[Tổng hợp] Ngữ pháp tiếng Anh VSTEP từ zero đến B2 — Cập nhật liên tục

Trang 1/6 — 55 bài viết
#1 Cơ bản

Thì hiện tại đơn tiếng Anh — Cấu trúc dấu hiệu nhận biết và 20 câu bài tập

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là gì?

Thì hiện tại đơn là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả những hành động, thói quen, sự thật chung xảy ra ở hiện tại. Đây là thì đầu tiên bạn cần nắm vững trước khi học các thì khác.

Trong đề thi VSTEP, thì hiện tại đơn xuất hiện rất nhiều trong phần Reading (khi bài đọc trình bày sự thật, quy luật) và Writing (khi bạn viết về quan điểm, ý kiến chung). Nắm vững thì này giúp bạn tránh mất điểm ở những lỗi ngữ pháp cơ bản.

1. Cấu trúc thì hiện tại đơn

a) Câu khẳng định

Chủ ngữCông thứcVí dụ
I / You / We / TheyS + V (nguyên mẫu)I work every day.
He / She / ItS + V-s/esShe works every day.

b) Câu phủ định

Chủ ngữCông thứcVí dụ
I / You / We / TheyS + do not (don't) + VI don't work on Sundays.
He / She / ItS + does not (doesn't) + VShe doesn't work on Sundays.

Lưu ý quan trọng: Sau doesn't, động từ trở về nguyên mẫu (không thêm s/es). Ví dụ: He doesn't work (đúng) — He doesn't works (sai).

c) Câu nghi vấn (câu hỏi Yes/No)

Chủ ngữCông thứcVí dụ
I / You / We / TheyDo + S + V?Do you work here?
He / She / ItDoes + S + V?Does she work here?

d) Câu hỏi WH-

Công thức: WH- + do/does + S + V?

  • Where do you live?
  • What does he do for a living?
  • How often do they exercise?

2. Cách chia động từ thêm -s/-es

Khi chủ ngữ là He / She / It (ngôi thứ 3 số ít), động từ phải thêm -s hoặc -es. Đây là quy tắc nhiều người hay quên!

Quy tắc thêm -s/-es

Quy tắcKhi nàoVí dụ
Thêm -sHầu hết các động từwork → works, play → plays, read → reads
Thêm -esĐộng từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -z, -ogo → goes, watch → watches, wash → washes, fix → fixes, buzz → buzzes
Đổi y → iesĐộng từ kết thúc bằng phụ âm + ystudy → studies, carry → carries, fly → flies
Giữ y + sĐộng từ kết thúc bằng nguyên âm + yplay → plays, enjoy → enjoys, stay → stays
have → hasTrường hợp đặc biệt duy nhấtShe has a car. (không phải "haves")

3. Cách dùng thì hiện tại đơn

Cách dùngVí dụ
Thói quen, hành động lặp lạiI get up at 6 a.m. every day.
Sự thật chung, chân lýThe sun rises in the east.
Lịch trình, thời gian biểu cố địnhThe train leaves at 7:30 tomorrow.
Trạng thái, cảm xúc, sở hữuShe loves music. He owns a restaurant.
Câu điều kiện loại 0 và loại 1If it rains, I stay home.

4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Khi thấy những từ/cụm từ sau trong câu, hãy nghĩ ngay đến thì hiện tại đơn:

NhómTừ/cụm từ
Trạng từ tần suấtalways, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never, frequently, occasionally
Cụm từ chỉ tần suấtevery day, every week, every month, every year, every morning, every summer
Cụm từ kháconce a week, twice a month, three times a year, on Mondays, in the morning

Vị trí trạng từ tần suất:

  • Đứng trước động từ thường: She always comes on time.
  • Đứng sau động từ to be: He is always late.
  • Đứng đầu hoặc cuối câu với sometimes, usually, often: Sometimes I walk to work. / I walk to work sometimes.

5. Lưu ý quan trọng khi làm bài VSTEP

  • Lỗi phổ biến nhất: Quên thêm -s/-es cho ngôi thứ 3 số ít. "He go to school" → phải là "He goes to school".
  • Lỗi thứ hai: Thêm -s sau doesn't. "She doesn't likes" → phải là "She doesn't like".
  • Phân biệt với hiện tại tiếp diễn: Hiện tại đơn = thói quen, sự thật. Hiện tại tiếp diễn = đang xảy ra ngay bây giờ.

6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. She ______ to work by bus every day.

A. go   B. goes   C. going   D. is going

Câu 2. They ______ English at school.

A. studies   B. study   C. is studying   D. studying

Câu 3. He ______ coffee in the morning.

A. drink   B. drinks   C. drinking   D. is drink

Câu 4. My parents ______ in Ha Noi.

A. lives   B. living   C. live   D. is living

Câu 5. ______ your sister speak French?

A. Do   B. Does   C. Is   D. Are

Câu 6. Water ______ at 100 degrees Celsius.

A. boil   B. boils   C. is boiling   D. boiled

Câu 7. I ______ TV every evening.

A. watches   B. watching   C. watch   D. am watch

Câu 8. She ______ not like spicy food.

A. do   B. does   C. is   D. has

Câu 9. The Earth ______ around the Sun.

A. move   B. moves   C. moving   D. is move

Câu 10. How often ______ you exercise?

A. does   B. do   C. are   D. is

Câu 11. Tom usually ______ breakfast at 7 a.m.

A. have   B. has   C. having   D. is having

Câu 12. The children ______ to school on Saturdays.

A. doesn't go   B. don't go   C. not go   D. isn't going

Câu 13. My mother ______ very well.

A. cook   B. cooks   C. cooking   D. cooked

Câu 14. ______ it rain a lot in your city?

A. Do   B. Does   C. Is   D. Are

Câu 15. He always ______ his homework before dinner.

A. finish   B. finishes   C. finishing   D. is finishing

Câu 16. We ______ to the cinema once a month.

A. goes   B. going   C. go   D. is going

Câu 17. The shop ______ at 9 a.m. and ______ at 6 p.m.

A. open / close   B. opens / closes   C. opening / closing   D. opened / closed

Câu 18. She ______ three languages: Vietnamese, English, and French.

A. speak   B. speaks   C. speaking   D. is speaking

Câu 19. I ______ swimming very much.

A. doesn't enjoy   B. don't enjoys   C. don't enjoy   D. not enjoy

Câu 20. The flight ______ at 10:30 tomorrow morning.

A. leave   B. leaves   C. leaving   D. will leaving

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. goes"She" là ngôi 3 số ít → thêm -es (go → goes). Dấu hiệu: "every day".
2B. study"They" là số nhiều → giữ nguyên động từ. Dấu hiệu: thói quen (at school).
3B. drinks"He" là ngôi 3 số ít → thêm -s. Dấu hiệu: "in the morning" (thói quen).
4C. live"My parents" = They → giữ nguyên. Diễn tả nơi ở (sự thật).
5B. Does"your sister" = She → dùng Does trong câu hỏi.
6B. boils"Water" = It → thêm -s. Đây là sự thật khoa học.
7C. watch"I" → giữ nguyên. Dấu hiệu: "every evening".
8B. does"She" → dùng does not (does + not + like). Lưu ý: like không thêm -s.
9B. moves"The Earth" = It → thêm -s. Sự thật khoa học.
10B. do"you" → dùng do trong câu hỏi. Dấu hiệu: "How often".
11B. has"Tom" = He → have đổi thành has. Dấu hiệu: "usually", "at 7 a.m.".
12B. don't go"The children" = They → don't + V. Dấu hiệu: "on Saturdays".
13B. cooks"My mother" = She → thêm -s. Diễn tả khả năng (sự thật).
14B. Does"it" → dùng Does trong câu hỏi.
15B. finishes"He" → thêm -es (finish → finishes). Dấu hiệu: "always".
16C. go"We" → giữ nguyên. Dấu hiệu: "once a month".
17B. opens / closes"The shop" = It → thêm -s. Lịch trình cố định.
18B. speaks"She" → thêm -s. Diễn tả khả năng (sự thật).
19C. don't enjoy"I" → dùng don't + V nguyên mẫu. B sai vì "don't enjoys" thừa -s.
20B. leaves"The flight" = It → thêm -s. Hiện tại đơn cho lịch trình cố định (tàu bay, tàu hỏa).

Bài tiếp theo: Thì hiện tại tiếp diễn — Cách dùng và so sánh với hiện tại đơn.

#2 Cơ bản

Thì hiện tại tiếp diễn — Cách dùng và so sánh với hiện tại đơn

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là gì?

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói, hoặc hành động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại (chưa kết thúc). Đây là thì thứ hai bạn cần nắm vững sau thì hiện tại đơn.

Trong VSTEP, hiện tại tiếp diễn thường xuất hiện trong phần Listening (mô tả tình huống đang diễn ra) và Speaking (khi bạn nói về những gì đang xảy ra).

1. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn

a) Câu khẳng định

Chủ ngữCông thứcVí dụ
IS + am + V-ingI am working now.
He / She / ItS + is + V-ingShe is working now.
You / We / TheyS + are + V-ingThey are working now.

b) Câu phủ định

Công thức: S + am/is/are + not + V-ing

  • I am not (I'm not) sleeping.
  • He is not (isn't) sleeping.
  • They are not (aren't) sleeping.

c) Câu nghi vấn

Công thức: Am/Is/Are + S + V-ing?

  • Am I dreaming?
  • Is she coming?
  • Are they waiting for us?

2. Quy tắc thêm -ing

Quy tắcVí dụ
Hầu hết: thêm -ingwork → working, play → playing, read → reading
Kết thúc bằng -e: bỏ e, thêm -ingmake → making, write → writing, come → coming
Kết thúc bằng -ie: đổi ie → y, thêm -ingdie → dying, lie → lying, tie → tying
1 nguyên âm + 1 phụ âm (1 âm tiết, nhấn cuối): nhân đôi phụ âmrun → running, sit → sitting, swim → swimming, stop → stopping
Kết thúc bằng -l (Anh-Anh): nhân đôi ltravel → travelling, cancel → cancelling

3. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

Cách dùngVí dụ
Hành động đang xảy ra ngay lúc nóiLook! It is raining outside.
Hành động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại (không nhất thiết ngay lúc nói)She is studying for the VSTEP exam this month.
Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gầnWe are meeting the teacher tomorrow at 3 p.m.
Phàn nàn với "always"He is always complaining about everything!
Xu hướng, thay đổi đang diễn raThe population is growing rapidly.

4. Dấu hiệu nhận biết

Từ/cụm từVí dụ
now, right now, at the moment, at presentI am reading at the moment.
currently, presentlyShe is currently living in Da Nang.
Look! Listen! Watch out!Look! The cat is climbing the tree.
today, this week, this month, this year (khi nhấn mạnh đang diễn ra)I am working on a big project this week.

5. So sánh Present Simple vs Present Continuous

Đây là cặp thì hay bị nhầm lẫn nhất. Bảng so sánh sau giúp bạn phân biệt rõ ràng:

Tiêu chíPresent SimplePresent Continuous
Cách dùng chínhThói quen, sự thật chungHành động đang xảy ra
Dấu hiệualways, usually, every daynow, at the moment, Look!
Ví dụI work from 8 to 5.I am working right now.
Tần suấtThường xuyên, lặp lạiTạm thời, đang diễn ra

So sánh cặp câu:

  • I drink coffee every morning. (thói quen) vs I am drinking coffee now. (đang uống)
  • She teaches math. (nghề nghiệp) vs She is teaching English this semester. (tạm thời)
  • It rains a lot in July. (sự thật chung) vs It is raining outside. (đang mưa lúc nói)

6. Stative verbs — Động từ trạng thái KHÔNG dùng tiếp diễn

Một số động từ diễn tả trạng thái (không phải hành động) nên không dùng với thì tiếp diễn. Đây là bẫy rất phổ biến trong đề thi VSTEP!

NhómĐộng từ
Nhận thức / Suy nghĩknow, believe, understand, think (= nghĩ rằng), remember, forget, realize, recognize, suppose, imagine
Cảm xúc / Mong muốnlove, like, hate, want, need, prefer, wish, desire
Giác quansee, hear, smell, taste, feel (khi = cảm thấy)
Sở hữu / Thuộc vềhave (= sở hữu), own, belong, possess, contain, consist of
Khácbe, seem, appear, exist, cost, weigh, mean, matter, depend

Ví dụ đúng/sai:

  • I know the answer. (đúng) — I am knowing the answer. (sai)
  • She wants a new phone. (đúng) — She is wanting a new phone. (sai)
  • This book belongs to me. (đúng) — This book is belonging to me. (sai)

Ngoại lệ quan trọng: Một số stative verbs có thể dùng tiếp diễn khi nghĩa thay đổi:

  • think: I think he is right. (= nghĩ rằng) vs I am thinking about the problem. (= đang suy nghĩ)
  • have: I have a car. (= sở hữu) vs I am having lunch. (= đang ăn)
  • see: I see a bird. (= nhìn thấy) vs I am seeing the doctor tomorrow. (= gặp)
  • taste: The soup tastes delicious. (= có vị) vs She is tasting the soup. (= đang nếm)

7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).

Câu 1. Look! The children ______ in the garden.

A. play   B. plays   C. are playing   D. played

Câu 2. She ______ to music right now.

A. listens   B. is listening   C. listen   D. listening

Câu 3. I ______ this book. It's very interesting. (= nghĩ rằng)

A. am liking   B. liking   C. like   D. likes

Câu 4. We ______ English every Monday and Wednesday.

A. are studying   B. study   C. studies   D. studying

Câu 5. Be quiet! The baby ______.

A. sleeps   B. sleep   C. is sleeping   D. slept

Câu 6. Tom ______ TV every evening, but tonight he ______ a book.

A. watches / is reading   B. is watching / reads   C. watch / reads   D. watches / reads

Câu 7. She ______ a car. She takes the bus. (= sở hữu)

A. isn't having   B. doesn't have   C. don't have   D. not having

Câu 8. What ______ you ______ at the moment?

A. do / do   B. are / doing   C. does / do   D. is / doing

Câu 9. The sun ______ in the east. (sự thật)

A. is rising   B. rises   C. rise   D. rising

Câu 10. He ______ always ______ about his job! (phàn nàn)

A. is / complaining   B. does / complain   C. — / complains   D. are / complaining

Câu 11. I ______ the answer to this question. (= biết)

A. am knowing   B. knowing   C. know   D. knows

Câu 12. They ______ dinner at the moment. Don't disturb them.

A. have   B. has   C. are having   D. having

Câu 13. My brother ______ in London this year. He'll come back next January.

A. works   B. is working   C. work   D. working

Câu 14. ______ you ______ what I mean?

A. Are / understanding   B. Do / understand   C. Does / understand   D. Is / understanding

Câu 15. The population of the world ______ rapidly.

A. grows   B. is growing   C. grow   D. grown

Câu 16. This cake ______ delicious! (= có vị)

A. is tasting   B. taste   C. tastes   D. tasting

Câu 17. We ______ the teacher at 3 p.m. tomorrow. (kế hoạch đã sắp xếp)

A. meet   B. meets   C. are meeting   D. meeting

Câu 18. She usually ______ at 7, but today she ______ late.

A. gets up / is getting up   B. is getting up / gets up   C. get up / gets up   D. gets up / gets up

Câu 19. I ______ about moving to a new apartment. (= đang suy nghĩ)

A. think   B. am thinking   C. thinks   D. thinking

Câu 20. This suitcase ______ to my colleague. (= thuộc về)

A. is belonging   B. belong   C. belongs   D. belonging

8. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1C. are playing"Look!" → đang xảy ra ngay lúc nói → Present Continuous.
2B. is listening"right now" → đang xảy ra → is + V-ing.
3C. like"like" là stative verb → không dùng tiếp diễn.
4B. study"every Monday and Wednesday" → thói quen → Present Simple.
5C. is sleeping"Be quiet!" gợi ý hành động đang diễn ra → Present Continuous.
6A. watches / is reading"every evening" → thói quen (watches). "tonight" → đang xảy ra (is reading).
7B. doesn't have"have" = sở hữu → stative verb → dùng Present Simple.
8B. are / doing"at the moment" → Present Continuous → Are you doing?
9B. risesSự thật khoa học → Present Simple.
10A. is / complaining"always + Present Continuous" = phàn nàn, khó chịu.
11C. know"know" là stative verb → không dùng tiếp diễn.
12C. are having"have dinner" = đang ăn (hành động) → dùng tiếp diễn được. "at the moment" xác nhận.
13B. is working"this year" + "He'll come back" → tạm thời → Present Continuous.
14B. Do / understand"understand" là stative verb → Present Simple.
15B. is growingXu hướng đang diễn ra → Present Continuous.
16C. tastes"taste" = có vị (stative) → Present Simple. Nếu "is tasting" = đang nếm thử.
17C. are meetingKế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần → Present Continuous.
18A. gets up / is getting up"usually" → thói quen (gets up). "today" → hôm nay cụ thể (is getting up).
19B. am thinking"think about" = đang suy nghĩ (hành động) → dùng tiếp diễn được.
20C. belongs"belong" là stative verb → không dùng tiếp diễn.

Bài tiếp theo: Bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn — 30 câu có đáp án giải thích.

#3 Cơ bản

Bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn — 30 câu có đáp án giải thích

Bài tập tổng hợp: Present Simple vs Present Continuous

Sau khi học xong Bài 1 (Hiện tại đơn) và Bài 2 (Hiện tại tiếp diễn), đây là lúc bạn kiểm tra lại kiến thức bằng 30 câu bài tập. Mỗi câu yêu cầu bạn chọn đúng thì — đây chính là dạng câu hỏi thường gặp trong phần Use of English và Reading của VSTEP.

Mẹo làm bài: Tìm dấu hiệu nhận biết trong câu trước, rồi mới chọn đáp án. Đừng chọn theo cảm tính!

Phần 1: 15 câu cơ bản

Câu 1. She ______ to the gym three times a week.

A. is going   B. goes   C. go   D. going

Câu 2. Listen! Someone ______ at the door.

A. knocks   B. knock   C. is knocking   D. knocked

Câu 3. My father ______ the newspaper every morning.

A. is reading   B. reads   C. read   D. reading

Câu 4. The students ______ an exam right now. Please be quiet.

A. take   B. takes   C. are taking   D. took

Câu 5. Water ______ of hydrogen and oxygen.

A. is consisting   B. consist   C. consists   D. are consisting

Câu 6. Where ______ you ______ now? — I'm at the library.

A. do / study   B. are / studying   C. does / study   D. is / studying

Câu 7. I ______ that he is a good teacher.

A. am believing   B. believes   C. believe   D. believing

Câu 8. The train ______ at 8:15 every morning.

A. is departing   B. depart   C. departs   D. departing

Câu 9. Why ______ you ______ so hard today?

A. do / work   B. are / working   C. does / work   D. is / working

Câu 10. He never ______ breakfast. It's a bad habit.

A. is eating   B. eat   C. eats   D. eating

Câu 11. She can't come to the phone. She ______ a bath.

A. has   B. is having   C. have   D. having

Câu 12. How many languages ______ your teacher ______?

A. is / speaking   B. does / speak   C. do / speak   D. are / speaking

Câu 13. It ______ colder and colder these days.

A. gets   B. is getting   C. get   D. got

Câu 14. This soup ______ wonderful! What's the recipe?

A. is tasting   B. taste   C. tastes   D. tasting

Câu 15. My parents ______ in the countryside. They love it there.

A. are living   B. lives   C. live   D. living

Phần 2: 15 câu nâng cao

Câu 16. I ______ of buying a new laptop. What do you think? (= đang cân nhắc)

A. think   B. am thinking   C. thinks   D. thought

Câu 17. The number of VSTEP test takers ______ every year.

A. is increasing   B. increase   C. increases   D. increasing

Câu 18. She ______ very rude today. She isn't usually like that.

A. is   B. is being   C. being   D. been

Câu 19. The children ______ their homework, so they can go out and play.

A. are not doing   B. don't do   C. doesn't do   D. not doing

Câu 20. I ______ what you ______, but I don't agree.

A. understand / are saying   B. am understanding / say   C. understand / say   D. understanding / saying

Câu 21. He ______ the doctor at 4 p.m. tomorrow. (đã hẹn trước)

A. sees   B. is seeing   C. see   D. seeing

Câu 22. She always ______ her homework before dinner.

A. is doing   B. does   C. do   D. doing

Câu 23. More and more people ______ to learn English for work.

A. want   B. wants   C. are wanting   D. wanting

Câu 24. ______ you ______ to the party this Saturday? (đã được mời)

A. Do / go   B. Are / going   C. Does / go   D. Is / going

Câu 25. I ______ the chef is preparing something special. It ______ amazing!

A. think / is smelling   B. am thinking / smells   C. think / smells   D. thinks / smells

Câu 26. He ______ always ______ about money! It's so annoying. (phàn nàn)

A. — / talks   B. is / talking   C. does / talk   D. are / talking

Câu 27. This bag ______ 5 kg. It's too heavy for me.

A. is weighing   B. weighs   C. weigh   D. weighing

Câu 28. My sister usually ______ English, but this semester she ______ Japanese.

A. studies / is studying   B. is studying / studies   C. study / studies   D. studies / studies

Câu 29. I ______ this movie. Can we watch something else?

A. am not enjoying   B. don't enjoy   C. not enjoy   D. doesn't enjoy

Câu 30. The government ______ new policies to improve education. (xu hướng hiện tại)

A. introduces   B. introduce   C. is introducing   D. introduced

Đáp án và giải thích chi tiết

CâuĐáp ánGiải thích
1B. goes"three times a week" → thói quen → Present Simple. "She" → goes.
2C. is knocking"Listen!" → hành động đang xảy ra → Present Continuous.
3B. reads"every morning" → thói quen → Present Simple. "father" = He → reads.
4C. are taking"right now" → đang xảy ra → Present Continuous.
5C. consists"consist of" là stative verb → Present Simple. "Water" = It → consists.
6B. are / studying"now" → đang xảy ra → Present Continuous.
7C. believe"believe" là stative verb → không dùng tiếp diễn.
8C. departs"at 8:15 every morning" → lịch trình cố định → Present Simple.
9B. are / working"today" + ngữ cảnh tạm thời → Present Continuous.
10C. eats"never" → trạng từ tần suất → Present Simple. "He" → eats.
11B. is having"have a bath" = đang tắm (hành động) → dùng tiếp diễn được.
12B. does / speakHỏi về khả năng (sự thật) → Present Simple. "teacher" = He/She → does.
13B. is getting"these days" + xu hướng đang thay đổi → Present Continuous.
14C. tastes"taste" = có vị (stative) → Present Simple. "soup" = It → tastes.
15C. live"They love it there" → tình trạng lâu dài → Present Simple.
16B. am thinking"think of" = đang cân nhắc (hành động) → Present Continuous.
17C. increases"every year" → thói quen lặp lại → Present Simple. "number" = It → increases.
18B. is being"today" + hành vi tạm thời khác thường → "is being rude" (đang cư xử thô lỗ).
19A. are not doingNgữ cảnh "so they can go out" → hành động đang diễn ra → Present Continuous phủ định.
20A. understand / are saying"understand" = stative → Simple. "are saying" = đang nói (hành động) → Continuous.
21B. is seeing"at 4 p.m. tomorrow" + đã hẹn trước → Present Continuous cho kế hoạch tương lai.
22B. does"always" + "before dinner" → thói quen → Present Simple. "She" → does.
23A. want"want" là stative verb → không dùng tiếp diễn. "people" = They → want.
24B. Are / goingHỏi về kế hoạch đã sắp xếp → Present Continuous.
25C. think / smells"think" = nghĩ rằng (stative) → Simple. "smell" = có mùi (stative) → Simple.
26B. is / talking"always" + Present Continuous = phàn nàn, khó chịu. "He" → is.
27B. weighs"weigh" = nặng bao nhiêu (stative) → Present Simple.
28A. studies / is studying"usually" → thói quen (studies). "this semester" → tạm thời (is studying).
29A. am not enjoying"enjoy" có thể dùng tiếp diễn khi diễn tả cảm xúc tạm thời ngay lúc đó. "Can we watch something else?" xác nhận đang xem.
30C. is introducingXu hướng, thay đổi đang diễn ra → Present Continuous.

Tổng kết điểm

  • 27-30 câu đúng: Xuất sắc! Bạn đã nắm vững hai thì này.
  • 20-26 câu đúng: Khá tốt. Xem lại các câu sai, đặc biệt phần stative verbs.
  • 15-19 câu đúng: Cần ôn lại Bài 1 và Bài 2, tập trung vào dấu hiệu nhận biết.
  • Dưới 15 câu: Đọc lại kỹ Bài 1 và Bài 2, sau đó làm lại bài tập này.

Bài tiếp theo: Thì quá khứ đơn — Động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong VSTEP.

#4 Cơ bản

Thì quá khứ đơn — Động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong VSTEP

Thì quá khứ đơn (Past Simple) là gì?

Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, tại một thời điểm xác định. Đây là thì quan trọng nhất khi bạn kể lại sự kiện, câu chuyện — rất phổ biến trong phần ReadingListening của VSTEP.

1. Cấu trúc thì quá khứ đơn

a) Câu khẳng định

Loại động từCông thứcVí dụ
Động từ có quy tắcS + V-edI worked yesterday.
Động từ bất quy tắcS + V2 (cột 2)She went to school.

Lưu ý: Quá khứ đơn KHÔNG phân biệt ngôi. "I worked", "She worked", "They worked" — tất cả đều giống nhau!

b) Câu phủ định

Công thức: S + did not (didn't) + V (nguyên mẫu)

  • I didn't work yesterday.
  • She didn't go to school. (KHÔNG phải "didn't went")

c) Câu nghi vấn

Công thức: Did + S + V (nguyên mẫu)?

  • Did you work yesterday?
  • Did she go to school? (KHÔNG phải "Did she went")

Lỗi phổ biến: Sau didn'tDid, động từ phải ở nguyên mẫu. "Did you went?" → sai. "Did you go?" → đúng.

d) Câu hỏi WH-

Công thức: WH- + did + S + V?

  • Where did you go last weekend?
  • What did she say?
  • When did they arrive?

2. Cách chia động từ có quy tắc (thêm -ed)

Quy tắcVí dụ
Hầu hết: thêm -edwork → worked, clean → cleaned, play → played
Kết thúc bằng -e: chỉ thêm -dlove → loved, live → lived, use → used
Kết thúc bằng phụ âm + y: đổi y → iedstudy → studied, carry → carried, try → tried
1 nguyên âm + 1 phụ âm (1 âm tiết): nhân đôi phụ âm + edstop → stopped, plan → planned, drop → dropped

3. Bảng 50 động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong VSTEP

Đây là 50 động từ bất quy tắc xuất hiện nhiều nhất trong đề thi VSTEP. Bạn phải thuộc bảng này!

#V1 (Nguyên mẫu)V2 (Quá khứ)V3 (Quá khứ phân từ)Nghĩa
1bewas/werebeenthì, là, ở
2havehadhad
3dodiddonelàm
4gowentgoneđi
5getgotgot/gottenđược, lấy
6makemademadelàm, tạo
7saysaidsaidnói
8knowknewknownbiết
9taketooktakenlấy, mang
10comecamecomeđến
11seesawseennhìn thấy
12thinkthoughtthoughtnghĩ
13givegavegivencho
14findfoundfoundtìm thấy
15telltoldtoldkể, bảo
16becomebecamebecometrở thành
17leaveleftleftrời đi
18putputputđặt, để
19meanmeantmeantcó nghĩa
20keepkeptkeptgiữ
21beginbeganbegunbắt đầu
22showshowedshowncho thấy
23hearheardheardnghe
24runranrunchạy
25writewrotewrittenviết
26bringbroughtbroughtmang đến
27growgrewgrownlớn lên
28readreadreadđọc
29speakspokespokennói
30loselostlostmất
31paypaidpaidtrả tiền
32meetmetmetgặp
33buyboughtboughtmua
34sendsentsentgửi
35buildbuiltbuiltxây dựng
36fallfellfallenngã, rơi
37cutcutcutcắt
38spendspentspenttiêu (tiền/thời gian)
39standstoodstoodđứng
40understandunderstoodunderstoodhiểu
41catchcaughtcaughtbắt
42breakbrokebrokenvỡ, phá
43teachtaughttaughtdạy
44holdheldheldgiữ, tổ chức
45choosechosechosenchọn
46leadledleddẫn dắt
47sitsatsatngồi
48winwonwonthắng
49drawdrewdrawnvẽ
50wearworewornmặc

4. Cách dùng thì quá khứ đơn

Cách dùngVí dụ
Hành động đã xảy ra và kết thúc ở quá khứI visited Da Lat last summer.
Chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứShe woke up, had breakfast, and left for work.
Thói quen trong quá khứ (không còn nữa)When I was young, I played soccer every day.
Sự thật trong quá khứThe Vietnam War ended in 1975.

5. Dấu hiệu nhận biết

NhómTừ/cụm từ
Thời gian xác địnhyesterday, last night, last week, last month, last year, last summer
Mốc thời gianin 2020, in 1990, on Monday, two days ago, three years ago
Từ khácwhen I was young, when I was a child, in the past, once upon a time

6. Cách phát âm đuôi -ed

Đây là kiến thức quan trọng cho phần SpeakingListening VSTEP:

Phát âmKhi nàoVí dụ
/t/Sau âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/stopped, worked, laughed, missed, washed, watched
/d/Sau âm hữu thanh và nguyên âmplayed, loved, opened, cleaned, called, showed
/ɪd/Sau âm /t/ hoặc /d/wanted, needed, decided, started, visited, invited

7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).

Câu 1. She ______ to Ha Noi last weekend.

A. goes   B. went   C. go   D. going

Câu 2. They ______ the movie yesterday evening.

A. watch   B. watches   C. watched   D. watching

Câu 3. He ______ not attend the meeting last Friday.

A. do   B. does   C. did   D. was

Câu 4. ______ you ______ breakfast this morning?

A. Did / have   B. Did / had   C. Do / have   D. Does / have

Câu 5. The students ______ hard for the VSTEP exam last month.

A. study   B. studies   C. studied   D. studying

Câu 6. I ______ my keys yesterday and had to call a locksmith.

A. lose   B. lost   C. losed   D. losing

Câu 7. We ______ a wonderful time at the beach last summer.

A. have   B. has   C. had   D. having

Câu 8. She ______ the letter and ______ it in the mailbox.

A. wrote / put   B. write / put   C. wrote / putted   D. writed / put

Câu 9. What ______ you ______ last night?

A. did / do   B. did / did   C. do / do   D. were / do

Câu 10. The teacher ______ us about the exam changes.

A. tell   B. told   C. telled   D. telling

Câu 11. Columbus ______ America in 1492.

A. discover   B. discovers   C. discovered   D. discovering

Câu 12. I ______ him at the supermarket two days ago.

A. see   B. saw   C. seen   D. seeing

Câu 13. They ______ to Japan for their honeymoon in 2023.

A. fly   B. flew   C. flown   D. flied

Câu 14. She ______ a beautiful dress to the party.

A. wear   B. wore   C. worn   D. weared

Câu 15. ______ the children ______ the homework last night?

A. Did / finish   B. Did / finished   C. Do / finish   D. Does / finish

Câu 16. He ______ the first prize in the competition.

A. win   B. won   C. winned   D. winning

Câu 17. My grandmother ______ me how to cook when I was little.

A. teach   B. teached   C. taught   D. teaching

Câu 18. The company ______ a new office building in 2024.

A. build   B. built   C. builded   D. building

Câu 19. We ______ a lot of money on the trip last year.

A. spend   B. spent   C. spended   D. spending

Câu 20. She ______ the bus and ______ to walk instead.

A. missed / chose   B. miss / choose   C. missed / chosen   D. miss / chose

8. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. went"last weekend" → Past Simple. go → went (bất quy tắc).
2C. watched"yesterday evening" → Past Simple. watch → watched (có quy tắc).
3C. didPast Simple phủ định: did not + V nguyên mẫu.
4A. Did / havePast Simple câu hỏi: Did + S + V nguyên mẫu. B sai vì "had" không ở nguyên mẫu.
5C. studied"last month" → Past Simple. study → studied (y → ied).
6B. lost"yesterday" → Past Simple. lose → lost (bất quy tắc). C sai vì "losed" không tồn tại.
7C. had"last summer" → Past Simple. have → had.
8A. wrote / putwrite → wrote, put → put (cả 3 cột giống nhau). C sai vì "putted" không tồn tại.
9A. did / doWH- question: What did + S + V nguyên mẫu?
10B. toldtell → told (bất quy tắc). C sai vì "telled" không tồn tại.
11C. discovered"in 1492" → mốc thời gian quá khứ → Past Simple.
12B. saw"two days ago" → Past Simple. see → saw.
13B. flew"in 2023" → Past Simple. fly → flew. D sai vì "flied" không đúng.
14B. worewear → wore (bất quy tắc). D sai vì "weared" không tồn tại.
15A. Did / finishDid + S + V nguyên mẫu. B sai vì "finished" không ở nguyên mẫu.
16B. wonwin → won. C sai vì "winned" không tồn tại.
17C. taughtteach → taught. B sai vì "teached" không tồn tại.
18B. builtbuild → built. C sai vì "builded" không tồn tại.
19B. spentspend → spent. "last year" xác nhận Past Simple.
20A. missed / chosemiss → missed (có quy tắc), choose → chose (bất quy tắc). Chuỗi hành động quá khứ.

Bài tiếp theo: Thì quá khứ tiếp diễn — Phân biệt When và While kèm bài tập.

#5 Cơ bản

Thì quá khứ tiếp diễn — Phân biệt When và While kèm bài tập

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là gì?

Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Hãy tưởng tượng bạn đang xem lại một đoạn phim và bấm nút "pause" — những gì đang diễn ra ở khung hình đó chính là Past Continuous.

Trong VSTEP, thì này thường xuất hiện trong phần Listening (mô tả tình huống) và Reading (bối cảnh câu chuyện).

1. Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn

a) Câu khẳng định

Chủ ngữCông thứcVí dụ
I / He / She / ItS + was + V-ingI was studying at 8 p.m.
You / We / TheyS + were + V-ingThey were studying at 8 p.m.

b) Câu phủ định

Công thức: S + was/were + not + V-ing

  • I was not (wasn't) sleeping at that time.
  • They were not (weren't) listening to the teacher.

c) Câu nghi vấn

Công thức: Was/Were + S + V-ing?

  • Was she working when you called?
  • Were they playing football at 5 p.m.?

2. Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

Cách dùngVí dụ
Hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứAt 9 p.m. last night, I was watching TV.
Hành động đang diễn ra thì bị ngắt bởi hành động khácI was cooking dinner when the phone rang.
Hai hành động đang diễn ra song songWhile I was reading, she was watching TV.
Tả bối cảnh trong câu chuyệnThe sun was shining and the birds were singing.

3. When vs While — Quy tắc vàng

Đây là phần cực kỳ quan trọng và hay ra trong đề VSTEP. Hãy nhớ quy tắc sau:

Quy tắc 1: WHEN + Past Simple (hành động ngắn, xen vào)

Công thức: S + was/were + V-ing + when + S + V2/V-ed

Diễn tả: Hành động dài (đang diễn ra) bị ngắt quãng bởi hành động ngắn.

  • I was taking a shower when someone knocked on the door.
  • She was driving to work when she saw the accident.
  • We were having dinner when the lights went out.

Quy tắc 2: WHILE + Past Continuous (hành động dài, đang diễn ra)

Công thức: While + S + was/were + V-ing, S + V2/V-ed

Diễn tả: Trong khi hành động dài đang diễn ra, hành động ngắn xảy ra.

  • While I was sleeping, the alarm clock rang.
  • While she was cooking, the children came home.

Quy tắc 3: WHILE + Past Continuous, Past Continuous (song song)

Công thức: While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing

Diễn tả: Hai hành động đồng thời, song song.

  • While Mom was cooking, Dad was reading the newspaper.
  • While the teacher was explaining, the students were taking notes.

Bảng tóm tắt When vs While

Từ nốiThì theo sauDiễn tảVí dụ
whenPast SimpleHành động ngắn xen vào...when the phone rang.
whilePast ContinuousHành động dài đang diễn raWhile I was sleeping...

Mẹo nhớ: When = When something happened (1 hành động ngắn). While = While something was happening (hành động dài, kéo dài).

4. Dấu hiệu nhận biết

  • at + giờ cụ thể + thời gian quá khứ: at 8 p.m. last night, at that time, at this time yesterday
  • when + mệnh đề quá khứ đơn: when I came home, when she called
  • while + mệnh đề: while we were eating
  • all day (yesterday), all morning, all evening

5. Kết hợp Past Simple + Past Continuous

Trong câu dài, bạn thường gặp cả hai thì. Hãy nhớ:

  • Past Continuous = hành động nền (background), đang diễn ra
  • Past Simple = hành động chính (main event), xảy ra đột ngột

Ví dụ phân tích:

"I was walking home (nền — đang đi) when I found a wallet on the street (chính — tìm thấy đột ngột)."

6. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).

Câu 1. She ______ dinner when her friend ______.

A. cooked / arrived   B. was cooking / arrived   C. cooked / was arriving   D. cooks / arrived

Câu 2. While they ______ in the park, it started to rain.

A. walk   B. walked   C. were walking   D. was walking

Câu 3. What ______ you ______ at 10 p.m. last night?

A. did / do   B. were / doing   C. was / doing   D. do / do

Câu 4. I ______ to music while my sister ______ her homework.

A. was listening / was doing   B. listened / did   C. was listening / did   D. listened / was doing

Câu 5. When the teacher ______, the students ______ loudly.

A. came in / were talking   B. was coming in / talked   C. came in / talked   D. comes in / were talking

Câu 6. He ______ his leg while he ______ football.

A. broke / was playing   B. was breaking / played   C. broke / played   D. was breaking / was playing

Câu 7. At 7 a.m. this morning, I ______ to work.

A. drove   B. was driving   C. drive   D. am driving

Câu 8. While she ______ the house, she ______ an old photo.

A. was cleaning / found   B. cleaned / was finding   C. was cleaning / was finding   D. cleans / found

Câu 9. The children ______ in the garden all afternoon yesterday.

A. play   B. played   C. were playing   D. was playing

Câu 10. I ______ a book when the electricity ______ off.

A. read / went   B. was reading / went   C. was reading / was going   D. read / was going

Câu 11. ______ it ______ when you left the office?

A. Did / rain   B. Was / raining   C. Were / raining   D. Does / rain

Câu 12. The sun ______ and the birds ______ when we started our hike.

A. shone / sang   B. was shining / were singing   C. shines / sing   D. shining / singing

Câu 13. She ______ on the phone when I ______ into the room.

A. talked / walked   B. was talking / walked   C. talked / was walking   D. was talking / was walking

Câu 14. While the manager ______ a presentation, someone's phone ______.

A. was giving / rang   B. gave / was ringing   C. was giving / was ringing   D. gives / rang

Câu 15. They ______ about the VSTEP exam when I ______ them at the cafe.

A. discussed / met   B. were discussing / met   C. discussed / was meeting   D. were discussing / was meeting

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. was cooking / arrivedĐang nấu (dài) → Past Continuous. Bạn đến (ngắn, xen vào) → Past Simple.
2C. were walking"While" + hành động dài → Past Continuous. "they" → were.
3B. were / doing"at 10 p.m. last night" → thời điểm cụ thể → Past Continuous. "you" → were.
4A. was listening / was doing"while" + hai hành động song song → cả hai Past Continuous.
5A. came in / were talking"When" + hành động ngắn (came in) → Past Simple. Hành động nền (were talking) → Past Continuous.
6A. broke / was playingGãy chân (ngắn, đột ngột) → Past Simple. Đang chơi bóng (dài) → Past Continuous.
7B. was driving"At 7 a.m. this morning" → thời điểm cụ thể → Past Continuous.
8A. was cleaning / found"While" + đang dọn (dài) → Past Continuous. Tìm thấy (ngắn) → Past Simple.
9C. were playing"all afternoon yesterday" → hành động kéo dài suốt → Past Continuous. "children" → were.
10B. was reading / wentĐang đọc (dài) → Past Continuous. Mất điện (ngắn, đột ngột) → Past Simple.
11B. Was / rainingHỏi về tình trạng đang diễn ra → Past Continuous. "it" → was.
12B. was shining / were singingTả bối cảnh (nền) → Past Continuous cho cả hai.
13B. was talking / walkedĐang nói (dài) → Past Continuous. Bước vào (ngắn) → Past Simple.
14A. was giving / rang"While" + đang thuyết trình (dài) → Past Continuous. Chuông reo (ngắn) → Past Simple.
15B. were discussing / metĐang thảo luận (dài) → Past Continuous. Gặp (ngắn, xen vào) → Past Simple.

Bài tiếp theo: Bài tập thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn — 30 câu có đáp án.

#6 Cơ bản

Bài tập thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn — 30 câu có đáp án

Bài tập tổng hợp: Past Simple vs Past Continuous

Sau khi nắm vững Bài 4 (Quá khứ đơn) và Bài 5 (Quá khứ tiếp diễn), hãy làm 30 câu bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng phân biệt hai thì này. Trong đề VSTEP, dạng câu hỏi chia đúng thì quá khứ xuất hiện rất thường xuyên.

Nhắc lại quy tắc:

  • Past Simple = hành động ngắn, đã xảy ra và kết thúc, hoặc chuỗi hành động.
  • Past Continuous = hành động dài đang diễn ra, bối cảnh, hoặc hai hành động song song.
  • When + Past Simple (hành động ngắn). While + Past Continuous (hành động dài).

Phần 1: When vs While (Câu 1-10)

Câu 1. ______ I was walking to school, I ______ an old friend.

A. While / met   B. When / was meeting   C. While / was meeting   D. When / met

Câu 2. She was reading a novel ______ the doorbell ______.

A. while / was ringing   B. when / rang   C. while / rang   D. when / was ringing

Câu 3. ______ the students were taking the test, the fire alarm ______.

A. When / went off   B. While / went off   C. While / was going off   D. When / was going off

Câu 4. He fell asleep ______ he ______ TV.

A. while / was watching   B. when / watched   C. while / watched   D. when / was watching

Câu 5. ______ she was cooking, the children ______ in the living room.

A. While / were playing   B. When / played   C. While / played   D. When / were playing

Câu 6. I ______ the news when I ______ home from work.

A. heard / was driving   B. was hearing / drove   C. heard / drove   D. was hearing / was driving

Câu 7. We were having lunch ______ it ______ to snow.

A. while / started   B. when / started   C. while / was starting   D. when / was starting

Câu 8. ______ Dad was fixing the car, Mom ______ the garden.

A. While / was watering   B. When / watered   C. While / watered   D. When / was watering

Câu 9. The accident happened ______ they ______ to the airport.

A. while / were driving   B. when / drove   C. while / drove   D. when / were driving

Câu 10. She ______ her ankle while she ______ down the stairs.

A. twisted / was running   B. was twisting / ran   C. twisted / ran   D. was twisting / was running

Phần 2: Chọn thì đúng (Câu 11-20)

Câu 11. At midnight, we ______ still ______ for the exam.

A. was / studying   B. were / studying   C. did / study   D. — / studied

Câu 12. He ______ three cups of coffee yesterday.

A. was drinking   B. drunk   C. drank   D. drinks

Câu 13. ______ you ______ when the earthquake happened?

A. Did / sleep   B. Were / sleeping   C. Was / sleeping   D. Do / sleep

Câu 14. The band ______ when suddenly the power ______ out.

A. played / went   B. was playing / went   C. played / was going   D. was playing / was going

Câu 15. Last night, I ______ to bed at 11 p.m.

A. was going   B. go   C. went   D. gone

Câu 16. It ______ heavily all day yesterday.

A. rained   B. was raining   C. rains   D. raining

Câu 17. She ______ the window because it ______ cold.

A. closed / was   B. was closing / was being   C. closed / was being   D. closing / was

Câu 18. They ______ not ______ attention when the teacher asked the question.

A. did / pay   B. were / paying   C. was / paying   D. do / pay

Câu 19. I ______ my phone and ______ it was 3 a.m.

A. was checking / saw   B. checked / saw   C. checked / was seeing   D. was checking / was seeing

Câu 20. The sun ______ brightly when we ______ up that morning.

A. shone / woke   B. was shining / woke   C. shone / were waking   D. was shining / were waking

Phần 3: Câu nâng cao (Câu 21-30)

Câu 21. Nobody ______ when the thief ______ the museum.

A. watched / was entering   B. was watching / entered   C. watched / entered   D. was watching / was entering

Câu 22. I ______ at 7, ______ breakfast, and ______ for work at 7:30.

A. got up / had / left   B. was getting up / was having / was leaving   C. got up / was having / left   D. was getting up / had / left

Câu 23. She ______ her purse while she ______ through the market.

A. lost / walked   B. lost / was walking   C. was losing / walked   D. was losing / was walking

Câu 24. ______ he ______ the guitar when you arrived?

A. Did / play   B. Was / playing   C. Were / playing   D. Does / play

Câu 25. The airplane ______ when the storm ______.

A. was taking off / hit   B. took off / was hitting   C. was taking off / was hitting   D. took off / hit

Câu 26. We ______ in Ha Long Bay when we ______ about the typhoon warning.

A. were traveling / heard   B. traveled / were hearing   C. were traveling / were hearing   D. traveled / heard

Câu 27. He ______ his homework, ______ his teeth, and ______ to bed.

A. was finishing / was brushing / was going   B. finished / brushed / went   C. finished / was brushing / went   D. was finishing / brushed / went

Câu 28. ______ it ______ when you ______ this morning?

A. Was / raining / woke up   B. Did / rain / were waking up   C. Were / raining / woke up   D. Was / raining / were waking up

Câu 29. The students ______ noisily while the librarian ______ to organize the books.

A. talked / tried   B. were talking / was trying   C. were talking / tried   D. talked / was trying

Câu 30. At this time last year, I ______ for the VSTEP exam.

A. prepared   B. was preparing   C. prepare   D. am preparing

Đáp án và giải thích chi tiết

CâuĐáp ánGiải thích
1A. While / met"While" + Past Continuous (was walking). "met" = hành động ngắn xen vào.
2B. when / rangĐang đọc (dài) + "when" + chuông reo (ngắn) → Past Simple.
3B. While / went off"While" + đang làm bài (dài). Chuông báo cháy kêu (ngắn) → Past Simple.
4A. while / was watching"while" + đang xem TV (dài) → Past Continuous.
5A. While / were playing"While" + hai hành động song song → cả hai Past Continuous.
6A. heard / was driving"heard" = nghe thấy (ngắn, đột ngột). "was driving" = đang lái xe (dài).
7B. when / startedĐang ăn (dài) + "when" + bắt đầu tuyết rơi (ngắn).
8A. While / was watering"While" + hai hành động song song → cả hai Past Continuous.
9A. while / were driving"while" + đang lái xe (dài) → Past Continuous. Tai nạn xảy ra (ngắn).
10A. twisted / was runningBị trẹo (ngắn, đột ngột) → Past Simple. Đang chạy (dài) → Past Continuous.
11B. were / studying"At midnight" → thời điểm cụ thể → Past Continuous. "we" → were.
12C. drank"yesterday" → Past Simple. drink → drank (bất quy tắc).
13B. Were / sleepingHỏi đang làm gì khi sự kiện xảy ra → Past Continuous. "you" → were.
14B. was playing / wentĐang chơi (dài) → Past Continuous. Mất điện (ngắn, đột ngột) → Past Simple.
15C. went"Last night" + hành động hoàn tất → Past Simple.
16B. was raining"all day yesterday" → hành động kéo dài suốt → Past Continuous.
17A. closed / wasĐóng cửa (hành động) → Past Simple. Trời lạnh (trạng thái) → was.
18B. were / payingKhông chú ý (trạng thái đang diễn ra) khi giáo viên hỏi → Past Continuous.
19B. checked / sawChuỗi hành động ngắn liên tiếp: kiểm tra → thấy → Past Simple cho cả hai.
20B. was shining / wokeMặt trời đang chiếu (bối cảnh) → Past Continuous. Thức dậy (sự kiện) → Past Simple.
21B. was watching / enteredKhông ai đang xem (nền) → Past Continuous. Tên trộm vào (sự kiện) → Past Simple.
22A. got up / had / leftChuỗi hành động liên tiếp → tất cả Past Simple.
23B. lost / was walkingMất ví (ngắn, đột ngột) → Past Simple. Đang đi (dài) → Past Continuous.
24B. Was / playingHỏi đang làm gì khi bạn đến → Past Continuous. "he" → was.
25A. was taking off / hitĐang cất cánh (dài) → Past Continuous. Bão ập đến (ngắn) → Past Simple.
26A. were traveling / heardĐang du lịch (dài) → Past Continuous. Nghe tin (ngắn) → Past Simple.
27B. finished / brushed / wentChuỗi hành động liên tiếp → tất cả Past Simple.
28A. Was / raining / woke upĐang mưa (bối cảnh) → Past Continuous. Thức dậy (sự kiện) → Past Simple.
29B. were talking / was trying"while" + hai hành động song song → cả hai Past Continuous.
30B. was preparing"At this time last year" → thời điểm cụ thể quá khứ → Past Continuous.

Tổng kết điểm

  • 27-30 câu đúng: Tuyệt vời! Bạn phân biệt rất tốt hai thì quá khứ.
  • 20-26 câu đúng: Khá tốt. Ôn lại phần When vs While ở Bài 5.
  • 15-19 câu đúng: Cần xem lại Bài 4 và Bài 5 kỹ hơn.
  • Dưới 15 câu: Đọc lại Bài 4 + Bài 5, tập trung vào quy tắc hành động dài/ngắn.

Bài tiếp theo: Thì hiện tại hoàn thành — Cách dùng Since For Already Yet Just chi tiết.

#7 Cơ bản

Thì hiện tại hoàn thành — Cách dùng Since For Already Yet Just chi tiết

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là gì?

Thì hiện tại hoàn thành là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Nó diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc liên hệ với hiện tại. Đây là thì nhiều người Việt Nam hay nhầm lẫn nhất vì tiếng Việt không có thì tương ứng.

Trong VSTEP, Present Perfect xuất hiện rất nhiều trong Reading (bài đọc về xu hướng, nghiên cứu) và Writing (khi bạn viết về kinh nghiệm, thành tựu).

1. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành

a) Câu khẳng định

Chủ ngữCông thứcVí dụ
I / You / We / TheyS + have + V3 (Past Participle)I have visited Ha Long Bay.
He / She / ItS + has + V3She has visited Ha Long Bay.

V3 (Past Participle) = cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc, hoặc V-ed với động từ có quy tắc.

b) Câu phủ định

Công thức: S + have/has + not + V3

  • I have not (haven't) finished my homework.
  • She has not (hasn't) arrived yet.

c) Câu nghi vấn

Công thức: Have/Has + S + V3?

  • Have you ever been to Japan?
  • Has she called you?

2. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành

Cách dùngVí dụGiải thích
Kinh nghiệm (đã từng/chưa từng)I have been to Paris twice.Nhấn mạnh kinh nghiệm, không quan tâm khi nào.
Hành động bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tạiShe has lived here since 2010.Bắt đầu 2010, vẫn sống ở đây.
Hành động vừa mới xảy raI have just finished my exam.Vừa mới xong, kết quả còn mới.
Hành động đã hoàn thành, kết quả ở hiện tạiHe has lost his wallet. (Nên giờ không có tiền.)Mất ví rồi → ảnh hưởng hiện tại.
Thay đổi qua thời gianThe city has grown a lot in recent years.Sự thay đổi từ quá khứ đến nay.

3. Since vs For — Phân biệt chi tiết

Đây là cặp từ hay ra nhất trong đề thi VSTEP liên quan đến Present Perfect.

TừDùng vớiVí dụ
sinceMốc thời gian (điểm bắt đầu)since 2010, since Monday, since January, since I was a child, since she graduated
forKhoảng thời gian (bao lâu)for 5 years, for 3 months, for 2 hours, for a long time, for ages

Mẹo nhớ:

  • Since = Since = Starting point (mốc bắt đầu)
  • For = For = For how long? (bao lâu)

Ví dụ so sánh:

  • I have lived here since 2020. (từ năm 2020)
  • I have lived here for 6 years. (được 6 năm)
  • She has worked at this company since she graduated. (từ khi tốt nghiệp)
  • She has worked at this company for 10 years. (được 10 năm)

4. Already vs Yet vs Just

TừDùng trongVị tríVí dụ
alreadyCâu khẳng định (đã... rồi)Giữa have/has và V3I have already eaten lunch.
yetCâu phủ định & câu hỏi (chưa)Cuối câuShe hasn't finished yet. / Have you called him yet?
justCâu khẳng định (vừa mới)Giữa have/has và V3He has just arrived.

Ví dụ đối chiếu:

  • "Have you done your homework yet?" → "Yes, I have already done it." / "No, I haven't done it yet."
  • "Where's Tom?" → "He has just left. You just missed him."

5. Các từ/cụm từ đi với Present Perfect

Từ/cụm từVí dụ
ever (đã bao giờ — trong câu hỏi)Have you ever tried sushi?
never (chưa bao giờ)I have never been abroad.
recently / lately (gần đây)She has been very busy recently.
so far / up to now / until now (đến nay)We have sold 500 copies so far.
this week / this month / this year / todayI have had three meetings today.
... times (... lần)I have been to Da Lat three times.

6. So sánh Present Perfect vs Past Simple

Đây là cặp thì gây nhầm lẫn nhiều nhất cho người Việt. Hãy nhớ:

Tiêu chíPresent PerfectPast Simple
Thời gianKhông xác định hoặc kéo dài đến hiện tạiXác định, đã kết thúc
Dấu hiệuever, never, already, yet, just, since, for, recently, so faryesterday, last week, in 2020, ago
Liên hệ hiện tạiKhông

So sánh cặp câu:

  • I have lost my key. (Mất rồi → giờ không mở được cửa.) vs I lost my key yesterday. (Mất hôm qua — thời gian xác định.)
  • She has been to London. (Đã từng — kinh nghiệm.) vs She went to London last year. (Đi năm ngoái — thời gian cụ thể.)
  • I have worked here for 5 years. (Vẫn đang làm ở đây.) vs I worked there for 5 years. (Đã nghỉ rồi.)

7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).

Câu 1. I ______ this movie three times.

A. saw   B. have seen   C. see   D. seeing

Câu 2. She ______ here since 2018.

A. lives   B. lived   C. has lived   D. living

Câu 3. ______ you ever ______ to Japan?

A. Have / been   B. Did / go   C. Have / gone   D. Do / go

Câu 4. He has worked at this company ______ ten years.

A. since   B. for   C. ago   D. from

Câu 5. I have ______ finished my homework. I'm free now!

A. yet   B. already   C. never   D. ever

Câu 6. They haven't replied to my email ______.

A. already   B. just   C. yet   D. ever

Câu 7. We ______ a lot of progress so far this year.

A. made   B. make   C. have made   D. making

Câu 8. She has ______ left. You just missed her.

A. already   B. yet   C. just   D. never

Câu 9. I ______ never ______ such a beautiful sunset.

A. have / seen   B. did / see   C. was / seeing   D. had / seen

Câu 10. How long ______ you ______ English?

A. did / study   B. do / study   C. have / studied   D. are / studying

Câu 11. He ______ to Da Lat last summer. (thời gian cụ thể)

A. has gone   B. went   C. has been   D. goes

Câu 12. I ______ my keys. Can you help me find them?

A. lose   B. lost   C. have lost   D. losing

Câu 13. She has lived in Ha Noi ______ she was born.

A. for   B. since   C. from   D. during

Câu 14. We ______ each other for over 20 years.

A. know   B. knew   C. have known   D. knowing

Câu 15. ______ she ______ the report yet?

A. Has / finished   B. Did / finish   C. Does / finish   D. Is / finishing

Câu 16. The company ______ three new branches this year.

A. opened   B. has opened   C. opens   D. opening

Câu 17. I ______ to that restaurant many times. The food is great.

A. went   B. go   C. have been   D. was going

Câu 18. He ______ a car accident two years ago. (thời gian xác định)

A. has had   B. had   C. has   D. having

Câu 19. Technology ______ dramatically in recent decades.

A. changed   B. changes   C. has changed   D. changing

Câu 20. I ______ her since we graduated from university.

A. didn't see   B. don't see   C. haven't seen   D. wasn't seeing

8. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. have seen"three times" → kinh nghiệm → Present Perfect.
2C. has lived"since 2018" → từ mốc thời gian đến nay → Present Perfect.
3A. Have / been"ever" + "been to" = đã từng đến → Present Perfect. "gone to" = đã đi (chưa về).
4B. for"ten years" = khoảng thời gian → for.
5B. alreadyCâu khẳng định + "I'm free now" → đã xong rồi → already.
6C. yetCâu phủ định (haven't) → dùng yet cuối câu.
7C. have made"so far this year" → đến nay → Present Perfect.
8C. just"You just missed her" → vừa mới rời đi → just.
9A. have / seen"never" → Present Perfect. see → seen (V3).
10C. have / studied"How long" + hành động kéo dài đến nay → Present Perfect.
11B. went"last summer" → thời gian xác định → Past Simple.
12C. have lostMất chìa khóa → kết quả ở hiện tại (cần tìm) → Present Perfect.
13B. since"she was born" = mốc thời gian → since.
14C. have known"for over 20 years" → kéo dài đến nay → Present Perfect.
15A. Has / finished"yet" → Present Perfect câu hỏi.
16B. has opened"this year" → chưa kết thúc → Present Perfect.
17C. have been"many times" → kinh nghiệm → Present Perfect.
18B. had"two years ago" → thời gian xác định → Past Simple.
19C. has changed"in recent decades" → gần đây, đến nay → Present Perfect.
20C. haven't seen"since we graduated" → từ mốc đến nay → Present Perfect.

Bài tiếp theo: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn — So sánh với hiện tại hoàn thành.

#8 B1

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn — So sánh với hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là gì?

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh quá trìnhthời gian kéo dài của một hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn đang tiếp tục hoặc vừa mới dừng lại. Nếu Present Perfect nhấn mạnh kết quả, thì Present Perfect Continuous nhấn mạnh quá trình.

Đây là thì thuộc mức B1, thường xuất hiện trong phần ReadingWriting của VSTEP khi mô tả xu hướng, nghiên cứu đang diễn ra.

1. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

a) Câu khẳng định

Chủ ngữCông thứcVí dụ
I / You / We / TheyS + have been + V-ingI have been studying for 3 hours.
He / She / ItS + has been + V-ingShe has been studying for 3 hours.

b) Câu phủ định

Công thức: S + have/has + not been + V-ing

  • I haven't been sleeping well lately.
  • He hasn't been exercising regularly.

c) Câu nghi vấn

Công thức: Have/Has + S + been + V-ing?

  • Have you been waiting long?
  • Has she been crying?

2. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Cách dùngVí dụGiải thích
Hành động bắt đầu từ quá khứ, vẫn đang tiếp tụcI have been learning English for 5 years.Bắt đầu 5 năm trước, vẫn đang học.
Hành động vừa dừng, nhấn mạnh quá trìnhYou look tired. Have you been running?Vừa dừng chạy, thấy kết quả (mệt).
Nhấn mạnh khoảng thời gianShe has been working on this project since January.Nhấn mạnh: từ tháng 1 đến giờ, vẫn đang làm.
Hành động lặp lại nhiều lần gần đâyHe has been calling me all day.Gọi nhiều lần suốt cả ngày.

3. So sánh Present Perfect vs Present Perfect Continuous

Đây là phần trọng tâm của bài học. Hai thì này khác nhau ở chỗ:

Tiêu chíPresent PerfectPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnhKết quả, hoàn thànhQuá trình, thời gian kéo dài
Hành độngĐã hoàn thành hoặc số lượng cụ thểĐang tiếp tục hoặc vừa dừng
Cấu trúchave/has + V3have/has + been + V-ing

So sánh cặp câu:

  • I have read 3 books this month. (Kết quả: 3 cuốn — đã đọc xong.) vs I have been reading a book all morning. (Quá trình: vẫn đang đọc hoặc vừa đọc xong.)
  • She has written 10 emails today. (Kết quả: 10 email — số lượng cụ thể.) vs She has been writing emails all day. (Quá trình: suốt cả ngày, nhấn mạnh thời gian.)
  • He has painted the room. (Xong rồi — kết quả.) vs He has been painting the room. (Vẫn đang sơn hoặc vừa dừng — quá trình.)
  • I have worked here for 10 years. (Trung tính — sự thật.) vs I have been working here for 10 years. (Nhấn mạnh: suốt 10 năm liền, vẫn đang làm.)

4. Khi nào KHÔNG dùng Present Perfect Continuous?

Giống như Present Continuous, stative verbs không dùng với dạng tiếp diễn. Trong trường hợp này, dùng Present Perfect thay thế.

  • I have known her for years. (đúng) — I have been knowing her for years. (sai)
  • She has loved music since childhood. (đúng) — She has been loving music... (sai)
  • We have had this car for 5 years. (đúng) — We have been having this car... (sai)

5. Dấu hiệu nhận biết

Giống Present Perfect nhưng thường kèm theo:

  • for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian (nhấn mạnh quá trình kéo dài)
  • all day, all morning, all week
  • How long...?
  • Dấu hiệu kết quả nhìn thấy: "You look tired", "Her eyes are red", "The ground is wet"

6. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).

Câu 1. She ______ English for 6 years. (nhấn mạnh quá trình, vẫn đang học)

A. has studied   B. has been studying   C. studied   D. studies

Câu 2. I ______ three chapters of this book today. (kết quả: 3 chương)

A. have been reading   B. have read   C. read   D. am reading

Câu 3. You look tired. ______ you ______?

A. Have / been running   B. Did / run   C. Are / running   D. Have / run

Câu 4. He ______ this company since 2015. (stative: know = biết)

A. has been knowing   B. has known   C. knew   D. knows

Câu 5. It ______ all morning. The streets are wet.

A. rained   B. has rained   C. has been raining   D. rains

Câu 6. How long ______ you ______ for the VSTEP exam?

A. have / been preparing   B. did / prepare   C. are / preparing   D. do / prepare

Câu 7. She ______ 50 pages of her thesis so far. (kết quả: 50 trang)

A. has been writing   B. has written   C. wrote   D. writes

Câu 8. They ______ about the new project all afternoon.

A. discussed   B. have discussed   C. have been discussing   D. discuss

Câu 9. I ______ her since high school. (stative: love)

A. have been loving   B. have loved   C. loved   D. love

Câu 10. He ______ phone calls all day. He looks exhausted.

A. made   B. has made   C. has been making   D. makes

Câu 11. We ______ in this house for over 20 years.

A. have been living   B. have lived   C. lived   D. Cả A và B đều đúng

Câu 12. Her eyes are red. She ______.

A. cried   B. has cried   C. has been crying   D. cries

Câu 13. The workers ______ on the bridge since last year and it's nearly finished.

A. worked   B. have been working   C. are working   D. work

Câu 14. I ______ this book before. (kinh nghiệm)

A. have been reading   B. have read   C. was reading   D. read

Câu 15. Someone ______ my cookies! There are only two left. (kết quả: chỉ còn 2)

A. has been eating   B. has eaten   C. ate   D. eats

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. has been studyingNhấn mạnh quá trình kéo dài, vẫn đang học → Present Perfect Continuous.
2B. have readNhấn mạnh kết quả (3 chương) → Present Perfect.
3A. Have / been runningNhìn thấy kết quả (mệt) → hỏi về quá trình → Present Perfect Continuous.
4B. has known"know" là stative verb → không dùng Continuous.
5C. has been raining"all morning" + đường ướt (kết quả nhìn thấy) → nhấn mạnh quá trình.
6A. have / been preparing"How long" + hỏi quá trình kéo dài → Present Perfect Continuous.
7B. has written"50 pages" = số lượng cụ thể → nhấn mạnh kết quả → Present Perfect.
8C. have been discussing"all afternoon" → nhấn mạnh quá trình kéo dài.
9B. have loved"love" là stative verb → không dùng Continuous.
10C. has been making"all day" + "looks exhausted" → quá trình kéo dài, kết quả nhìn thấy.
11D. Cả A và B đều đúngVới "live" + for/since, cả hai thì đều chấp nhận được. PP nhấn mạnh sự thật, PPC nhấn mạnh quá trình.
12C. has been crying"Her eyes are red" = kết quả nhìn thấy → quá trình vừa xảy ra.
13B. have been working"since last year" + "nearly finished" → quá trình dài vẫn đang tiếp tục.
14B. have read"before" → kinh nghiệm → Present Perfect (không dùng Continuous cho kinh nghiệm).
15A. has been eating"only two left" → ai đó đã ăn dần dần (quá trình) → Present Perfect Continuous.

Bài tiếp theo: Thì quá khứ hoàn thành — Cách dùng Before After By the time kèm ví dụ.

#9 B1

Thì quá khứ hoàn thành — Cách dùng Before After By the time kèm ví dụ

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) là gì?

Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Nói đơn giản: khi bạn có hai sự kiện trong quá khứ, hành động xảy ra trước dùng Past Perfect, hành động xảy ra sau dùng Past Simple.

Hãy tưởng tượng bạn đang kể chuyện: "Khi tôi đến (Past Simple), anh ấy đã đi rồi (Past Perfect)." → Anh ấy đi trước, tôi đến sau.

Trong VSTEP, Past Perfect hay xuất hiện trong Reading (bài đọc kể lại sự kiện theo thứ tự thời gian) và câu gián tiếp (reported speech).

1. Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành

a) Câu khẳng định

Công thức: S + had + V3 (Past Participle)

  • I had finished my work before she arrived.
  • They had left when we got there.

Lưu ý: Past Perfect dùng had cho tất cả các ngôi (I, you, he, she, it, we, they). Không phân biệt số ít/nhiều!

b) Câu phủ định

Công thức: S + had not (hadn't) + V3

  • I hadn't eaten anything before the meeting.
  • She hadn't seen the movie before.

c) Câu nghi vấn

Công thức: Had + S + V3?

  • Had you met him before the party?
  • Had she finished the report by 5 p.m.?

2. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành

Cách dùngVí dụGiải thích
Hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứWhen I arrived, she had already left.Cô ấy đi (trước) → tôi đến (sau).
Kinh nghiệm trước một thời điểm quá khứI had never seen snow before I went to Sa Pa.Chưa từng thấy tuyết (trước khi đến Sa Pa).
Nguyên nhân của sự kiện quá khứShe was hungry because she hadn't eaten all day.Không ăn (nguyên nhân) → đói (kết quả).
Câu gián tiếp (reported speech)He said he had finished the project.Present Perfect → Past Perfect trong reported speech.

3. Before, After, By the time — Quy tắc sử dụng

BEFORE (trước khi)

Công thức: S + had + V3 + before + S + V2/V-ed (Past Simple)

Hành động trước dùng Past Perfect, hành động sau dùng Past Simple.

  • I had finished dinner before the movie started.
  • She had saved enough money before she bought the car.
  • They had left before the rain began.

AFTER (sau khi)

Công thức: After + S + had + V3, S + V2/V-ed (Past Simple)

Sau khi hành động đầu hoàn thành, hành động thứ hai xảy ra.

  • After I had eaten lunch, I went for a walk.
  • After she had graduated, she got a job at a bank.
  • After they had checked in, they went to the gate.

BY THE TIME (vào lúc, trước khi)

Công thức: By the time + S + V2/V-ed, S + had + V3

Vào lúc sự kiện B xảy ra, sự kiện A đã hoàn thành rồi.

  • By the time I arrived, the meeting had started.
  • By the time she called, he had already gone to bed.
  • By the time the ambulance came, the patient had died.

Bảng tóm tắt

Từ nốiMệnh đề 1 (xảy ra trước)Mệnh đề 2 (xảy ra sau)
beforeS + had + V3before + S + V2 (Past Simple)
afterAfter + S + had + V3S + V2 (Past Simple)
by the timeS + had + V3By the time + S + V2 (Past Simple)

4. Phân biệt Past Perfect vs Past Simple

Tiêu chíPast Perfect (had + V3)Past Simple (V2/V-ed)
Thứ tựHành động xảy ra TRƯỚCHành động xảy ra SAU (hoặc đơn lẻ)
Khi nào cầnKhi có 2 hành động quá khứ, cần phân biệt trước/sauKhi chỉ có 1 hành động hoặc chuỗi hành động theo thứ tự

So sánh:

  • When I arrived, she left. (Tôi đến → Cô ấy đi = cùng lúc hoặc sau tôi đến) vs When I arrived, she had left. (Cô ấy đi TRƯỚC → Tôi đến thì cô ấy không còn ở đó.)

Khi nào KHÔNG cần Past Perfect?

  • Khi thứ tự thời gian đã rõ ràng nhờ before/after: "I left before she arrived." → Không bắt buộc dùng "had left" vì "before" đã cho thấy thứ tự.
  • Chuỗi hành động theo thứ tự: "I woke up, brushed my teeth, and had breakfast." → Tất cả Past Simple.

5. Dấu hiệu nhận biết

  • before, after, by the time, when (khi có 2 hành động quá khứ)
  • already, just, never, ever (kèm với had)
  • by + thời gian quá khứ: by 5 p.m., by last Friday, by the end of 2023
  • Câu gián tiếp: He said that... / She told me that...

6. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).

Câu 1. When I got to the station, the train ______.

A. left   B. has left   C. had left   D. leaves

Câu 2. She ______ the book before the movie came out.

A. read   B. has read   C. had read   D. reads

Câu 3. After they ______ dinner, they watched TV.

A. have   B. had had   C. has   D. having

Câu 4. By the time we arrived, the concert ______ already ______.

A. has / started   B. had / started   C. — / started   D. was / starting

Câu 5. I ______ never ______ sushi before I went to Japan.

A. have / tried   B. had / tried   C. — / tried   D. was / trying

Câu 6. She was tired because she ______ well the night before.

A. didn't sleep   B. hasn't slept   C. hadn't slept   D. doesn't sleep

Câu 7. He told me that he ______ the report.

A. finishes   B. finished   C. had finished   D. has finished

Câu 8. ______ you ______ the news before I told you?

A. Had / heard   B. Did / hear   C. Have / heard   D. Were / hearing

Câu 9. By the time she ______ 30, she ______ three countries.

A. turned / had visited   B. had turned / visited   C. turns / has visited   D. turned / visited

Câu 10. After he ______ his degree, he ______ working at a hospital.

A. got / started   B. had got / started   C. got / had started   D. has got / started

Câu 11. The children were hungry because they ______ lunch.

A. didn't have   B. don't have   C. hadn't had   D. haven't had

Câu 12. I realized that I ______ my wallet at home.

A. forget   B. forgot   C. had forgotten   D. have forgotten

Câu 13. She ______ the letter before the postman ______.

A. had written / came   B. wrote / had come   C. has written / came   D. writes / comes

Câu 14. We ______ not ______ that restaurant before, so we decided to try it.

A. had / visited   B. have / visited   C. did / visit   D. were / visiting

Câu 15. By the end of the course, the students ______ over 500 new words.

A. learned   B. have learned   C. had learned   D. learn

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1C. had leftTàu đi (trước) → tôi đến (sau). Hành động trước → Past Perfect.
2C. had read"before the movie came out" → đọc sách TRƯỚC khi phim ra → Past Perfect.
3B. had had"After" + hành động xảy ra trước → Past Perfect. have → had had.
4B. had / started"By the time we arrived" → hòa nhạc đã bắt đầu trước → Past Perfect.
5B. had / tried"before I went to Japan" → chưa từng thử trước đó → Past Perfect.
6C. hadn't sleptKhông ngủ (nguyên nhân trước) → mệt (kết quả sau) → Past Perfect.
7C. had finishedCâu gián tiếp: "I have finished" → "he had finished".
8A. Had / heardHỏi: đã nghe (trước) khi tôi kể (sau) chưa? → Past Perfect.
9A. turned / had visited"By the time she turned 30" → đã đến 3 nước trước khi 30 tuổi.
10B. had got / started"After" + lấy bằng (trước) → Past Perfect. Bắt đầu làm (sau) → Past Simple.
11C. hadn't hadKhông ăn trưa (nguyên nhân trước) → đói (kết quả) → Past Perfect.
12C. had forgottenQuên ví (trước) → nhận ra (sau) → Past Perfect.
13A. had written / came"before" → viết thư (trước) → Past Perfect. Bưu tá đến (sau) → Past Simple.
14A. had / visitedChưa đến trước đó (trước) → quyết định thử (sau) → Past Perfect.
15C. had learned"By the end of the course" → trước mốc quá khứ → Past Perfect.

Bài tiếp theo: Thì tương lai — Phân biệt Will Be going to và Present continuous cho tương lai.

#10 B1

Thì tương lai — Phân biệt Will Be going to và Present continuous cho tương lai

Các cách diễn tả tương lai trong tiếng Anh

Tiếng Anh có nhiều cách để nói về tương lai, không chỉ có một "thì tương lai" duy nhất như nhiều người nghĩ. Trong VSTEP, việc chọn đúng cách diễn tả tương lai là rất quan trọng, đặc biệt trong phần WritingReading.

Ba cách phổ biến nhất là: will, be going to, và Present Continuous (cho tương lai). Mỗi cách có cách dùng riêng, không thể thay thế tùy ý.

1. WILL — Tương lai đơn

Cấu trúc

DạngCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + will + V (nguyên mẫu)I will help you.
Phủ địnhS + will not (won't) + VShe won't come tomorrow.
Nghi vấnWill + S + V?Will you be there?

Cách dùng Will

Cách dùngVí dụGiải thích
Quyết định tức thời (ngay lúc nói)The phone is ringing. I'll get it.Quyết định ngay khi nghe chuông.
Lời hứaI will always love you.Hứa hẹn.
Dự đoán (không có bằng chứng cụ thể, dựa vào ý kiến)I think it will rain tomorrow."I think" → ý kiến cá nhân.
Đề nghị, lời mờiWill you marry me?Lời đề nghị.
Sự thật tương lai chắc chắnShe will be 30 next year.Tuổi tác → sự thật.
Câu điều kiện loại 1If it rains, I will stay home.Điều kiện có thể xảy ra.

2. BE GOING TO — Dự định, dự đoán có bằng chứng

Cấu trúc

DạngCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + am/is/are going to + VI am going to study abroad.
Phủ địnhS + am/is/are + not going to + VShe isn't going to come.
Nghi vấnAm/Is/Are + S + going to + V?Are you going to apply?

Cách dùng Be Going To

Cách dùngVí dụGiải thích
Dự định, kế hoạch đã quyết định trướcI am going to visit my grandparents this weekend.Đã lên kế hoạch từ trước.
Dự đoán có bằng chứng (nhìn thấy, cảm nhận)Look at those dark clouds! It is going to rain.Mây đen → bằng chứng rõ ràng.

3. PRESENT CONTINUOUS — Kế hoạch đã sắp xếp

Present Continuous (am/is/are + V-ing) cũng dùng cho tương lai khi nói về kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể (đã đặt lịch, mua vé, hẹn giờ).

Ví dụGiải thích
I am meeting the dentist at 3 p.m. tomorrow.Đã đặt lịch hẹn.
We are flying to Da Nang next Friday.Đã mua vé máy bay.
She is having dinner with her boss tonight.Đã sắp xếp cuộc hẹn.

4. So sánh Will vs Be Going To vs Present Continuous

Đây là phần quan trọng nhất và hay ra trong đề VSTEP:

Tình huốngDùng gì?Ví dụ
Quyết định tức thời (ngay lúc nói)will"I'm thirsty." — "I'll get you some water."
Dự định từ trước (đã nghĩ sẵn)be going to"What are your plans?" — "I'm going to study law."
Kế hoạch đã sắp xếp cụ thể (đặt lịch)Present Continuous"I'm seeing the doctor at 4 p.m."
Dự đoán theo ý kiến (I think, I believe)will"I think she will pass the exam."
Dự đoán có bằng chứng (nhìn thấy)be going to"Look! The car is going to crash!"
Lời hứawill"I will always remember you."

So sánh ba cặp câu:

  1. Quyết định:
    • "I've decided. I'm going to quit my job." (Đã suy nghĩ từ trước → be going to)
    • "OK, I'll help you." (Quyết định ngay lúc nói → will)
  2. Dự đoán:
    • "I think the economy will improve next year." (Ý kiến cá nhân → will)
    • "Look at those clouds. It's going to rain." (Bằng chứng → be going to)
  3. Kế hoạch:
    • "I'm going to learn Japanese." (Dự định chung → be going to)
    • "I'm starting a Japanese course next Monday." (Đã đăng ký → Present Continuous)

5. SHALL — Dùng khi nào?

Shall ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn xuất hiện trong VSTEP trong một số trường hợp:

Cách dùngVí dụ
Đề nghị giúp đỡ (offers)Shall I open the window?
Gợi ý (suggestions)Shall we go out for dinner?

Lưu ý: Shall chỉ dùng với Iwe. Không nói "Shall he...?" hay "Shall they...?"

6. Present Simple cho tương lai

Hiện tại đơn cũng có thể diễn tả tương lai khi nói về lịch trình, thời gian biểu cố định:

  • The train leaves at 7:30 tomorrow morning.
  • The meeting starts at 2 p.m.
  • School begins on September 5th.

Cũng dùng trong mệnh đề thời gian/điều kiện:

  • When she arrives, I will tell her. (KHÔNG dùng: When she will arrive...)
  • If it rains, we will cancel the picnic.
  • Before you leave, please turn off the lights.

7. Dấu hiệu nhận biết

Từ/cụm từThường dùng với
tomorrow, next week, next month, next yearwill / be going to / Present Continuous
in the future, someday, one daywill
I think, I believe, I'm sure, probably, perhapswill (dự đoán theo ý kiến)
Look! / Watch out! (có bằng chứng)be going to
at + giờ + ngày cụ thể (đã hẹn)Present Continuous
I promise, I'll...will

8. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).

Câu 1. "It's very hot in here." — "I ______ the window."

A. will open   B. am going to open   C. am opening   D. open

Câu 2. She ______ to Paris next month. She's already bought the ticket.

A. will fly   B. is going to fly   C. is flying   D. flies

Câu 3. Look at those dark clouds! It ______.

A. will rain   B. is going to rain   C. rains   D. is raining

Câu 4. I think robots ______ most jobs in the future.

A. are going to replace   B. will replace   C. are replacing   D. replace

Câu 5. ______ I carry that bag for you? (đề nghị giúp)

A. Will   B. Shall   C. Do   D. Am

Câu 6. We've decided. We ______ a new house next year.

A. will buy   B. are going to buy   C. buy   D. are buying

Câu 7. The concert ______ at 8 p.m. (lịch trình cố định)

A. will start   B. is going to start   C. starts   D. is starting

Câu 8. I promise I ______ late again.

A. am not being   B. won't be   C. am not going to be   D. don't be

Câu 9. ______ we ______ out for lunch? (gợi ý)

A. Shall / go   B. Will / go   C. Do / go   D. Are / going

Câu 10. Watch out! The vase ______ fall!

A. will   B. is going to   C. shall   D. does

Câu 11. I ______ the doctor at 10 a.m. tomorrow. (đã đặt lịch)

A. will see   B. am going to see   C. am seeing   D. see

Câu 12. "There's no milk." — "OK, I ______ some from the store."

A. get   B. am going to get   C. will get   D. am getting

Câu 13. She ______ 25 next month.

A. is   B. will be   C. is going to be   D. is being

Câu 14. When she ______, tell her I called. (mệnh đề thời gian)

A. will arrive   B. arrives   C. is going to arrive   D. arriving

Câu 15. He's been studying very hard. He ______ the VSTEP exam. (dự đoán có bằng chứng)

A. will pass   B. is going to pass   C. passes   D. is passing

Câu 16. I believe technology ______ our lives dramatically in the next decade.

A. is changing   B. changes   C. will change   D. is going to change

Câu 17. We ______ dinner with the Nguyens tonight. (đã sắp xếp)

A. will have   B. have   C. are having   D. going to have

Câu 18. If you don't hurry, you ______ the bus.

A. miss   B. are missing   C. will miss   D. are going to miss

Câu 19. "I've made a decision. I ______ smoking." (dự định đã quyết)

A. will stop   B. am going to stop   C. stop   D. am stopping

Câu 20. The plane ______ at 6:45 a.m. Don't be late! (lịch trình)

A. will depart   B. is going to depart   C. departs   D. is departing

9. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1A. will openQuyết định tức thời (nghe "nóng" → quyết định mở cửa ngay) → will.
2C. is flying"already bought the ticket" → kế hoạch đã sắp xếp cụ thể → Present Continuous.
3B. is going to rain"Look at those dark clouds" → bằng chứng → be going to.
4B. will replace"I think" → dự đoán theo ý kiến → will.
5B. ShallĐề nghị giúp đỡ → Shall I...?
6B. are going to buy"We've decided" → dự định đã quyết định trước → be going to.
7C. startsLịch trình cố định → Present Simple.
8B. won't be"I promise" → lời hứa → will (phủ định: won't).
9A. Shall / goGợi ý → Shall we...?
10B. is going to"Watch out!" → bằng chứng (thấy bình hoa sắp rơi) → be going to.
11C. am seeing"at 10 a.m. tomorrow" → đã đặt lịch cụ thể → Present Continuous.
12C. will getQuyết định tức thời (vừa biết hết sữa → quyết định đi mua) → will.
13B. will beSự thật tương lai chắc chắn (tuổi tác) → will.
14B. arrivesMệnh đề thời gian (when) → dùng Present Simple, KHÔNG dùng will.
15B. is going to pass"been studying very hard" → bằng chứng → be going to.
16C. will change"I believe" → dự đoán theo ý kiến → will.
17C. are having"tonight" + với gia đình Nguyên (đã sắp xếp) → Present Continuous.
18C. will missCâu điều kiện loại 1: If + Present Simple, will + V.
19B. am going to stop"I've made a decision" → dự định đã quyết từ trước → be going to.
20C. departsLịch trình cố định (chuyến bay) → Present Simple.

Tóm tắt nhanh

Cách diễn tảDùng khiVí dụ ngắn
will + VQuyết định tức thời, lời hứa, dự đoán (ý kiến)I'll help you.
be going to + VDự định từ trước, dự đoán (bằng chứng)I'm going to study law.
am/is/are + V-ingKế hoạch đã sắp xếp cụ thểI'm meeting her at 3.
Present SimpleLịch trình cố định, mệnh đề thời gian/điều kiệnThe bus leaves at 8.
Shall I/we...?Đề nghị, gợi ýShall we dance?

Bài tiếp theo (Trang 2): Thì tương lai hoàn thành và tương lai tiếp diễn — Cấu trúc và cách dùng.

← Quay lại danh sách