Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 148/449 — 4487 bài viết
#1471 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

side dish

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần thức ăn nhỏ được phục vụ kèm với món chính trong bữa ăn.

📖 Định nghĩa (English): A small portion of food served alongside the main course of a meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "French fries are a popular side dish around the world."
    Dịch: Khoai tây chiên là món ăn kèm phổ biến trên khắp thế giới..
  2. ② "Would you like a side dish with your main course?"
  3. ③ "A fresh salad is a healthy side dish for grilled chicken."

🔗 Collocations phổ biến: serve as a side dish · order a side dish · a side dish of vegetables · the perfect side dish

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1472 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dog walker

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được trả tiền để dắt chó của người khác đi dạo, thường khi chủ nuôi bận hoặc vắng nhà.

📖 Định nghĩa (English): A person who is paid to walk someone else's dog, usually when the owner is busy or away from home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We hired a dog walker for the summer while we were on vacation."
    Dịch: Chúng tôi thuê một người dắt chó đi dạo cho mùa hè khi đi nghỉ..
  2. ② "The dog walker takes three dogs to the park every afternoon."
  3. ③ "My neighbor works as a dog walker on weekends to earn extra money."

🔗 Collocations phổ biến: hire a dog walker; professional dog walker; dog walking service

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1473 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

garage sale

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc bán các đồ dùng cũ trong gia đình, thường được tổ chức tại nhà người bán, đặc biệt ở gara hoặc sân.

📖 Định nghĩa (English): A sale of used household or personal items, typically held at the seller's home, often in the garage or yard.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We found some great deals at the garage sale on Maple Street."
    Dịch: Chúng tôi tìm được nhiều món hời tại chợ đồ cũ ở phố Maple..
  2. ② "She hosted a garage sale to get rid of old furniture and clothes."
  3. ③ "Garage sales are a good way to save money on used items."

🔗 Collocations phổ biến: host a garage sale; garage sale finds; weekend garage sale

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1474 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

laundry day

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngày cụ thể trong tuần khi ai đó giặt, sấy và gấp quần áo cùng các đồ vải.

📖 Định nghĩa (English): A specific day of the week when someone does their washing, drying, and folding of clothes and linens.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Monday is usually my laundry day."
    Dịch: Thứ Hai thường là ngày giặt đồ của tôi..
  2. ② "I always set aside a few hours on laundry day to fold everything."
  3. ③ "She skipped laundry day this week because she was too busy."

🔗 Collocations phổ biến: on laundry day; laundry day routine; skip laundry day

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1475 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

parking lot

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực có mặt đường nhựa hoặc bê tông dùng để đỗ xe, thường nằm gần các tòa nhà, trung tâm mua sắm hoặc nơi công cộng.

📖 Định nghĩa (English): A paved area where vehicles can be parked, usually found near buildings, shopping centers, or public places.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I parked my car in the parking lot behind the mall."
    Dịch: Tôi đỗ xe trong bãi đỗ xe phía sau trung tâm thương mại..
  2. ② "The parking lot was full, so we had to find another one."
  3. ③ "She walked across the parking lot to reach the store entrance."

🔗 Collocations phổ biến: park in the parking lot; parking lot attendant; overflow parking lot

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1476 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

running late

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bị trễ so với lịch trình hoặc đến muộn hơn giờ đã định.

📖 Định nghĩa (English): Being behind schedule or arriving later than the expected or planned time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Sorry, I'm running late. I'll be there in ten minutes."
    Dịch: Xin lỗi, tôi đang trễ giờ. Tôi sẽ đến trong mười phút nữa..
  2. ② "The bus is running late today because of the traffic."
  3. ③ "He was running late for his job interview."

🔗 Collocations phổ biến: running late for work; running late again; always running late

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase (adjective)


#1477 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wake-up call

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc gọi điện thoại để đánh thức ai đó, thường được yêu cầu tại khách sạn; cũng có nghĩa là lời cảnh báo về một vấn đề nghiêm trọng.

📖 Định nghĩa (English): A phone call made to wake someone up, usually requested at a hotel; also used to mean a warning or alert about a serious problem.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I asked the hotel for a wake-up call at 6 a.m."
    Dịch: Tôi đã yêu cầu khách sạn gọi đánh thức lúc 6 giờ sáng..
  2. ② "The doctor's diagnosis was a wake-up call to start exercising."
  3. ③ "She missed the meeting because her wake-up call didn't come."

🔗 Collocations phổ biến: request a wake-up call; schedule a wake-up call; wake-up call service

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1478 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

clothesline

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dây hoặc dây kim loại được căng giữa hai điểm, dùng để phơi quần áo ướt ngoài trời cho khô.

📖 Định nghĩa (English): A rope or wire stretched between two points, used for hanging wet clothes to dry in the open air.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My mother hangs the sheets on the clothesline every morning."
    Dịch: Mẹ tôi phơi khăn trải giường trên dây phơi mỗi sáng..
  2. ② "We don't have a dryer, so we use a clothesline in the yard."
  3. ③ "The clothesline is full of colorful towels in the summer."

🔗 Collocations phổ biến: hang on the clothesline · clothesline rope · clothesline pin · full clothesline · retractable clothesline

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1479 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

potted plant

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cây được trồng trong chậu, thường được đặt trong nhà hoặc ngoài hiên để trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A plant that is grown in a container, usually kept indoors or on a patio for decoration.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She waters her potted plants every Sunday morning."
    Dịch: Cô ấy tưới cây cảnh trồng chậu vào mỗi sáng Chủ nhật..
  2. ② "Potted plants on the balcony make the apartment look cozy."
  3. ③ "I bought a small potted plant for my desk at work."

🔗 Collocations phổ biến: water a potted plant · keep a potted plant · indoor potted plant · decorative potted plant · potted plant arrangement

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1480 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

white noise

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Âm thanh đều đều, nhẹ nhàng, không gây chú ý, dùng để che tiếng ồn xung quanh và giúp mọi người ngủ, tập trung hoặc thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): A steady, soft, unobtrusive sound used to mask background noise and help people sleep, focus, or relax.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She plays white noise at night to help her baby fall asleep."
    Dịch: Cô ấy bật tiếng ồn trắng vào ban đêm để giúp em bé ngủ..
  2. ② "I use white noise in my office to concentrate on my work."
  3. ③ "The white noise from the fan makes the room feel calm."

🔗 Collocations phổ biến: play white noise · listen to white noise · white noise machine · white noise app · soothing white noise

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách