Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 137/449 — 4487 bài viết
#1361 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

set an alarm

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cài đặt đồng hồ hoặc thiết bị để kêu vào một giờ cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): To program a clock or device to ring at a specific time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I set an alarm for 6 AM every morning."
    Dịch: Tôi đặt báo thức lúc 6 giờ sáng mỗi ngày..
  2. ② "She sets an alarm on her phone to wake up early."
  3. ③ "He set an alarm but slept through it."

🔗 Collocations phổ biến: set an alarm for · set an alarm clock · set an alarm on your phone · set an alarm early

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#1362 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

take out the trash

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mang rác từ trong nhà ra thùng rác bên ngoài.

📖 Định nghĩa (English): To remove garbage from inside the house to the outside bin.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I take out the trash every evening before dinner."
    Dịch: Tôi đổ rác vào mỗi buổi tối trước bữa cơm..
  2. ② "She takes out the trash on Mondays and Thursdays."
  3. ③ "He forgot to take out the trash this morning."

🔗 Collocations phổ biến: take out the trash daily · take out the trash regularly · take out the trash before bed · take out the trash in the morning

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#1363 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

toothpaste

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất dạng gel hoặc bột nhão dùng với bàn chải để làm sạch răng.

📖 Định nghĩa (English): A gel or paste used with a toothbrush to clean teeth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to buy toothpaste at the store."
    Dịch: Tôi cần mua kem đánh răng ở cửa hàng..
  2. ② "She squeezed toothpaste onto her toothbrush."
  3. ③ "This toothpaste has a fresh mint flavor."

🔗 Collocations phổ biến: buy toothpaste · toothpaste tube · mint toothpaste · fluoride toothpaste · squeeze toothpaste

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1364 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bed sheet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm vải hình chữ nhật dùng để phủ lên nệm trên giường.

📖 Định nghĩa (English): A rectangular piece of cloth used to cover a mattress on a bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I change the bed sheets every week."
    Dịch: Tôi thay ga trải giường mỗi tuần..
  2. ② "These soft cotton bed sheets are very comfortable to sleep on."
  3. ③ "She bought new bed sheets for the guest room."

🔗 Collocations phổ biến: change the bed sheets · fresh bed sheets · cotton bed sheets · wash the bed sheets

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1365 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

coffee maker

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị nhà bếp dùng để pha cà phê tự động.

📖 Định nghĩa (English): A kitchen appliance used to brew coffee automatically.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I turn on the coffee maker every morning before breakfast."
    Dịch: Tôi bật máy pha cà phê mỗi buổi sáng trước bữa sáng..
  2. ② "This coffee maker can brew two cups at the same time."
  3. ③ "She bought a new coffee maker for the office kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: automatic coffee maker · drip coffee maker · program the coffee maker · clean the coffee maker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1366 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

garbage can

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng chứa dùng để đựng rác, thường được đặt bên ngoài nhà.

📖 Định nghĩa (English): A container used to hold waste or rubbish, usually placed outside the home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please put the empty boxes in the garbage can."
    Dịch: Làm ơn bỏ những hộp rỗng vào thùng rác..
  2. ② "The garbage can is full and needs to be emptied."
  3. ③ "The dog knocked over the garbage can in the yard."

🔗 Collocations phổ biến: take out the garbage can · empty the garbage can · garbage can lid · garbage can liner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1367 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hammock

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc giường làm bằng vải bạt, dây thừng hoặc lưới, được treo giữa hai điểm.

📖 Định nghĩa (English): A bed made of canvas, rope, or netting, suspended between two points.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We relaxed in a hammock by the beach."
    Dịch: Chúng tôi thư giãn trên chiếc võng cạnh bãi biển..
  2. ② "He hung a hammock between two trees in the garden."
  3. ③ "Reading a book in a hammock is my favorite way to rest."

🔗 Collocations phổ biến: hang a hammock · lie in a hammock · rope hammock · hammock stand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1368 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

porch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mái che nhô ra phía trước lối vào của một tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A covered shelter projecting in front of the entrance of a building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We sat on the porch and watched the sunset."
    Dịch: Chúng tôi ngồi trên hiên nhà và ngắm hoàng hôn..
  2. ② "She left her muddy shoes on the front porch."
  3. ③ "The porch light was on all night."

🔗 Collocations phổ biến: front porch · back porch · porch light · porch swing · screened porch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1369 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

side hustle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công việc hoặc hoạt động mang lại thêm thu nhập ngoài công việc chính.

📖 Định nghĩa (English): A job or activity that brings in extra money in addition to one's main job.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He sells handmade crafts as a side hustle on weekends."
    Dịch: Anh ấy bán đồ thủ công như một công việc làm thêm vào cuối tuần..
  2. ② "Many people start a side hustle to earn extra income."
  3. ③ "Her side hustle as a photographer is growing quickly."

🔗 Collocations phổ biến: start a side hustle · side hustle income · side hustle business · turn a side hustle into a full-time job

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1370 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

closet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng nhỏ hoặc tủ gắn trong tường dùng để cất quần áo, khăn trải giường hoặc đồ gia dụng khác.

📖 Định nghĩa (English): A small room or built-in cupboard used for storing clothes, linens, or other household items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She hung her coat in the closet."
    Dịch: Cô ấy treo áo khoác vào tủ..
  2. ② "We don't have enough closet space in our bedroom."
  3. ③ "He keeps his tools in the hallway closet."

🔗 Collocations phổ biến: walk-in closet · linen closet · closet space · organize the closet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách