Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 135/449 — 4487 bài viết
#1341 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hit the hay

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thành ngữ thông tục có nghĩa là đi lên giường hoặc đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): An informal expression meaning to go to bed or go to sleep.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I'm exhausted — I think it's time to hit the hay."
    Dịch: Tôi kiệt sức rồi — tôi nghĩ đã đến lúc đi ngủ..
  2. ② "We hit the hay early because we had to wake up at 5 a.m."
  3. ③ "After the long flight, all I wanted to do was hit the hay."

🔗 Collocations phổ biến: hit the hay early · time to hit the hay · hit the hay after work

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (idiom)


#1342 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

kick back

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và không làm gì đặc biệt, đặc biệt là sau một thời gian làm việc vất vả.

📖 Định nghĩa (English): To relax and do nothing in particular, especially after a period of hard work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I'm going to kick back and watch a movie tonight."
    Dịch: Tối nay tôi sẽ thư giãn và xem một bộ phim..
  2. ② "On Sundays, he just kicks back and reads the newspaper."
  3. ③ "We kicked back on the couch after finishing the housework."

🔗 Collocations phổ biến: kick back and relax · kick back at home · kick back this weekend · kick back on the couch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


#1343 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

run errands

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi ra ngoài để làm nhiều việc nhỏ lặt vặt như mua sắm hoặc thanh toán hóa đơn.

📖 Định nghĩa (English): To go out to do several small tasks or jobs, such as shopping or paying bills.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to run errands this morning, like going to the post office."
    Dịch: Tôi cần đi làm vài việc vặt sáng nay, như đến bưu điện..
  2. ② "She usually runs errands on her lunch break."
  3. ③ "He ran a few errands before picking up the kids from school."

🔗 Collocations phổ biến: run errands quickly · run errands downtown · run errands on Saturday · run errands in the morning

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


#1344 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

whip up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị một bữa ăn hoặc món ăn một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường với ít nguyên liệu.

📖 Định nghĩa (English): To prepare a meal or dish quickly and easily, often with few ingredients.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I can whip up a simple omelet in five minutes."
    Dịch: Tôi có thể nấu nhanh một món trứng tráng đơn giản trong 5 phút..
  2. ② "She whipped up some cookies for the guests."
  3. ③ "He whipped up dinner using whatever was left in the fridge."

🔗 Collocations phổ biến: whip up a meal · whip up something quick · whip up dinner · whip up a snack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


#1345 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wind down

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ từ thư giãn sau một giai đoạn căng thẳng hoặc hoạt động mạnh.

📖 Định nghĩa (English): To gradually relax after a period of stress or intense activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I like to wind down with a good book before bed."
    Dịch: Tôi thích thư giãn bằng cách đọc một cuốn sách hay trước khi ngủ..
  2. ② "The party started to wind down around midnight."
  3. ③ "She winds down by doing yoga after work."

🔗 Collocations phổ biến: wind down after work · wind down before bed · time to wind down · help someone wind down

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


#1346 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

footstool

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế thấp để gác chân khi ngồi.

📖 Định nghĩa (English): A low stool on which to rest the feet while sitting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She put her feet up on the footstool after work."
    Dịch: Cô ấy gác chân lên ghế để chân sau giờ làm việc..
  2. ② "The wooden footstool matches the living room sofa."
  3. ③ "He bought a soft footstool for his reading chair."

🔗 Collocations phổ biến: rest feet on a footstool · wooden footstool · soft footstool · comfortable footstool · footstool for the living room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1347 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

homemade

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được làm tại nhà thay vì mua ở cửa hàng hoặc sản xuất trong nhà máy.

📖 Định nghĩa (English): Made at home rather than bought from a store or produced in a factory.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My mom makes homemade bread every weekend."
    Dịch: Mẹ tôi làm bánh mì tại nhà vào mỗi cuối tuần..
  2. ② "This homemade cake tastes better than the store-bought one."
  3. ③ "They sell homemade jams at the local farmers' market."

🔗 Collocations phổ biến: homemade food · homemade cake · homemade bread · homemade soup · homemade meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1348 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

memo

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thông điệp ngắn được viết và gửi giữa mọi người trong một tổ chức hoặc công ty.

📖 Định nghĩa (English): A short written message sent between people in an organization or company.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I left a memo on your desk about the meeting."
    Dịch: Tôi để lại một bản ghi nhớ trên bàn của bạn về cuộc họp..
  2. ② "Please send a memo to all staff regarding the new policy."
  3. ③ "She wrote a quick memo to remind him of the deadline."

🔗 Collocations phổ biến: send a memo · leave a memo · internal memo · brief memo · office memo

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1349 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

planner

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tổ chức các sự kiện hoặc hoạt động, hoặc một cuốn sổ dùng để lên kế hoạch công việc và lịch trình.

📖 Định nghĩa (English): A person who organizes events or activities, or a notebook used for planning tasks and schedules.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I write all my appointments in my daily planner."
    Dịch: Tôi viết tất cả các cuộc hẹn vào sổ kế hoạch hàng ngày..
  2. ② "She is the event planner for the wedding."
  3. ③ "My new planner has space for weekly goals."

🔗 Collocations phổ biến: daily planner · event planner · wedding planner · weekly planner · use a planner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1350 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

raincoat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Áo khoác chống thấm nước được mặc để giữ cơ thể khô ráo khi trời mưa.

📖 Định nghĩa (English): A waterproof coat worn to keep the body dry in rainy weather.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Don't forget your raincoat; it's going to rain."
    Dịch: Đừng quên áo mưa của bạn; trời sắp mưa rồi..
  2. ② "She bought a bright yellow raincoat for the trip."
  3. ③ "He hung his wet raincoat by the front door."

🔗 Collocations phổ biến: wear a raincoat · pack a raincoat · waterproof raincoat · yellow raincoat · light raincoat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách