Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 184/449 — 4487 bài viết
#1831 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

packing list

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách những đồ vật cần đóng gói cho một chuyến đi, chuyển nhà hoặc sự kiện.

📖 Định nghĩa (English): A list of items that one needs to pack for a trip, move, or event.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I always make a packing list before traveling abroad."
    Dịch: Tôi luôn lập danh sách đồ cần mang trước khi đi du lịch nước ngoài..
  2. ② "Don't forget to check the packing list twice before leaving."
  3. ③ "His packing list includes sunscreen, a hat, and comfortable shoes."

🔗 Collocations phổ biến: make a packing list; check the packing list; packing list for travel; complete the packing list

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1832 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

clear up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dọn dẹp một nơi nào đó hoặc giải quyết sự hiểu lầm, vấn đề

📖 Định nghĩa (English): to make a place tidy or to resolve a misunderstanding or problem

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Let's clear up the mess in the kitchen before dinner."
    Dịch: Hãy dọn dẹp mớ hỗn độn trong bếp trước bữa tối..
  2. ② "The misunderstanding cleared up after we talked it over."
  3. ③ "Could you clear up the table after the meal?"

🔗 Collocations phổ biến: clear up a mess · clear up a misunderstanding · clear up the room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1833 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

all-you-can-eat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức phục vụ ăn uống tại nhà hàng nơi khách trả một mức giá cố định và được ăn không giới hạn.

📖 Định nghĩa (English): A type of restaurant service where customers pay a fixed price and can eat as much food as they want.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We went to an all-you-can-eat buffet for dinner."
    Dịch: Chúng tôi đã đến một nhà hàng buffet ăn thỏa thích vào bữa tối..
  2. ② "The restaurant offers an all-you-can-eat menu on Sundays."
  3. ③ "Kids love the all-you-can-eat option at that place."

🔗 Collocations phổ biến: all-you-can-eat buffet · all-you-can-eat restaurant · all-you-can-eat deal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective/noun


#1834 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

closing time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm mà một cửa hàng, doanh nghiệp hoặc nơi công cộng đóng cửa hết ngày.

📖 Định nghĩa (English): The time at which a shop, business, or public place stops being open for the day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Closing time at the bakery is 8 PM."
    Dịch: Giờ đóng cửa của tiệm bánh là 8 giờ tối..
  2. ② "We missed the closing time and the store was locked."
  3. ③ "The bar's closing time is midnight on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: closing time is · after closing time · before closing time · closing time at

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1835 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

get-together

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi gặp mặt xã giao không chính thức của bạn bè hoặc gia đình, thường để trò chuyện, ăn uống hoặc uống nước.

📖 Định nghĩa (English): An informal social gathering of friends or family, usually for conversation, food, or drinks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We're having a small get-together at our house this Saturday."
    Dịch: Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi gặp mặt nhỏ tại nhà vào thứ Bảy này..
  2. ② "The family get-together was full of laughter and stories."
  3. ③ "It's just a casual get-together; you don't need to dress up."

🔗 Collocations phổ biến: family get-together · small get-together · casual get-together · have a get-together

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1836 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

night shift

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ca làm việc diễn ra vào ban đêm, thường từ cuối giờ tối đến sáng sớm.

📖 Định nghĩa (English): A period of work that takes place during the night, typically from late evening until early morning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He works the night shift at the hospital."
    Dịch: Anh ấy làm ca đêm ở bệnh viện..
  2. ② "I prefer the night shift because it pays more."
  3. ③ "She sleeps during the day because of her night shift."

🔗 Collocations phổ biến: work the night shift · night shift worker · on the night shift · night shift schedule

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1837 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tip jar

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp được đặt trên quầy hoặc bàn nơi khách hàng có thể bỏ tiền boa cho dịch vụ tốt.

📖 Định nghĩa (English): A container placed on a counter or table where customers can leave money as a tip for good service.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Don't forget to leave something in the tip jar."
    Dịch: Đừng quên bỏ một chút tiền vào hộp đựng tiền boa nhé..
  2. ② "There's a tip jar on the counter at the coffee shop."
  3. ③ "The barista smiled when I dropped a coin in the tip jar."

🔗 Collocations phổ biến: in the tip jar · tip jar on the counter · put in the tip jar · leave in the tip jar

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1838 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lifestyle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách một người hoặc một nhóm người sống, bao gồm thói quen, hành vi và các lựa chọn hàng ngày của họ.

📖 Định nghĩa (English): The way in which a person or group lives, including their habits, behaviors, and daily choices.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She enjoys an active lifestyle with regular exercise."
    Dịch: Cô ấy tận hưởng một lối sống năng động với việc tập thể dục thường xuyên..
  2. ② "A healthy lifestyle can prevent many diseases."
  3. ③ "Their lifestyle changed completely after they moved abroad."

🔗 Collocations phổ biến: healthy lifestyle · active lifestyle · sedentary lifestyle · lifestyle change · lifestyle choice

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1839 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mindset

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp thái độ hoặc cách suy nghĩ đã được hình thành theo thói quen của một người về một điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A person's established set of attitudes or habitual way of thinking about something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "A positive mindset helps you deal with challenges."
    Dịch: Một tư duy tích cực giúp bạn đối phó với những thách thức..
  2. ② "He has a growth mindset and always seeks to learn new things."
  3. ③ "Her mindset changed after traveling around the world."

🔗 Collocations phổ biến: positive mindset · growth mindset · fixed mindset · mindset shift · change of mindset

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1840 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

outlook

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm hoặc thái độ chung của một người đối với cuộc sống, các tình huống hoặc tương lai.

📖 Định nghĩa (English): A person's point of view or general attitude toward life, situations, or the future.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She has a positive outlook on life."
    Dịch: Cô ấy có một quan điểm tích cực về cuộc sống..
  2. ② "His outlook changed after he retired from work."
  3. ③ "The economic outlook for next year looks uncertain."

🔗 Collocations phổ biến: positive outlook · optimistic outlook · outlook on life · broad outlook · outlook for the future

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách