Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 254/449 — 4487 bài viết
#2531 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sleep hygiene

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các thói quen và thực hành giúp bạn ngủ ngon thường xuyên.

📖 Định nghĩa (English): Habits and practices that help you sleep well on a regular basis.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Good sleep hygiene includes going to bed at the same time every night."
    Dịch: Vệ sinh giấc ngủ tốt bao gồm việc đi ngủ cùng một giờ mỗi đêm..
  2. ② "My doctor gave me tips to improve my sleep hygiene."
  3. ③ "Avoiding screens before bed is basic sleep hygiene."

🔗 Collocations phổ biến: good sleep hygiene · improve sleep hygiene · sleep hygiene tips

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2532 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

time blocking

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp lên lịch trong đó bạn chia ngày thành các khối thời gian cố định cho từng nhiệm vụ cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A scheduling method where you divide your day into set blocks of time for specific tasks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Time blocking helps me focus on one task at a time."
    Dịch: Phân khối thời gian giúp tôi tập trung vào một việc tại một thời điểm..
  2. ② "She uses time blocking to balance work and family life."
  3. ③ "Try time blocking if you feel busy but get little done."

🔗 Collocations phổ biến: practice time blocking · time blocking method · daily time blocking

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2533 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to come down with

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu bị ốm với một bệnh cụ thể, thường là cảm lạnh, cúm hoặc sốt.

📖 Định nghĩa (English): To become ill with a particular sickness, typically a cold, flu, or fever.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I think I'm coming down with a cold."
    Dịch: Tôi nghĩ là tôi đang bị cảm lạnh..
  2. ② "She came down with the flu right before the trip."
  3. ③ "He came down with a fever last night."

🔗 Collocations phổ biến: come down with a cold · come down with the flu · come down with a fever

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2534 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to jumpstart

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu một việc gì đó với năng lượng bất ngờ, hoặc giúp khởi động lại một quá trình đang bị đình trệ.

📖 Định nghĩa (English): To start something with sudden energy, or to help begin a process that has stalled.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need coffee to jumpstart my morning."
    Dịch: Tôi cần một tách cà phê để khởi động buổi sáng..
  2. ② "They used a new design to jumpstart sales."
  3. ③ "Can you please jumpstart my car? The battery is dead."

🔗 Collocations phổ biến: jumpstart a career · jumpstart the economy · jumpstart a car

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2535 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to pencil in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp tạm thời một cuộc hẹn, có thể được thay đổi sau này.

📖 Định nghĩa (English): To make a tentative arrangement or appointment that can be changed later.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Let's pencil in a meeting for next week."
    Dịch: Hãy ghi tạm một cuộc họp vào tuần sau..
  2. ② "I penciled him in for Saturday afternoon."
  3. ③ "Can you pencil me in for a quick chat tomorrow?"

🔗 Collocations phổ biến: pencil in a meeting · pencil someone in · pencil in a date

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2536 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to settle in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở nên thoải mái và quen thuộc với một nơi ở mới, ngôi nhà mới hoặc một tình huống mới.

📖 Định nghĩa (English): To become comfortable and accustomed to a new place, home, or situation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "It took me a month to settle in my new apartment."
    Dịch: Tôi mất một tháng để ổn định ở căn hộ mới..
  2. ② "The kids settled in at school quite quickly."
  3. ③ "Just settle in and relax; you're home now."

🔗 Collocations phổ biến: settle in at home · settle in to a new place · settle in quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2537 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to spruce up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì đó hoặc ai đó trông gọn gàng, sạch sẽ hoặc hấp dẫn hơn.

📖 Định nghĩa (English): To make something or someone look neater, cleaner, or more attractive.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We need to spruce up the living room before guests arrive."
    Dịch: Chúng ta cần trang hoàng lại phòng khách trước khi khách đến..
  2. ② "She spruced up her resume before the interview."
  3. ③ "The garden could use a good spruce up in spring."

🔗 Collocations phổ biến: spruce up the house · spruce up the garden · spruce up your look

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2538 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

browse

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lướt qua hoặc đọc một cái gì đó một cách thoải mái, đặc biệt là những mặt hàng được bày bán hoặc thông tin trên mạng.

📖 Định nghĩa (English): To look through or read something in a casual or relaxed way, especially items for sale or information online.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I like to browse the bookstore on weekends."
    Dịch: Tôi thích lướt qua hiệu sách vào cuối tuần..
  2. ② "She browsed through the menu before ordering."
  3. ③ "He often browses the internet for travel deals."

🔗 Collocations phổ biến: browse the web · browse a magazine · browse through items · browse online

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2539 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

courtyard

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực mở được bao quanh bởi tường hoặc tòa nhà, thường nằm bên trong khu phức hợp hoặc ngôi nhà.

📖 Định nghĩa (English): An open area surrounded by walls or buildings, usually inside a building complex or house.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The hotel has a beautiful courtyard with a fountain."
    Dịch: Khách sạn có một sân trong xinh đẹp với đài phun nước..
  2. ② "Children played in the courtyard of the old apartment building."
  3. ③ "We had lunch in the courtyard on a sunny day."

🔗 Collocations phổ biến: inner courtyard · hotel courtyard · courtyard garden · central courtyard

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2540 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tidbit

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng thức ăn nhỏ, hoặc một mẩu thông tin thú vị ngắn gọn.

📖 Định nghĩa (English): A small piece of food, or a small piece of interesting information.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She offered us tidbits of cheese and crackers."
    Dịch: Cô ấy mời chúng tôi những miếng phô mai và bánh quy nhỏ..
  2. ② "The article had some interesting tidbits about the famous singer."
  3. ③ "He shared a few tidbits from his trip to Japan."

🔗 Collocations phổ biến: tasty tidbit · interesting tidbit · tidbit of information · tidbit of news

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách