Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 149/449 — 4487 bài viết
#1481 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

colander

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp hình bát có nhiều lỗ, dùng để làm ráo nước cho thức ăn như mì ống hoặc rau củ.

📖 Định nghĩa (English): A bowl-shaped kitchen utensil with holes in it, used for draining water from food such as pasta or vegetables.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I drained the pasta in a colander."
    Dịch: Tôi đã để mì ống ráo nước trong rổ lọc..
  2. ② "She rinsed the vegetables under the tap and put them in the colander."
  3. ③ "A colander is essential for cooking spaghetti."

🔗 Collocations phổ biến: drain in a colander · rinse in a colander · place in a colander · metal colander

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1482 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

deadbolt

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ổ khóa được vận hành bằng cách xoay chìa khóa, không thể mở nếu không có chìa khóa, rất an toàn.

📖 Định nghĩa (English): A lock that is operated by turning a key, which cannot be opened without the key, making it very secure.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I locked the door with a deadbolt before going to bed."
    Dịch: Tôi đã khóa cửa bằng ổ khóa chốt trước khi đi ngủ..
  2. ② "The deadbolt stopped the intruder from entering the house."
  3. ③ "We installed a new deadbolt on the front door."

🔗 Collocations phổ biến: install a deadbolt · lock with a deadbolt · engage the deadbolt · double deadbolt

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1483 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

doorknob

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tay cầm tròn trên cửa mà bạn xoay để mở hoặc đóng cửa.

📖 Định nghĩa (English): A round handle on a door that you turn to open or close the door.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She turned the doorknob and walked into the room."
    Dịch: Cô ấy xoay tay nắm cửa và bước vào phòng..
  2. ② "The old brass doorknob needed polishing."
  3. ③ "He replaced the broken doorknob himself."

🔗 Collocations phổ biến: turn the doorknob · brass doorknob · replace a doorknob · polished doorknob

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1484 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

doorstep

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bậc thang ở phía trước cửa ra vào của ngôi nhà hoặc tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A step in front of an outside door of a house or building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The delivery man left the package on the doorstep."
    Dịch: Người giao hàng đã để gói hàng trên bậc cửa trước..
  2. ② "I sat on the doorstep and waited for her to come home."
  3. ③ "The newspaper was on the doorstep this morning."

🔗 Collocations phổ biến: on the doorstep · at the doorstep · doorstep delivery · doorstep selling

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1485 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

firewood

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gỗ được dùng làm nhiên liệu để đốt trong lò sưởi, bếp hoặc lửa trại.

📖 Định nghĩa (English): Wood used as fuel for burning in a fireplace, stove, or campfire.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We collected firewood for the campfire last weekend."
    Dịch: Chúng tôi đã thu gom củi cho lửa trại cuối tuần trước..
  2. ② "He chopped firewood in the backyard every evening."
  3. ③ "The fireplace needs more firewood to keep the room warm."

🔗 Collocations phổ biến: chop firewood · gather firewood · stack of firewood · bundle of firewood

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1486 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lawn

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực có cỏ được cắt thường xuyên, thường ở sân vườn của ngôi nhà hoặc trong công viên.

📖 Định nghĩa (English): An area of grass that is cut regularly, usually in the garden of a house or in a park.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The children played on the lawn all afternoon."
    Dịch: Bọn trẻ đã chơi đùa trên bãi cỏ cả buổi chiều..
  2. ② "He mowed the lawn every Saturday morning."
  3. ③ "The lawn looks beautiful after the rain."

🔗 Collocations phổ biến: mow the lawn · lie on the lawn · lawn mower · lawn chair · green lawn

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1487 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

caffeine

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất tự nhiên có trong cà phê, trà và một số đồ uống khác giúp bạn cảm thấy tỉnh táo và minh mẫn hơn.

📖 Định nghĩa (English): A natural substance found in coffee, tea, and some other drinks that makes you feel more awake and alert.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I drink coffee in the morning because of the caffeine."
    Dịch: Tôi uống cà phê vào buổi sáng vì chất caffeine trong đó..
  2. ② "Too much caffeine can make it hard to sleep at night."
  3. ③ "She switched to decaf to reduce her caffeine intake."

🔗 Collocations phổ biến: caffeine intake · caffeine addiction · high caffeine · caffeine-free · caffeine content

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1488 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

daylight

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ánh sáng tự nhiên từ mặt trời vào ban ngày.

📖 Định nghĩa (English): The natural light from the sun during the day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We have more daylight in summer than in winter."
    Dịch: Chúng tôi có nhiều ánh sáng ban ngày hơn vào mùa hè so với mùa đông..
  2. ② "The room gets plenty of daylight through the large window."
  3. ③ "She prefers working in natural daylight rather than using a lamp."

🔗 Collocations phổ biến: natural daylight · daylight hours · in broad daylight · daylight saving time · daylight robbery

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1489 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mealtime

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm mà bữa ăn được ăn, hoặc thời gian cố định khi các bữa ăn được dọn ra.

📖 Định nghĩa (English): The time at which a meal is eaten, or the regular time when meals are served.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Our family always sits together at mealtime."
    Dịch: Gia đình tôi luôn ngồi cùng nhau vào giờ ăn..
  2. ② "The phone should be put away during mealtime."
  3. ③ "We have three fixed mealtimes: breakfast, lunch, and dinner."

🔗 Collocations phổ biến: at mealtime · mealtime routine · family mealtime · regular mealtimes · share mealtimes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1490 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

nighttime

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian vào ban đêm, đặc biệt khi hầu hết mọi người đang ngủ.

📖 Định nghĩa (English): The time during the night, especially when most people are sleeping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The temperature drops significantly at nighttime."
    Dịch: Nhiệt độ giảm đáng kể vào ban đêm..
  2. ② "He wears a special mask at nighttime to help him sleep better."
  3. ③ "Street lights make nighttime walks feel safer in the city."

🔗 Collocations phổ biến: at nighttime · nighttime routine · nighttime sky · during the nighttime · nighttime snack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách