Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 251/449 — 4487 bài viết
#2501 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stub

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần ngắn còn sót lại của một vật sau khi phần lớn đã được sử dụng hoặc loại bỏ, chẳng hạn như cuống vé, séc hoặc bút chì.

📖 Định nghĩa (English): A short remaining part of something after the rest has been used or removed, such as a ticket, check, or pencil.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please keep the ticket stub for re-entry."
    Dịch: Vui lòng giữ cuống vé để được vào lại..
  2. ② "He kept the check stub as a record of the payment."
  3. ③ "The pencil stub was too short to write with."

🔗 Collocations phổ biến: ticket stub · check stub · stub of a pencil · keep a stub · counterfoil stub

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2502 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Address book

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sổ nhỏ hoặc tệp điện tử dùng để lưu tên, địa chỉ, số điện thoại và email của những người quen biết.

📖 Định nghĩa (English): A small book or electronic file used to store the names, addresses, phone numbers, and email addresses of people you know.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I keep all my friends' phone numbers in my address book."
    Dịch: Tôi giữ tất cả số điện thoại của bạn bè trong sổ địa chỉ..
  2. ② "She has a digital address book on her phone."
  3. ③ "My grandmother still uses a paper address book."

🔗 Collocations phổ biến: digital address book · address book entry · update one's address book

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2503 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Drawstring

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sợi dây luồn qua đường viền hoặc ống vải, có thể kéo để thắt hoặc đóng lỗ mở, thường thấy trên túi, mũ trùm hoặc quần.

📖 Định nghĩa (English): A string threaded through a hem or casing that can be pulled to tighten or close an opening, often found on bags, hoods, or pants.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The bag has a drawstring to keep it closed."
    Dịch: Chiếc túi có dây rút để giữ đồ bên trong..
  2. ② "She tightened the drawstring on her hoodie."
  3. ③ "These pajama pants have a comfortable drawstring waist."

🔗 Collocations phổ biến: drawstring bag · drawstring waist · pull the drawstring

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2504 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Floorboard

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thanh gỗ dài và hẹp tạo nên một phần của sàn gỗ.

📖 Định nghĩa (English): A long, narrow plank of wood that forms part of a wooden floor.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The old floorboards creak when you walk on them."
    Dịch: Những tấm ván sàn cũ kêu cọt kẹt khi bạn bước lên..
  2. ② "We need to replace the damaged floorboard in the hallway."
  3. ③ "She polished the floorboards until they shone."

🔗 Collocations phổ biến: wooden floorboard · creaky floorboard · replace a floorboard

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2505 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Pet door

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cánh cửa nhỏ được lắp trong cửa lớn hoặc tường, cho phép thú cưng tự ra vào nhà.

📖 Định nghĩa (English): A small door installed in a larger door or wall that allows pets to enter and exit a house on their own.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We installed a pet door so the cat can go outside."
    Dịch: Chúng tôi lắp cửa cho thú cưng để con mèo có thể ra ngoài..
  2. ② "The dog uses the pet door to come in from the yard."
  3. ③ "The pet door saves us from getting up to let the dog out at night."

🔗 Collocations phổ biến: install a pet door · pet door flap · pet door opening

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2506 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Staircase

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ cầu thang bên trong tòa nhà, thường có tay vịn, dẫn từ tầng này sang tầng khác.

📖 Định nghĩa (English): A set of stairs inside a building, usually with a handrail, leading from one floor to another.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The staircase in our house has twenty steps."
    Dịch: Cầu thang trong nhà chúng tôi có hai mươi bậc..
  2. ② "Be careful on the wet staircase."
  3. ③ "The grand staircase was made of marble."

🔗 Collocations phổ biến: spiral staircase · climb the staircase · narrow staircase

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2507 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

clean slate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khởi đầu hoàn toàn mới, không còn vướng bận sai lầm, vấn đề hay nghĩa vụ trong quá khứ.

📖 Định nghĩa (English): A fresh beginning that is free from past mistakes, problems, or obligations.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Moving to a new city gave her a clean slate to start over."
    Dịch: Chuyển đến thành phố mới cho cô ấy một khởi đầu mới để bắt đầu lại..
  2. ② "After the argument, they wanted a clean slate in their relationship."
  3. ③ "The new manager asked for a clean slate before judging the team."

🔗 Collocations phổ biến: start with a clean slate · a clean slate · give someone a clean slate · wipe the slate clean

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2508 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fresh start

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sự khởi đầu mới, thường được thực hiện sau một giai đoạn khó khăn hoặc thất bại.

📖 Định nghĩa (English): A new beginning, often made after a difficult period or failure.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She moved abroad for a fresh start in life."
    Dịch: Cô ấy chuyển ra nước ngoài để có một khởi đầu mới trong cuộc sống..
  2. ② "The new year gives everyone a chance for a fresh start."
  3. ③ "After the divorce, he wanted a fresh start with his career."

🔗 Collocations phổ biến: a fresh start · make a fresh start · get a fresh start · fresh start in life

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2509 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

guilty pleasure

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều gì đó bạn thích thú nhưng lại cảm thấy hơi xấu hổ hoặc có lỗi khi thừa nhận mình thích nó.

📖 Định nghĩa (English): Something that you enjoy but feel slightly embarrassed or guilty about liking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Watching soap operas is my guilty pleasure."
    Dịch: Xem phim soap opera là thú vui có lỗi của tôi..
  2. ② "Eating chocolate at midnight is her secret guilty pleasure."
  3. ③ "He never talks about his guilty pleasure for cheesy pop music."

🔗 Collocations phổ biến: guilty pleasure · a guilty pleasure · my guilty pleasure · admit a guilty pleasure

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2510 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

happy place

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi hoặc trạng thái tinh thần khiến bạn cảm thấy hoàn toàn hạnh phúc, an toàn và thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): A place or mental state where you feel completely happy, safe, and relaxed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The beach is my happy place."
    Dịch: Bãi biển là nơi hạnh phúc của tôi..
  2. ② "Whenever I feel stressed, I close my eyes and go to my happy place."
  3. ③ "Reading in a quiet café is her happy place after work."

🔗 Collocations phổ biến: my happy place · go to your happy place · a happy place · find your happy place

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách