Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 154/449 — 4487 bài viết
#1531 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

eat out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa ăn ở nhà hàng thay vì ăn ở nhà.

📖 Định nghĩa (English): To have a meal at a restaurant rather than at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We usually eat out on weekends with the family."
    Dịch: Chúng tôi thường ăn ngoài vào cuối tuần với gia đình..
  2. ② "Do you want to eat out tonight or cook at home?"
  3. ③ "They eat out at least twice a week to try new cuisines."

🔗 Collocations phổ biến: eat out often · eat out at a restaurant · eat out for dinner · eat out on weekends

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1532 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

kill time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm gì đó để trôi qua thời gian trong khi chờ đợi.

📖 Định nghĩa (English): To do something to pass time while waiting for something else.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I killed time by reading a magazine at the airport."
    Dịch: Tôi giết thời gian bằng cách đọc tạp chí ở sân bay..
  2. ② "She was killing time until her doctor's appointment."
  3. ③ "We played cards to kill time during the long bus ride."

🔗 Collocations phổ biến: kill time waiting · kill time by doing · just killing time · kill time somehow

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1533 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

put away

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả đồ về đúng chỗ của nó; dọn dẹp và cất giữ.

📖 Định nghĩa (English): To return something to its proper place; to tidy up and store items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please put away your toys before dinner."
    Dịch: Làm ơn cất đồ chơi của em trước bữa tối..
  2. ② "She put the groceries away in the pantry."
  3. ③ "After reading, he put the book away on the shelf."

🔗 Collocations phổ biến: put away clothes · put away groceries · put things away · put away neatly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1534 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wipe down

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lau sạch một bề mặt thật kỹ bằng khăn.

📖 Định nghĩa (English): To clean a surface by wiping it thoroughly with a cloth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to wipe down the kitchen counters after cooking."
    Dịch: Tôi cần lau sạch mặt bếp sau khi nấu ăn..
  2. ② "Please wipe down the table before the guests arrive."
  3. ③ "He wiped down the bathroom mirror carefully."

🔗 Collocations phổ biến: wipe down surfaces · wipe down counters · wipe down a table · wipe down thoroughly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1535 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

birthday party

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi lễ kỷ niệm được tổ chức vào ngày sinh nhật của ai đó, thường có khách mời, bánh và quà

📖 Định nghĩa (English): a celebration held on someone's birthday, typically involving guests, a cake, and gifts

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She invited all her friends to her birthday party."
    Dịch: Cô ấy mời tất cả bạn bè đến bữa tiệc sinh nhật của mình..
  2. ② "The birthday party had a beautiful pink cake."
  3. ③ "We played fun games at his birthday party."

🔗 Collocations phổ biến: throw a birthday party · attend a birthday party · birthday party invitation · birthday party decorations

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1536 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

farmers market

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chợ công cộng nơi nông dân địa phương bán trái cây, rau củ tươi và các sản phẩm tự làm trực tiếp cho khách hàng

📖 Định nghĩa (English): a public market where local farmers sell fresh fruits, vegetables, and homemade products directly to customers

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We buy organic vegetables at the farmers market."
    Dịch: Chúng tôi mua rau hữu cơ ở chợ nông sản..
  2. ② "The farmers market opens early every Saturday morning."
  3. ③ "She enjoys chatting with local farmers at the farmers market."

🔗 Collocations phổ biến: visit a farmers market · farmers market vendor · local farmers market · farmers market stall

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1537 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

game night

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi tối khi bạn bè hoặc gia đình tụ tập để chơi các trò chơi bàn, game bài hoặc trò chơi điện tử cùng nhau

📖 Định nghĩa (English): an evening when friends or family gather together to play board games, card games, or video games

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We have a game night at our house every Friday."
    Dịch: Chúng tôi có một đêm chơi game ở nhà vào mỗi thứ Sáu..
  2. ② "Game night is a great way to bond with family."
  3. ③ "He won the game night competition three times in a row."

🔗 Collocations phổ biến: host a game night · family game night · weekly game night · game night tradition

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1538 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lazy day

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một ngày dành để thư giãn ở nhà với ít hoặc không có hoạt động hay công việc nào

📖 Định nghĩa (English): a day spent relaxing at home with little to no activity or work

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I just want to stay home and have a lazy day."
    Dịch: Tôi chỉ muốn ở nhà và có một ngày lười biếng..
  2. ② "We had a lazy day by the pool on our vacation."
  3. ③ "Sunday is usually my lazy day."

🔗 Collocations phổ biến: have a lazy day · spend a lazy day · lazy Sunday · lazy weekend

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1539 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

movie night

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi tối khi mọi người tụ tập để xem phim cùng nhau ở nhà hoặc tại rạp chiếu phim

📖 Định nghĩa (English): an evening when people gather to watch films together at home or in a theater

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Friday movie night is our family tradition."
    Dịch: Đêm xem phim thứ Sáu là truyền thống của gia đình chúng tôi..
  2. ② "She prepared popcorn for our movie night."
  3. ③ "We had a movie night at his place last weekend."

🔗 Collocations phổ biến: host a movie night · family movie night · weekly movie night · movie night marathon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1540 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sleepover

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự kiện khi một người bạn ở lại qua đêm tại nhà ai đó, đặc biệt phổ biến với trẻ em hoặc thanh thiếu niên

📖 Định nghĩa (English): an occasion when a friend stays overnight at someone's home, especially for children or teenagers

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My daughter had a sleepover at her friend's house."
    Dịch: Con gái tôi đã có một đêm ngủ qua nhà tại nhà bạn của nó..
  2. ② "They stayed up late during the sleepover."
  3. ③ "A sleepover usually involves snacks and movies."

🔗 Collocations phổ biến: have a sleepover · host a sleepover · sleepover party · invite friends for a sleepover

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách