Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 180/449 — 4487 bài viết
#1791 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hair care

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giữ cho tóc sạch, khỏe và được tạo kiểu đẹp thông qua gội rửa và điều trị.

📖 Định nghĩa (English): The practice of keeping hair clean, healthy, and well-styled through washing and treatment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Hair care products can be expensive at the salon."
    Dịch: Các sản phẩm chăm sóc tóc có thể đắt tiền ở salon..
  2. ② "A good hair care routine keeps your hair shiny."
  3. ③ "He follows a simple hair care routine every morning."

🔗 Collocations phổ biến: hair care routine · hair care products · basic hair care · hair care tips

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1792 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pet care

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chăm sóc sức khỏe, vệ sinh và sự khỏe mạnh của các vật nuôi trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): The practice of looking after the health, hygiene, and well-being of domestic animals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Pet care includes feeding, grooming, and regular vet visits."
    Dịch: Việc chăm sóc thú cưng bao gồm cho ăn, chải lông và khám bác sĩ thú y định kỳ..
  2. ② "She learned basic pet care before adopting her dog."
  3. ③ "Good pet care keeps your animals happy and healthy."

🔗 Collocations phổ biến: pet care routine · pet care products · basic pet care · proper pet care

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1793 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

plant care

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc cung cấp nước, ánh sáng và chất dinh dưỡng để giữ cho cây khỏe mạnh.

📖 Định nghĩa (English): The practice of providing water, light, and nutrients to keep plants healthy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Plant care is easy if you choose the right species."
    Dịch: Việc chăm sóc cây rất dễ dàng nếu bạn chọn đúng loại cây..
  2. ② "She enjoys plant care as a relaxing hobby."
  3. ③ "Basic plant care includes regular watering and sunlight."

🔗 Collocations phổ biến: plant care routine · basic plant care · plant care tips · proper plant care

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1794 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

daydream

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghĩ về những điều dễ chịu mà bạn muốn xảy ra, hoặc tưởng tượng ra điều không có thật.

📖 Định nghĩa (English): To think pleasant thoughts about something you would like to happen, or to imagine something that is not real.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She often daydreams about traveling around the world."
    Dịch: Cô ấy thường mơ mộng về việc đi du lịch vòng quanh thế giới..
  2. ② "Don't daydream in class; pay attention to the teacher."
  3. ③ "His daydream about a new car was interrupted by the alarm."

🔗 Collocations phổ biến: daydream about · lost in a daydream · sweet daydream · catch someone daydreaming

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


#1795 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

juggle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xử lý nhiều công việc, trách nhiệm hoặc hoạt động cùng một lúc.

📖 Định nghĩa (English): To manage several tasks, responsibilities, or activities at the same time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She juggles her job and taking care of two children."
    Dịch: Cô ấy phải xoay xở giữa công việc và việc chăm sóc hai đứa con..
  2. ② "He juggled two part-time jobs to pay his bills."
  3. ③ "It's hard to juggle studying and a social life."

🔗 Collocations phổ biến: juggle with · juggle work and family · juggle multiple tasks · juggle a schedule

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1796 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lounge

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngồi hoặc nằm một cách thư giãn, hoặc là phòng chờ công cộng ở khách sạn, sân bay, v.v.

📖 Định nghĩa (English): To sit or lie down in a relaxed way, or a public waiting room in a hotel, airport, etc.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He loves to lounge on the sofa on Sunday mornings."
    Dịch: Anh ấy thích nằm dài trên sofa vào sáng Chủ nhật..
  2. ② "We lounged by the pool all afternoon."
  3. ③ "Passengers waited in the airport lounge for their flight."

🔗 Collocations phổ biến: lounge around · lounge by · airport lounge · hotel lounge · sun lounge

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


#1797 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

nibble

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một thứ gì đó bằng cách lấy từng miếng nhỏ, thường là chậm rãi.

📖 Định nghĩa (English): To eat something by taking small bites, often slowly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She nibbled on a piece of cheese while reading."
    Dịch: Cô ấy nhấm nháp miếng phô mai trong khi đọc sách..
  2. ② "The baby nibbles his toast at breakfast."
  3. ③ "The mouse nibbled at the cheese left on the table."

🔗 Collocations phổ biến: nibble on · nibble at · nibble away · nibble through

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1798 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pamper

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đối xử với ai đó hoặc bản thân một cách chu đáo và tận tình, thường bằng cách dành những điều đặc biệt.

📖 Định nghĩa (English): To treat someone or yourself with great care and attention, often by giving special treats.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She pampered herself with a long bubble bath after a hard week."
    Dịch: Cô ấy tự chiều chuộng mình bằng một bồn tắm bong bóng dài sau một tuần làm việc vất vả..
  2. ② "Parents shouldn't pamper their children too much."
  3. ③ "I love being pampered at the spa on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: pamper yourself · pamper someone with · pamper with treats · pampered life

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1799 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

splurge

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiêu tiền một cách thoải mái vào thứ mà bạn không thật sự cần, đặc biệt là những thứ xa xỉ.

📖 Định nghĩa (English): To spend money freely on something you do not really need, especially a luxury.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She splurged on a designer handbag for her birthday."
    Dịch: Cô ấy tiêu pha hoang phí cho một chiếc túi hàng hiệu nhân dịp sinh nhật..
  2. ② "We decided to splurge and stay at a five-star hotel."
  3. ③ "His splurge on a new bike left him with no savings."

🔗 Collocations phổ biến: splurge on · splurge money · splurge a little · big splurge · splurge on yourself

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


#1800 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lobby

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng lớn ở lối vào hoặc phòng lễ tân trong khách sạn, rạp hát, tòa nhà văn phòng hoặc tòa nhà công cộng khác.

📖 Định nghĩa (English): A large entrance or reception room in a hotel, theater, office building, or other public building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I will meet you in the hotel lobby at noon."
    Dịch: Tôi sẽ gặp bạn ở sảnh khách sạn lúc trưa..
  2. ② "The lobby of the office building has marble floors."
  3. ③ "Guests waited in the lobby for the conference to start."

🔗 Collocations phổ biến: hotel lobby · lobby area · main lobby · lobby reception · in the lobby

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách