Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 373/449 — 4487 bài viết
#3721 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

corduroy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải cotton dày có các đường gân nổi dọc, thường được dùng để may quần và áo khoác.

📖 Định nghĩa (English): A thick cotton fabric with raised vertical ridges, often used to make trousers and jackets.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He wore brown corduroy trousers to the office."
    Dịch: Anh ấy mặc quần corduroy nâu đến văn phòng..
  2. ② "Corduroy jackets are popular in autumn."
  3. ③ "This corduroy feels very soft against the skin."

🔗 Collocations phổ biến: corduroy trousers · corduroy jacket · brown corduroy · soft corduroy · corduroy pants

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3722 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

suit

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một bộ quần áo đồng bộ, thường gồm áo khoác và quần dài hoặc áo khoác và chân váy, mặc trong các dịp trang trọng hoặc công việc

📖 Định nghĩa (English): a set of matching clothes, usually a jacket and trousers or a jacket and skirt, worn for formal or business occasions

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He wore a black suit to the meeting."
    Dịch: Anh ấy mặc bộ vest đen đến buổi họp..
  2. ② "She bought a new business suit for work."
  3. ③ "This suit fits you perfectly."

🔗 Collocations phổ biến: business suit · suit and tie · tailored suit · wear a suit · fitted suit

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3723 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

coat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại quần áo mặc ngoài có tay dài, mặc phía trên quần áo khác để giữ ấm hoặc bảo vệ khỏi thời tiết.

📖 Định nghĩa (English): A piece of outer clothing with long sleeves, worn over other clothes for warmth or protection from weather.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She wore a warm coat in winter."
    Dịch: Cô ấy mặc một chiếc áo khoác ấm vào mùa đông..
  2. ② "He buttoned his coat before going out."
  3. ③ "My new coat is made of wool."

🔗 Collocations phổ biến: winter coat · rain coat · leather coat · put on a coat · take off a coat

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3724 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

chiffon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một loại vải rất mỏng, gần như trong suốt làm từ lụa hoặc nylon, thường dùng cho quần áo dạ hội của phụ nữ

📖 Định nghĩa (English): a very thin, almost transparent fabric made from silk or nylon, used especially for women's formal clothing

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Her wedding dress was made of white chiffon."
    Dịch: Váy cưới của cô ấy được làm bằng vải chiffon trắng..
  2. ② "Chiffon blouses are perfect for hot summer days."
  3. ③ "The scarf is light chiffon with small floral patterns."

🔗 Collocations phổ biến: chiffon dress · chiffon blouse · chiffon scarf · silk chiffon · chiffon fabric

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3725 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

loafers

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đôi giày đế bệt không dây buộc, gót thấp, thường làm bằng da, dễ xỏ chân vào

📖 Định nghĩa (English): low-heeled slip-on shoes, usually made of leather, with a flat heel and no laces

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He paired his suit with brown leather loafers."
    Dịch: Anh ấy kết hợp bộ vest với đôi giày lười da nâu..
  2. ② "Loafers are comfortable for walking around the office."
  3. ③ "She keeps a pair of classic loafers by the front door."

🔗 Collocations phổ biến: leather loafers · penny loafers · slip-on loafers · classic loafers

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3726 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

trendy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hợp mốt và cập nhật theo phong cách hoặc hành vi mới nhất; bám sát xu hướng thời thượng

📖 Định nghĩa (English): fashionable and up-to-date in style or behavior; following the latest popular trends

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "That café is a trendy spot for young people."
    Dịch: Quán cà phê đó là một địa điểm hợp thời trang cho giới trẻ..
  2. ② "She always wears trendy clothes from popular brands."
  3. ③ "The neighborhood has many trendy restaurants and boutiques."

🔗 Collocations phổ biến: trendy restaurant · trendy clothes · trendy fashion · trendy style

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#3727 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

buckle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khung kim loại hoặc nhựa phẳng dùng để cài đầu dây lưng hoặc dây giày

📖 Định nghĩa (English): a flat metal or plastic frame used to fasten the ends of a belt or strap

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The buckle on his belt was made of silver."
    Dịch: Anh ấy đeo một chiếc khoá dây lưng bằng bạc..
  2. ② "She fastened the shoe buckle before going out."
  3. ③ "He polished the brass buckle until it shone."

🔗 Collocations phổ biến: belt buckle · brass buckle · silver buckle · shoe buckle · buckle up

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3728 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

elegant

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Duyên dáng, sành điệu và thể hiện gu thẩm mỹ tốt về ngoại hình, thiết kế hoặc hành vi.

📖 Định nghĩa (English): Graceful, stylish, and showing good taste in appearance, design, or behavior.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She wore an elegant black dress to the wedding party."
    Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy đen thanh lịch đi dự tiệc cưới..
  2. ② "The hotel lobby has a very elegant design."
  3. ③ "His elegant manners impressed all the guests at dinner."

🔗 Collocations phổ biến: elegant appearance · elegant style · elegant design · look elegant · elegant solution · elegant woman

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#3729 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

high heels

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày của phụ nữ có phần gót nâng cao, giúp người mang trông cao hơn và trang trọng hơn.

📖 Định nghĩa (English): Women's shoes with raised heels that make the wearer look taller and more formal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She looks much taller when she wears high heels."
    Dịch: Cô ấy trông cao hơn nhiều khi đi giày cao gót..
  2. ② "I cannot walk comfortably in high heels."
  3. ③ "These black high heels match my evening bag perfectly."

🔗 Collocations phổ biến: wear high heels · walk in high heels · pair of high heels · stiletto high heels · high heels hurt · high heels outfit

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3730 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

heels

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại giày của nữ (hoặc kiểu dáng nữ) có phần gót cao, nâng phần gót chân lên cao hơn phần ngón chân.

📖 Định nghĩa (English): Women's or women's-style shoes with high heels that lift the back of the foot above the toes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She wore red heels to the party."
    Dịch: Cô ấy đi đôi giày cao gót màu đỏ đến bữa tiệc..
  2. ② "High heels can be uncomfortable if you walk too long."
  3. ③ "These black heels match my dress perfectly."

🔗 Collocations phổ biến: wear heels; high heels; pair of heels; walk in heels; stiletto heels; block heels

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (plural)


← Quay lại danh sách