Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 153/449 — 4487 bài viết
#1521 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mixing bowl

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc tô lớn dùng để trộn các nguyên liệu với nhau khi chế biến thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A large bowl used for mixing or combining ingredients together during food preparation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Put the eggs and sugar in a large mixing bowl."
    Dịch: Cho trứng và đường vào một chiếc tô trộn lớn..
  2. ② "She stirred the cake batter in a stainless steel mixing bowl."
  3. ③ "We need a clean mixing bowl to prepare the salad."

🔗 Collocations phổ biến: large mixing bowl · stainless steel mixing bowl · mixing bowl set · in a mixing bowl · glass mixing bowl

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1522 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

recycling bin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng chứa dùng để thu gom các vật liệu như giấy, thủy tinh và nhựa có thể tái chế.

📖 Định nghĩa (English): A container used for collecting materials such as paper, glass, and plastic that can be recycled.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please put the empty bottles in the recycling bin."
    Dịch: Vui lòng bỏ những chai rỗng vào thùng tái chế..
  2. ② "Our recycling bin is collected every Tuesday morning."
  3. ③ "The recycling bin next to the kitchen is already full."

🔗 Collocations phổ biến: blue recycling bin · recycling bin collection · put something in the recycling bin · empty the recycling bin · recycling bin lid

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1523 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

drop by

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé thăm ai đó một cách ngắn gọn hoặc không hẹn trước.

📖 Định nghĩa (English): To visit someone briefly or without a formal appointment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I dropped by your house yesterday, but you were out."
    Dịch: Tôi đã ghé qua nhà bạn hôm qua, nhưng bạn đi vắng..
  2. ② "Feel free to drop by my office anytime."
  3. ③ "She often drops by the café on her way home."

🔗 Collocations phổ biến: drop by someone's place · drop by unannounced · drop by for a chat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (phrasal verb)


#1524 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dusk

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm ngay trước khi trời tối, khi bầu trời đang dần tối đi.

📖 Định nghĩa (English): The time just before night when the sky is becoming darker.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We watched the city lights turn on at dusk."
    Dịch: Chúng tôi ngắm đèn thành phố bật sáng lúc hoàng hôn..
  2. ② "The temperature drops sharply at dusk."
  3. ③ "Dusk is my favorite time of day."

🔗 Collocations phổ biến: at dusk · from dawn to dusk · dusk falls

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1525 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fresh air

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không khí sạch và mát, đặc biệt là không khí từ bên ngoài trời.

📖 Định nghĩa (English): Air that is clean and cool, especially air from outside.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Let's open the window to get some fresh air."
    Dịch: Hãy mở cửa sổ để đón một ít không khí trong lành..
  2. ② "I love going for walks to breathe the fresh air."
  3. ③ "The kids need to play outside in the fresh air."

🔗 Collocations phổ biến: breathe fresh air · get some fresh air · fresh air and sunshine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#1526 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

get ready

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị bản thân cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

📖 Định nghĩa (English): To prepare oneself for an activity or event.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to get ready for work."
    Dịch: Tôi cần chuẩn bị sẵn sàng để đi làm..
  2. ② "Hurry up and get ready for school."
  3. ③ "She got ready quickly and left the house."

🔗 Collocations phổ biến: get ready for work · get ready to leave · get ready in time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#1527 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

run a bath

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mở vòi nước để làm đầy bồn tắm.

📖 Định nghĩa (English): To fill a bathtub with water for bathing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Let me run a bath for you after your long day."
    Dịch: Để tôi vặn nước tắm cho bạn sau một ngày dài..
  2. ② "I'll run a bath while you finish dinner."
  3. ③ "He always runs a hot bath before bed."

🔗 Collocations phổ biến: run a hot bath · run a bath for someone · run a warm bath

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#1528 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

take a break

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dừng một hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi.

📖 Định nghĩa (English): To stop an activity for a short time in order to rest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Let's take a break and have some coffee."
    Dịch: Chúng ta hãy nghỉ giải lao và uống một chút cà phê..
  2. ② "You should take a break from studying every hour."
  3. ③ "The workers took a break in the shade."

🔗 Collocations phổ biến: take a short break · take a quick break · take a break from work

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#1529 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

air-dry

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm khô một vật bằng cách để ngoài không khí mà không dùng máy.

📖 Định nghĩa (English): To dry something by leaving it exposed to air without using a machine.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I prefer to air-dry my hair instead of using a hairdryer."
    Dịch: Tôi thích phơi khô tóc tự nhiên thay vì dùng máy sấy..
  2. ② "We should air-dry these clothes on the balcony."
  3. ③ "After washing, let the towels air-dry naturally."

🔗 Collocations phổ biến: air-dry clothes · air-dry hair · let it air-dry · air-dry naturally

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1530 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

burn the midnight oil

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc hoặc học tập khuya khoắt vào ban đêm.

📖 Định nghĩa (English): To work or study late into the night.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She burned the midnight oil to finish her project on time."
    Dịch: Cô ấy thức khuya làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn..
  2. ② "He's burning the midnight oil studying for his final exams."
  3. ③ "We had to burn the midnight oil to meet the deadline."

🔗 Collocations phổ biến: burn the midnight oil studying · burn the midnight oil working · burn the midnight oil to finish

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


← Quay lại danh sách