice, denyagree, offer, refuse
imagine, admit, delaylearn, expect, pretend
miss, risk, give upafford, manage, seem
can't help, feel liketend, wish, prepare
look forward tochoose, fail, demand

6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. She enjoys ______ to classical music.

A. listen   B. to listen   C. listening   D. listened

Câu 2. He decided ______ a new car.

A. buying   B. to buy   C. buy   D. bought

Câu 3. I can't help ______ when I see that movie.

A. cry   B. to cry   C. crying   D. cried

Câu 4. We plan ______ Japan next summer.

A. visiting   B. to visit   C. visit   D. visited

Câu 5. Would you mind ______ the door?

A. close   B. to close   C. closing   D. closed

Câu 6. She promised ______ me with my homework.

A. helping   B. to help   C. help   D. helped

Câu 7. He stopped ______ a cigarette. (Anh ấy dừng lại để hút thuốc.)

A. smoking   B. to smoke   C. smoke   D. smoked

Câu 8. They avoided ______ about the problem.

A. talk   B. to talk   C. talking   D. talked

Câu 9. I hope ______ you again soon.

A. seeing   B. to see   C. see   D. saw

Câu 10. She admitted ______ the vase.

A. break   B. to break   C. breaking   D. broken

Câu 11. Don't forget ______ the lights before you leave. (Đừng quên phải tắt đèn.)

A. turning off   B. to turn off   C. turn off   D. turned off

Câu 12. He refused ______ the document.

A. signing   B. to sign   C. sign   D. signed

Câu 13. I remember ______ him at the party last year. (Tôi nhớ đã gặp anh ấy.)

A. meet   B. to meet   C. meeting   D. met

Câu 14. She suggested ______ out for dinner.

A. go   B. to go   C. going   D. gone

Câu 15. The teacher asked us ______ quiet.

A. being   B. to be   C. be   D. been

Câu 16. He can't afford ______ a new apartment.

A. renting   B. to rent   C. rent   D. rented

Câu 17. I tried ______ the door, but it was locked. (Tôi cố gắng mở.)

A. opening   B. to open   C. open   D. opened

Câu 18. She keeps ______ the same mistake.

A. make   B. to make   C. making   D. made

Câu 19. I look forward to ______ from you soon.

A. hear   B. hearing   C. to hear   D. heard

Câu 20. He managed ______ the exam despite being ill.

A. passing   B. to pass   C. pass   D. passed

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1C. listeningenjoy + V-ing. "Enjoy" luôn đi với gerund.
2B. to buydecide + to-V. "Decide" luôn đi với infinitive.
3C. cryingcan't help + V-ing = không thể không...
4B. to visitplan + to-V. "Plan" luôn đi với infinitive.
5C. closingmind + V-ing. "Would you mind" luôn đi với gerund.
6B. to helppromise + to-V. "Promise" luôn đi với infinitive.
7B. to smokestop + to-V = dừng lại để làm gì (mục đích). Ngữ cảnh: dừng lại để hút.
8C. talkingavoid + V-ing. "Avoid" luôn đi với gerund.
9B. to seehope + to-V. "Hope" luôn đi với infinitive.
10C. breakingadmit + V-ing. "Admit" luôn đi với gerund.
11B. to turn offforget + to-V = quên phải làm gì (tương lai). Ngữ cảnh: nhắc nhở trước khi đi.
12B. to signrefuse + to-V. "Refuse" luôn đi với infinitive.
13C. meetingremember + V-ing = nhớ đã làm gì (quá khứ). Dấu hiệu: "last year".
14C. goingsuggest + V-ing. "Suggest" luôn đi với gerund.
15B. to beask + O + to-V. Cấu trúc: ask someone to do something.
16B. to rentafford + to-V. "Afford" luôn đi với infinitive (thường sau can/can't).
17B. to opentry + to-V = cố gắng làm gì (nỗ lực). Ngữ cảnh: cố gắng mở cửa.
18C. makingkeep + V-ing = tiếp tục làm gì. "Keep" luôn đi với gerund.
19B. hearinglook forward to + V-ing. Chú ý: "to" ở đây là giới từ, không phải to-V.
20B. to passmanage + to-V = xoay xở làm được gì. "Manage" luôn đi với infinitive.
#18 B1

Modal Verbs tiếng Anh — Can Could May Might Must Should cách dùng kèm 20 câu bài tập

Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu) là gì?

Modal verbs là những động từ đặc biệt dùng trước động từ chính để diễn tả khả năng, cho phép, bắt buộc, lời khuyên, suy đoán. Chúng không chia theo ngôi, không thêm -s/-es, và luôn đi với V nguyên mẫu (không to).

Trong đề thi VSTEP, modal verbs xuất hiện ở cả Use of English (chọn modal đúng) và Reading/Listening (hiểu đúng mức độ chắc chắn). Đây là chủ đề cần nắm chắc để đạt B1-B2.

1. Can / Could — Khả năng và Xin phép

ModalCách dùngVí dụ
canKhả năng hiện tạiI can speak English.
canXin phép (thân mật)Can I use your phone?
can'tKhông thể / chắc chắn khôngThat can't be true! (Chắc chắn không đúng!)
couldKhả năng quá khứWhen I was young, I could run fast.
couldXin phép (lịch sự hơn can)Could I ask you a question?
couldKhả năng (ít chắc chắn)It could rain tomorrow.

2. May / Might — Khả năng và Xin phép

ModalCách dùngVí dụ
mayCó thể (50%)She may come to the party.
mayXin phép (trang trọng)May I come in?
mightCó thể (ít hơn may, ~30%)It might snow tonight.

Thang đo khả năng

Mức độModalVí dụ
100% chắc chắnwill / mustShe will come. / He must be tired.
~90%shouldShe should be here by now.
~50%may / couldShe may come.
~30%mightShe might come.
0%can't / couldn'tShe can't be here. (Chắc chắn không có ở đây.)

3. Must / Have to — Bắt buộc

ModalCách dùngVí dụ
mustBắt buộc (chủ quan, từ người nói)You must study harder. (Tôi bảo bạn phải.)
mustSuy đoán chắc chắn (~95%)He's not here. He must be at work.
have toBắt buộc (khách quan, quy định)You have to wear a uniform. (Quy định trường.)
mustn'tCấm (không được phép)You mustn't smoke here. (Cấm hút thuốc.)
don't have toKhông cần thiếtYou don't have to come. (Không bắt buộc.)

Phân biệt quan trọng:

  • mustn't = CẤM (prohibition). You mustn't park here.
  • don't have to = KHÔNG CẦN (no obligation). You don't have to come if you're busy.

4. Should / Ought to — Lời khuyên

ModalCách dùngVí dụ
shouldNên (lời khuyên)You should see a doctor.
shouldn'tKhông nênYou shouldn't eat too much sugar.
ought toNên (= should, trang trọng hơn)You ought to apologize.

5. Modal + have + V3 — Suy đoán về quá khứ

Khi muốn suy đoán hoặc nhận xét về một sự việc trong quá khứ:

Cấu trúcNghĩaVí dụ
must have + V3Chắc hẳn đã (suy đoán chắc)She must have left already. (Chắc cô ấy đã đi rồi.)
may/might have + V3Có thể đã (suy đoán không chắc)He may have forgotten. (Có thể anh ấy quên.)
can't/couldn't have + V3Chắc chắn không (phủ định mạnh)She can't have said that! (Chắc chắn cô ấy không nói thế!)
should have + V3Lẽ ra nên (hối tiếc)I should have studied harder. (Lẽ ra tôi nên học chăm.)
shouldn't have + V3Lẽ ra không nênYou shouldn't have eaten so much. (Lẽ ra không nên ăn nhiều.)
could have + V3Lẽ ra có thể (nhưng không làm)I could have helped you. (Tôi lẽ ra có thể giúp.)
needn't have + V3Lẽ ra không cần (nhưng đã làm)You needn't have bought so much food. (Không cần mua nhiều thế.)

6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. You ______ drive without a license. It's against the law.

A. mustn't   B. don't have to   C. shouldn't   D. can't

Câu 2. She ______ speak three languages: Vietnamese, English, and French.

A. must   B. can   C. should   D. may

Câu 3. It's Sunday. You ______ get up early.

A. mustn't   B. don't have to   C. can't   D. shouldn't

Câu 4. He has been working all day. He ______ be very tired.

A. can   B. should   C. must   D. might

Câu 5. ______ I open the window? It's hot in here.

A. Must   B. Should   C. May   D. Will

Câu 6. You ______ eat more vegetables. It's good for your health.

A. must   B. should   C. can   D. might

Câu 7. When I was a child, I ______ climb trees very well.

A. can   B. could   C. may   D. must

Câu 8. She ______ have left her phone at the restaurant. Let's call and check.

A. must   B. can   C. should   D. might

Câu 9. Students ______ cheat during exams. They will be expelled.

A. don't have to   B. mustn't   C. shouldn't   D. can't

Câu 10. You ______ have told me earlier! Now it's too late.

A. must   B. can   C. should   D. might

Câu 11. I'm not sure, but she ______ be at the library.

A. must   B. should   C. might   D. can

Câu 12. He ______ swim when he was three years old.

A. can   B. could   C. must   D. should

Câu 13. You ______ touch that wire! It's dangerous.

A. don't have to   B. mustn't   C. shouldn't   D. needn't

Câu 14. She looks upset. She ______ have received bad news.

A. can   B. should   C. must   D. would

Câu 15. You ______ have bought so much food. We already have enough.

A. mustn't   B. shouldn't   C. needn't   D. can't

Câu 16. ______ you please pass me the salt?

A. May   B. Must   C. Could   D. Should

Câu 17. He ______ be at home. I just saw him at the mall.

A. mustn't   B. can't   C. shouldn't   D. doesn't have to

Câu 18. We ______ to wear uniforms at school. It's a regulation.

A. must   B. should   C. have   D. ought

Câu 19. I ______ have studied harder for the VSTEP exam. I only got B1.

A. must   B. can   C. should   D. might

Câu 20. She ______ not have seen my message. I'll send it again.

A. must   B. should   C. may   D. can

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1A. mustn'tMustn't = cấm (against the law = luật cấm). Khác don't have to (không cần).
2B. canCan = khả năng hiện tại. "She can speak" = cô ấy có thể nói.
3B. don't have toChủ nhật → không cần dậy sớm (không bắt buộc). Mustn't = cấm (sai nghĩa).
4C. mustMust = suy đoán chắc chắn (~95%). "Working all day" → chắc hẳn mệt.
5C. MayMay I...? = Tôi có thể... không? (xin phép lịch sự).
6B. shouldShould = nên (lời khuyên). "Good for health" = gợi ý, khuyên.
7B. couldCould = khả năng trong quá khứ. "When I was a child" → quá khứ.
8D. mightMight have + V3 = có thể đã (không chắc chắn). "Let's check" → chưa biết chắc.
9B. mustn'tMustn't = cấm. "Will be expelled" = bị đuổi → cấm gian lận.
10C. shouldShould have + V3 = lẽ ra nên (hối tiếc). "Now it's too late" → hối tiếc.
11C. might"I'm not sure" → không chắc chắn → might (~30%).
12B. couldCould = khả năng quá khứ. "When he was three" → quá khứ.
13B. mustn'tMustn't = cấm. "Dangerous" → nguy hiểm → cấm chạm vào.
14C. mustMust have + V3 = chắc hẳn đã. "Looks upset" → suy đoán chắc chắn.
15C. needn'tNeedn't have + V3 = lẽ ra không cần (nhưng đã mua). "Already have enough" → không cần thêm.
16C. CouldCould you...? = yêu cầu lịch sự. "Please" gợi ý lịch sự.
17B. can'tCan't = chắc chắn không. "I just saw him at the mall" → chắc chắn không ở nhà.
18C. haveHave to = bắt buộc (quy định). "Regulation" → quy định bên ngoài → have to.
19C. shouldShould have + V3 = lẽ ra nên. Hối tiếc vì không học chăm → chỉ được B1.
20C. mayMay not have + V3 = có thể chưa/không. Suy đoán không chắc → gửi lại.
#19 B1

Mạo từ tiếng Anh — A An The và Zero Article quy tắc và ngoại lệ kèm 20 câu bài tập

Mạo từ (Articles) là gì?

Mạo từ là từ đứng trước danh từ để xác định danh từ đó là xác định hay không xác định, đếm được hay không đếm được. Tiếng Anh có 3 mạo từ: a, an, the, và trường hợp không dùng mạo từ (zero article).

Trong đề thi VSTEP, mạo từ là chủ đề dễ mất điểm nhất vì tiếng Việt không có khái niệm tương đương. Nhiều thí sinh Việt Nam bỏ sót mạo từ hoặc dùng sai. Nắm vững quy tắc và ngoại lệ giúp bạn tránh lỗi cơ bản.

1. Mạo từ không xác định: A / An

Quy tắc chọn A hay An

DùngKhi nàoVí dụ
aTrước phụ âm (consonant sound)a book, a car, a university (phát âm /juː/), a one-way street
anTrước nguyên âm (vowel sound)an apple, an egg, an hour (h câm), an MBA (phát âm /em/)

Lưu ý quan trọng: Chọn a/an dựa vào ÂM đầu tiên, không phải chữ cái đầu tiên!

  • a university (chữ u nhưng đọc /juː/ = phụ âm)
  • an hour (chữ h nhưng h câm, đọc /aʊə/ = nguyên âm)
  • a European country (eu đọc /juː/ = phụ âm)
  • an honest man (h câm, đọc /ɒnɪst/ = nguyên âm)

Khi nào dùng A/An

Cách dùngVí dụ
Danh từ đếm được số ít, nhắc đến lần đầuI saw a cat in the garden.
Nghề nghiệpShe is a teacher. He is an engineer.
Một (= one)I'd like a cup of coffee, please.
Sau what trong câu cảm thánWhat a beautiful day!
Giá / tốc độ / tần suất50 km an hour, twice a week

2. Mạo từ xác định: The

Khi nào dùng The

Cách dùngVí dụ
Danh từ đã nhắc đến trước đóI saw a cat. The cat was black.
Danh từ duy nhất (ai cũng biết)The sun, the moon, the Earth
mệnh đề quan hệ hoặc of xác địnhThe book that I bought... / The capital of Vietnam
So sánh nhấtThe tallest building in the city
Nhạc cụShe plays the piano.
Số thứ tựThe first, the second, the last

Dùng The với địa danh

CÓ theKHÔNG có the
Sông: the Mekong RiverHồ: Lake Ba Be (không the)
Đại dương: the Pacific OceanNúi (đơn): Mount Everest
Sa mạc: the Sahara DesertChâu lục: Asia, Europe
Quần đảo: the PhilippinesNước (đơn): Vietnam, Japan
Nước có Republic/Kingdom: the UK, the USAThành phố: Ha Noi, Paris
Dãy núi: the Alps, the HimalayasĐường phố: Trang Tien Street

3. Zero Article (Không dùng mạo từ)

Cách dùngVí dụ
Danh từ số nhiều / không đếm được nói chungØ Dogs are friendly. Ø Water is essential.
Bữa ănI have Ø breakfast at 7 a.m.
Môn thể thaoHe plays Ø football.
Ngôn ngữShe speaks Ø English.
Phương tiện (by + phương tiện)I go to work by Ø bus.
Ngày, tháng, mùa (nói chung)in Ø summer, on Ø Monday
Tên người, tên nước (đơn)Ø Nguyen Van A, Ø Vietnam

4. Bảng tổng hợp nhanh

Loại danh từLần đầu (chung)Xác định
Đếm được số íta/an bookthe book
Đếm được số nhiềuØ booksthe books
Không đếm đượcØ waterthe water

5. Lỗi thường gặp trong đề VSTEP

  • Lỗi 1: Quên mạo từ trước nghề nghiệp. Sai: She is teacher. → Đúng: She is a teacher.
  • Lỗi 2: Thêm the khi nói chung. Sai: The dogs are friendly. (nói chung về loài chó) → Đúng: Dogs are friendly.
  • Lỗi 3: Nhầm a/an theo chữ cái. Sai: a hour → Đúng: an hour (h câm).
  • Lỗi 4: Dùng the với by + phương tiện. Sai: by the bus → Đúng: by bus.

6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau. Ø = không cần mạo từ.

Câu 1. She is ______ teacher at a primary school.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 2. ______ sun rises in the east.

A. A   B. An   C. The   D. Ø

Câu 3. I usually have ______ breakfast at 7 a.m.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 4. He is ______ honest man.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 5. ______ water is essential for life.

A. A   B. An   C. The   D. Ø

Câu 6. She plays ______ piano very well.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 7. We went to ______ USA last summer.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 8. He goes to school by ______ bus.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 9. I bought ______ umbrella yesterday.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 10. ______ children need love and care.

A. A   B. An   C. The   D. Ø

Câu 11. This is ______ most interesting book I've ever read.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 12. He lives on ______ Nguyen Hue Street.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 13. She can speak ______ French fluently.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 14. We had ______ wonderful time at the party.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 15. ______ Mekong River flows through Vietnam.

A. A   B. An   C. The   D. Ø

Câu 16. My brother is ______ university student.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 17. I like ______ football, but I don't play it often.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 18. ______ book on the table is mine.

A. A   B. An   C. The   D. Ø

Câu 19. Mount Everest is ______ highest mountain in the world.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 20. He had ______ egg and a glass of milk for breakfast.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1A. aNghề nghiệp → dùng a/an + danh từ số ít. "Teacher" bắt đầu bằng phụ âm → a.
2C. The"Sun" là duy nhất (ai cũng biết) → the.
3D. ØBữa ăn (breakfast, lunch, dinner) → không dùng mạo từ.
4B. an"Honest" có h câm, đọc /ɒnɪst/ bắt đầu bằng nguyên âm → an.
5D. ØNói chung về nước (water) → không dùng mạo từ.
6C. theNhạc cụ → dùng the. "Play the piano".
7C. theUSA = United States of America (có chữ viết tắt/Republic) → the USA.
8D. Ø"By + phương tiện" → không dùng mạo từ. "By bus".
9B. an"Umbrella" bắt đầu bằng nguyên âm /ʌ/ → an.
10D. ØNói chung về trẻ em (children) → không dùng mạo từ.
11C. theSo sánh nhất (most interesting) → the.
12D. ØTên đường phố → không dùng mạo từ.
13D. ØNgôn ngữ → không dùng mạo từ. "Speak French".
14A. a"Have a wonderful time" = cụm cố định. "Wonderful" bắt đầu bằng phụ âm → a.
15C. TheSông → dùng the. "The Mekong River".
16A. a"University" đọc /juːnɪ/ bắt đầu bằng phụ âm /j/ → a (không phải an).
17D. ØMôn thể thao → không dùng mạo từ. "Like football".
18C. The"On the table" xác định cuốn sách nào → the.
19C. theSo sánh nhất (highest) → the.
20B. an"Egg" bắt đầu bằng nguyên âm /e/ → an.
#20 B1

Giới từ tiếng Anh — Giới từ thời gian nơi chốn và giới từ đi với động từ kèm 20 câu bài tập

Giới từ (Prepositions) là gì?

Giới từ là từ đứng trước danh từ, đại từ hoặc V-ing để chỉ thời gian, nơi chốn, hướng, cách thức, nguyên nhân. Giới từ là một trong những phần khó nhất của tiếng Anh vì không có quy tắc chung — phần lớn phải học thuộc.

Trong đề thi VSTEP, giới từ xuất hiện ở mọi phần: Use of English (điền giới từ), Reading (hiểu nghĩa cụm giới từ), Writing (dùng giới từ chính xác). Sai giới từ = sai nghĩa câu.

1. Giới từ chỉ thời gian: IN, ON, AT

Giới từDùng vớiVí dụ
inTháng, năm, mùa, buổi, thế kỷ, thập kỷin January, in 2024, in summer, in the morning, in the 21st century
onNgày, thứ, ngày cụ thể, dịpon Monday, on July 4th, on New Year's Day, on my birthday
atGiờ, thời điểm cụ thể, đêm, cuối tuần, lễat 7 a.m., at noon, at night, at the weekend, at Christmas

Mẹo nhớ: in = khung thời gian lớn → on = ngày cụ thể → at = thời điểm chính xác. Từ lớn đến nhỏ: IN → ON → AT.

Các giới từ thời gian khác

Giới từNghĩaVí dụ
forTrong khoảng (duration)I've lived here for five years.
sinceTừ khi (starting point)I've lived here since 2019.
duringTrong suốt (within a period)I fell asleep during the movie.
byTrước, muộn nhất làFinish it by Friday.
until/tillCho đến khiI'll wait until 5 p.m.
agoCách đâyI met her two years ago.
beforeTrướcWash your hands before eating.
afterSauI'll call you after lunch.

2. Giới từ chỉ nơi chốn: IN, ON, AT

Giới từDùng vớiVí dụ
inBên trong không gian 3D, thành phố, nướcin the room, in Ha Noi, in Vietnam, in a car
onTrên bề mặt, tầng, đường, phương tiện công cộngon the table, on the 2nd floor, on Trang Tien Street, on the bus
atTại một điểm cụ thể, địa chỉ sốat the bus stop, at home, at school, at 25 Le Loi Street

Mẹo nhớ: in = không gian lớn (thành phố, nước) → on = bề mặt → at = điểm cụ thể.

Các giới từ nơi chốn khác

Giới từNghĩaVí dụ
betweenGiữa (2 đối tượng)Between the bank and the post office.
amongGiữa (≥3 đối tượng)Among the students in the class.
beside / next toBên cạnhShe sat beside me.
behindPhía sauThe car is behind the house.
in front ofPhía trướcHe's standing in front of the school.
above / overPhía trênThe painting is above the fireplace.
below / underPhía dướiThe cat is under the table.
oppositeĐối diệnThe hotel is opposite the station.

3. Giới từ đi với động từ (Verb + Preposition)

Nhiều động từ tiếng Anh kết hợp với giới từ tạo thành cụm động từ cố định. Phải học thuộc vì không có quy tắc.

CụmNghĩaVí dụ
depend onphụ thuộc vàoIt depends on the weather.
consist ofbao gồmThe team consists of 10 members.
result indẫn đến (kết quả)Pollution results in health problems.
result fromdo, bởi (nguyên nhân)The accident resulted from carelessness.
belong tothuộc vềThis book belongs to me.
agree withđồng ý với (người)I agree with you.
agree onđồng ý về (vấn đề)They agreed on the plan.
apologize forxin lỗi vềHe apologized for being late.
apply forxin, ứng tuyểnShe applied for the job.
believe intin vàoI believe in hard work.
care aboutquan tâm đếnShe cares about the environment.
complain aboutphàn nàn vềHe complained about the noise.
concentrate ontập trung vàoConcentrate on your studies.
deal withgiải quyết, xử lýHow do you deal with stress?
insist onkhăng khăngHe insisted on paying the bill.
look afterchăm sócShe looks after her grandmother.
look fortìm kiếmI'm looking for my keys.
participate intham giaShe participated in the competition.
pay fortrả tiền choWho will pay for dinner?
succeed inthành công trongHe succeeded in passing the exam.

4. Giới từ đi với tính từ (Adjective + Preposition)

CụmNghĩaVí dụ
afraid ofsợShe is afraid of spiders.
good atgiỏi vềHe is good at math.
interested inquan tâmI'm interested in history.
responsible forchịu trách nhiệmWho is responsible for this?
different fromkhác vớiYour answer is different from mine.
famous fornổi tiếng vềVietnam is famous for pho.
proud oftự hào vềI'm proud of you.
similar totương tựHis style is similar to mine.

5. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. I was born ______ July 15th, 1995.

A. in   B. on   C. at   D. by

Câu 2. She has been living in Ha Noi ______ 2010.

A. for   B. since   C. during   D. in

Câu 3. The meeting starts ______ 9 a.m.

A. in   B. on   C. at   D. by

Câu 4. There is a beautiful painting ______ the wall.

A. in   B. on   C. at   D. by

Câu 5. She is very good ______ playing the guitar.

A. in   B. on   C. at   D. for

Câu 6. The success of the project depends ______ teamwork.

A. in   B. on   C. at   D. for

Câu 7. I've been waiting ______ two hours.

A. for   B. since   C. during   D. in

Câu 8. The cat is hiding ______ the table.

A. on   B. in   C. under   D. at

Câu 9. He apologized ______ arriving late.

A. about   B. for   C. of   D. to

Câu 10. We arrived ______ the airport at 6 a.m.

A. in   B. on   C. at   D. to

Câu 11. The library is ______ the post office and the bank.

A. among   B. between   C. beside   D. opposite

Câu 12. She is interested ______ learning foreign languages.

A. in   B. on   C. at   D. about

Câu 13. We usually go swimming ______ summer.

A. on   B. at   C. in   D. during

Câu 14. This book belongs ______ my sister.

A. for   B. to   C. with   D. of

Câu 15. He is afraid ______ flying.

A. about   B. for   C. of   D. with

Câu 16. Please finish the report ______ Friday.

A. until   B. by   C. on   D. in

Câu 17. The restaurant is ______ the corner of Le Loi and Nguyen Hue streets.

A. in   B. on   C. at   D. by

Câu 18. She applied ______ a position at a foreign company.

A. to   B. for   C. with   D. on

Câu 19. I fell asleep ______ the lecture.

A. for   B. since   C. during   D. while

Câu 20. Your answer is different ______ mine.

A. with   B. to   C. from   D. of

6. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. on"July 15th" = ngày cụ thể → on.
2B. since"2010" = mốc thời gian (starting point) → since. Dùng với hiện tại hoàn thành.
3C. at"9 a.m." = thời điểm cụ thể → at.
4B. on"The wall" = bề mặt → on.
5C. at"Good at" = giỏi về → cụm tính từ + giới từ cố định.
6B. on"Depend on" = phụ thuộc vào → cụm động từ + giới từ cố định.
7A. for"Two hours" = khoảng thời gian (duration) → for.
8C. under"Hiding under the table" = trốn dưới bàn → under.
9B. for"Apologize for" = xin lỗi về → cụm cố định.
10C. at"The airport" = điểm cụ thể → at. (arrive at + địa điểm).
11B. between"The post office and the bank" = 2 đối tượng → between.
12A. in"Interested in" = quan tâm → cụm tính từ + giới từ cố định.
13C. in"Summer" = mùa → in.
14B. to"Belong to" = thuộc về → cụm cố định.
15C. of"Afraid of" = sợ → cụm tính từ + giới từ cố định.
16B. by"By Friday" = muộn nhất là thứ Sáu → by = deadline.
17C. at"At the corner" = tại góc → điểm cụ thể → at.
18B. for"Apply for" = ứng tuyển vào → cụm cố định.
19C. during"During the lecture" = trong suốt bài giảng → during + danh từ.
20C. from"Different from" = khác với → cụm tính từ + giới từ cố định.
← Quay lại danh sách